Việc AI được cho là tham gia sâu vào quá trình phân tích dữ liệu, xác định mục tiêu và hỗ trợ ra quyết định trong các hoạt động quân sự đang làm dấy lên nhiều tranh luận toàn cầu về đạo đức, pháp lý và vai trò kiểm soát của con người.
Trí tuệ nhân tạo (AI) đang nhanh chóng trở thành một phần của xung đột hiện đại. Xuyên suốt "căng thẳng" giữa Mỹ, Israel và Iran, AI được cho là đã hỗ trợ phân tích tình báo, lựa chọn mục tiêu hay tăng tốc các cuộc tấn công...
Tuy nhiên, cùng với những lợi thế về tốc độ và khả năng xử lý dữ liệu khổng lồ, công nghệ này cũng đặt ra những câu hỏi lớn về đạo đức, trách nhiệm pháp lý và mức độ kiểm soát của con người đối với các quyết định sống còn.

Khi xung đột bước vào "kỷ nguyên thuật toán"
Cuộc xung đột leo thang giữa Mỹ, Israel và Iran đã đưa việc sử dụng trí tuệ nhân tạo trở thành tâm điểm chú ý của thế giới.
Chỉ một ngày trước khi chiến dịch tấn công của Mỹ và Israel bắt đầu vào ngày 28/2/2026, Chính phủ Mỹ đã gạt sang bên lề một trong những nhà cung cấp AI quan trọng của mình, sau một bất đồng liên quan đến những lo ngại đạo đức về việc sử dụng công nghệ này trong quân sự.
Trong bối cảnh đó, các học giả và chuyên gia pháp lý đang họp tại Geneva (Thụy Sĩ) để thảo luận về hệ thống vũ khí tự động sát thương và việc mua sắm công nghệ AI cho quân đội. Những cuộc họp này nằm trong chuỗi nỗ lực kéo dài nhiều năm nhằm xây dựng một thỏa thuận quốc tế về giới hạn đạo đức và pháp lý của AI trong xung đột.
Tuy nhiên, theo nhà khoa học chính trị Michael Horowitz tại Đại học Pennsylvania (Mỹ), tốc độ phát triển công nghệ đang vượt xa tiến trình thảo luận quốc tế vốn diễn ra chưa thực sự nhanh.
Craig Jones, nhà địa lý chính trị tại Đại học Newcastle (Anh), chuyên nghiên cứu về các hệ thống xác định mục tiêu trong quân sự, cho rằng việc chưa có những quy định rõ ràng đối với việc sử dụng AI trong các hoạt động quân sự có thể dẫn tới nhiều rủi ro đáng lo ngại.
AI đang được sử dụng như thế nào trong xung đột?
Theo Horowitz, quân đội Mỹ hiện sử dụng AI dựa trên các mô hình ngôn ngữ lớn trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm hậu cần, công việc hành chính, thu thập và phân tích tình báo, cũng như hỗ trợ ra quyết định.

Một trong những hệ thống đáng chú ý là Maven Smart System. Hệ thống này sử dụng AI cho các nhiệm vụ như xử lý hình ảnh và hỗ trợ chiến thuật. Ví dụ, nó có thể đề xuất và sắp xếp mức độ ưu tiên của các mục tiêu tấn công, giúp tăng tốc khả năng tác chiến.
Theo các báo cáo của Washington Post và nhiều hãng tin khác, hệ thống Maven đã được sử dụng trong các cuộc xung đột trước đây và gần đây là trong các cuộc tấn công nhằm vào Iran. Tuy vậy, phần lớn thông tin chi tiết về hệ thống này vẫn chưa được công khai.
Chưa hết, AI còn được sử dụng để xử lý khối lượng dữ liệu tình báo khổng lồ. Những hệ thống này có thể phân tích hàng nghìn giờ video từ drone, nhận diện các đối tượng như xe cộ, con người hoặc vũ khí, sau đó đánh dấu chúng để các chuyên gia tình báo xem xét.
So với quá khứ, tốc độ ra quyết định trong cuộc xung đột đã thay đổi đáng kể. Trong Thế chiến II, khoảng thời gian từ khi thu thập tình báo đến khi tiến hành một nhiệm vụ ném bom có thể kéo dài tới sáu tháng. Trong các chiến dịch hiện đại, AI có thể rút ngắn quá trình đó xuống chỉ còn rất ngắn.
Drone cũng trở thành một trong những vũ khí phổ biến nhất trong các cuộc xung đột trong thập kỷ qua. Một ví dụ là hệ thống Skynode do công ty Auterion phát triển, cho phép drone hoạt động mà không cần tín hiệu GPS.
Công nghệ này giúp drone của Ukraine có thể tiếp tục điều hướng và xác định mục tiêu ngay cả khi Nga gây nhiễu tín hiệu GPS, bằng cách so sánh hình ảnh địa hình thực tế với bản đồ vệ tinh đã lưu sẵn trong bộ nhớ.
Ngoài ra, Lầu Năm Góc cũng triển khai chương trình Replicator, cho phép sử dụng số lượng lớn thiết bị không người lái như máy bay, tàu và các phương tiện tự hành hoạt động gần như độc lập. Một phần trong số này được cho là đang tham gia các hoạt động tại Trung Đông.

Đáng chú ý, quân đội Mỹ còn đưa vào sử dụng các bầy đàn máy bay không người lái LUCAS, mỗi chiếc có giá khoảng 35.000 USD. Những thiết bị này có khả năng liên lạc với nhau trên không, tự phân chia mục tiêu và thực hiện các cuộc tấn công cảm tử nhằm vào hệ thống radar của đối phương mà không cần sự điều khiển trực tiếp từ con người.
Israel cũng được cho là đang triển khai nhiều hệ thống trí tuệ nhân tạo trong chiến dịch hiện nay. Trong số đó có các hệ thống "The Gospel" và "Lavender", từng được sử dụng để xác định mục tiêu tại Gaza.
Hệ thống Gospel có thể phân tích ảnh vệ tinh, dữ liệu liên lạc và thông tin tình báo thu thập từ hàng nghìn nguồn khác nhau, từ đó đề xuất các mục tiêu tấn công như cơ sở hạt nhân, cơ sở dầu mỏ...
Trong khi đó, Lavender tập trung vào việc xác định mục tiêu là cá nhân. Hệ thống này xử lý dữ liệu giám sát, mạng lưới quan hệ xã hội và lịch sử di chuyển của từng người, sau đó chấm điểm mức độ liên quan đến hoạt động quân sự trên thang từ 1 đến 100. Khi điểm số vượt qua một ngưỡng nhất định, người đó có thể bị đánh dấu là mục tiêu.
Không chỉ phục vụ cho các hoạt động tấn công, AI còn đóng vai trò quan trọng trong phòng thủ. Khi nhiều loại tên lửa được phóng về phía Israel từ các địa điểm khác nhau, các thuật toán sẽ nhanh chóng tổng hợp dữ liệu từ radar và cảm biến đặt trên biển, trên không và trên mặt đất để xác định những mối đe dọa cần được đánh chặn trước.
Theo Peter Asaro - chuyên gia về trí tuệ nhân tạo và robot, việc tự động hóa quá trình phân tích dữ liệu cho phép hệ thống AI tạo ra danh sách mục tiêu nhanh hơn nhiều so với khả năng của con người.

Tuy nhiên, ông đặt ra một câu hỏi quan trọng: Trong quá trình đó, con người có thực sự xem xét kỹ từng mục tiêu hay không.
Theo ông, mục tiêu của các hệ thống quân sự hiện đại là có thể ra quyết định và hành động nhanh hơn đối thủ. Nhưng điều này cũng làm dấy lên một lo ngại: Liệu con người có còn thực sự kiểm soát những gì đang diễn ra hay không?
AI có thực sự giảm thương vong dân sự?
Một trong những lập luận thường được đưa ra để ủng hộ AI trong xung đột là khả năng tấn công chính xác hơn, từ đó giảm thiểu thương vong cho dân thường. Tuy nhiên, thực tế từ các cuộc xung đột đang diễn ra lại không cho thấy điều đó.
Trong các cuộc xung đột tại Ukraine và Gaza, nơi AI được sử dụng để hỗ trợ nhận diện mục tiêu và điều hướng drone, số lượng dân thường thiệt mạng vẫn ở mức cao.
Theo Craig Jones, hiện chưa có bằng chứng cho thấy AI giúp giảm số người dân thiệt mạng hoặc giảm các quyết định tấn công nhầm mục tiêu. Thậm chí, ông cho rằng kết quả có thể còn ngược lại.
Một trong những vấn đề gây tranh cãi nhất hiện nay là khả năng sử dụng AI để điều khiển vũ khí tự động sát thương mà không có sự giám sát của con người.
Các lực lượng quân sự có thể đánh giá cao khả năng sử dụng drone AI để tự động nhận diện, tìm kiếm và tiêu diệt binh sĩ đối phương. Tuy nhiên, luật nhân đạo quốc tế yêu cầu các loại vũ khí phải có khả năng phân biệt rõ giữa mục tiêu quân sự và dân thường.
Theo Horowitz, các hệ thống vũ khí hoàn toàn tự động dựa trên mô hình ngôn ngữ lớn hiện chưa đủ đáng tin cậy để thực hiện nhiệm vụ này và không đáp ứng được yêu cầu của luật pháp quốc tế.
Bên cạnh đó, một câu hỏi khác cũng được đặt ra: nếu xảy ra sai sót trong một cuộc tấn công do AI hỗ trợ, ai sẽ chịu trách nhiệm.
Khi sai lầm xảy ra
Những lo ngại này càng trở nên rõ ràng sau vụ tấn công nhằm vào một trường học tại thành phố Minab, khiến hơn 150 người thiệt mạng theo thông tin từ phía Iran.
Một số nguồn tin cho biết, tòa nhà trường học này nằm gần hai cơ sở do Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran kiểm soát. Tuy nhiên, các báo cáo cho thấy trường học đã tách biệt rõ ràng với cơ sở quân sự gần đó trong ít nhất một thập kỷ.

Peter Asaro cho rằng nếu có sai sót xảy ra, rất khó xác định nguyên nhân. Ông đặt câu hỏi: Khi hệ thống không phân biệt được giữa mục tiêu dân sự và mục tiêu quân sự, “họ” là ai — con người hay máy móc.
Nếu AI được sử dụng trong cuộc tấn công, nhiều yếu tố có thể dẫn đến sai lầm. Dữ liệu có thể đã lỗi thời, có thể xảy ra sai sót trong cơ sở dữ liệu, hoặc hệ thống chỉ xác định mục tiêu gần đúng nhưng không hoàn toàn chính xác.
Một khả năng đáng lo ngại hơn là hệ thống AI có thể đã tự đưa ra kết luận rằng tòa nhà đó là một mối đe dọa. Điều này dẫn đến câu hỏi lớn hơn về cách hệ thống đưa ra quyết định. Theo Asaro, đây là lý do khiến cộng đồng quốc tế cần đặc biệt thận trọng khi triển khai AI trong xung đột.
Bất đồng giữa Chính phủ và các công ty công nghệ
Những lo ngại về cách sử dụng AI trong quân sự cũng dẫn đến căng thẳng giữa Chính phủ Mỹ và các công ty công nghệ. Từ năm 2024, hệ thống Maven được hỗ trợ bởi mô hình Claude của công ty Anthropic theo hợp đồng trị giá 200 triệu USD với Bộ Chiến tranh Mỹ.
Tuy nhiên, vào tháng 1, Bộ này yêu cầu các hợp đồng AI phải cho phép công nghệ được sử dụng cho “bất kỳ mục đích hợp pháp nào”.
Anthropic từ chối yêu cầu này, cho rằng mô hình của họ không thể được sử dụng cho giám sát dân sự quy mô lớn hoặc điều khiển vũ khí tự động hoàn toàn.
Ngày 27/2, Tổng thống Mỹ Donald Trump đã chỉ đạo Chính phủ ngừng sử dụng công nghệ của Anthropic.
Sau đó, Chính phủ Mỹ ký hợp đồng với OpenAI. Công ty cho biết công nghệ của họ cũng không được phép sử dụng cho giám sát hàng loạt hoặc điều khiển vũ khí tự động hoàn toàn, vì các hệ thống AI hiện nay vẫn chưa đủ đáng tin cậy để thực hiện nhiệm vụ đó.

Trong khi đó, nhân viên tại Google và OpenAI đang lưu hành một bản kiến nghị kêu gọi lãnh đạo các công ty không cho phép sử dụng AI cho giám sát dân sự quy mô lớn hoặc "ám sát" tự động mà không có sự giám sát của con người.
Cuộc tranh luận toàn cầu vẫn chưa có hồi kết
Trong hơn một thập kỷ qua, cộng đồng quốc tế đã thảo luận về khả năng xây dựng một Hiệp ước nhằm điều chỉnh việc sử dụng vũ khí tự động.
Một trong những nỗ lực đó diễn ra trong khuôn khổ Công ước Vũ khí Thông thường (CCW). Tại các cuộc họp ở Geneva, các chuyên gia đang thảo luận về việc xây dựng các nguyên tắc sử dụng AI quân sự một cách có trách nhiệm, bao gồm cả giai đoạn ký kết hợp đồng với các công ty công nghệ.
Tuy nhiên, theo Craig Jones, các nỗ lực này đang gặp khó khăn do thiếu sự tham gia tích cực từ các quốc gia chủ chốt.
Ngoài ra, việc xây dựng quy định pháp lý cũng gặp trở ngại lớn do khó xác định chính xác thế nào là vũ khí tự động sử dụng AI, khi công nghệ này đã trở thành một phần của rất nhiều hệ thống máy tính hiện đại.
Theo Herbert Lin, chuyên gia an ninh mạng tại Đại học Stanford, vấn đề này cực kỳ phức tạp và thế giới hiện vẫn còn rất xa mới có thể đạt được một thỏa thuận chính thức về việc sử dụng AI trong các cuộc xung đột.
Trong khi công nghệ tiếp tục phát triển với tốc độ nhanh chóng, câu hỏi về vai trò của AI trên chiến trường vẫn chưa có lời giải rõ ràng. Và khi các thuật toán ngày càng tham gia sâu hơn vào quá trình ra quyết định quân sự, ranh giới giữa sự hỗ trợ của máy móc và quyền kiểm soát của con người có thể trở thành một trong những vấn đề quan trọng nhất của các cuộc xung đột trong tương lai.
Minh Lan - nguoiquansat.vn
Theo Kiến thức Đầu tư | 2026-03-06 16:18
Bình luận
0 Bình luận