Vĩ mô

‘Bóng ma’ chiến sự và áp lực tỷ giá: TS. Cấn Văn Lực cảnh báo kịch bản nào cho kinh tế 2026?

TS Cấn Văn Lực cảnh báo, tùy theo thời gian chiến sự kéo dài, giá dầu có thể tăng 15–40%, kéo theo lạm phát tăng và tăng trưởng toàn cầu giảm mạnh, đặt Việt Nam trước áp lực lớn về tỷ giá, lãi suất và ổn định vĩ mô.

Ba kịch bản chiến sự

Tại Diễn đàn tài chính & đầu tư bất động sản 2026 do Cộng đồng REFI và AFA Group tổ chức sáng nay 28/3, TS. Cấn Văn Lực, Thành viên Hội đồng Tư vấn Chính sách của Thủ tướng Chính phủ, đã đưa ra những cảnh báo đáng chú ý về rủi ro vĩ mô, trong đó nhấn mạnh tác động lan tỏa từ xung đột địa chính trị, giá dầu và áp lực tỷ giá đối với kinh tế Việt Nam.

Theo TS. Cấn Văn Lực, triển vọng kinh tế năm 2026 phụ thuộc lớn vào diễn biến xung đột địa chính trị, đặc biệt là khả năng gián đoạn nguồn cung năng lượng toàn cầu. Trên cơ sở đó, nhóm nghiên cứu đưa ra ba kịch bản chính:

Kịch bản cơ sở (xác suất 50%):

Xung đột không lan rộng và kết thúc trong khoảng 4–6 tuần, eo biển Hormuz chỉ bị phong tỏa tạm thời 4–5 tuần. Khi đó, giá dầu Brent có thể tăng nhanh trong ngắn hạn lên khoảng 90–105 USD/thùng, sau đó hạ dần về 70–75 USD/thùng; bình quân cả năm khoảng 80–83 USD/thùng, tăng 15–20% so với năm 2025.

Trong kịch bản này, lạm phát toàn cầu tăng khoảng 0,4–0,6 điểm %, trong khi tăng trưởng GDP thế giới giảm nhẹ 0,2–0,3 điểm %. Kinh tế toàn cầu chịu cú sốc chi phí nhưng chưa rơi vào suy thoái.

Kịch bản tiêu cực (xác suất 30%):

Xung đột lan rộng toàn khu vực và kéo dài 4–5 tháng, eo biển Hormuz bị gián đoạn 3–4 tháng. Giá dầu có thể tăng lên 115–120 USD/thùng trước khi ổn định quanh 80–90 USD/thùng; bình quân năm khoảng 83–87 USD/thùng, tăng 20–25%.

Khi đó, lạm phát toàn cầu tăng 0,6–1 điểm %, còn tăng trưởng GDP thế giới giảm 0,4–0,7 điểm %. Đây là kịch bản xuất hiện nguy cơ “stagflation nhẹ” – lạm phát cao đi kèm tăng trưởng suy yếu.

Kịch bản rất tiêu cực (xác suất 20%):

Xung đột leo thang kéo dài đến hết năm và lan rộng toàn khu vực, eo biển Hormuz bị gián đoạn trên 6 tháng. Giá dầu có thể vượt 100 USD/thùng, thậm chí lên 120–140 USD/thùng rồi mới hạ nhiệt; bình quân năm khoảng 90–95 USD/thùng, tăng 30–40%.

“Trong trường hợp này, lạm phát toàn cầu có thể tăng 1,2–1,7 điểm %, còn tăng trưởng GDP giảm 0,8–1 điểm % hoặc sâu hơn, đồng nghĩa với nguy cơ suy thoái kinh tế toàn cầu rõ rệt”, ông Lực nhận định.

Tổng thể, cả ba kịch bản đều cho thấy cú sốc chính đến từ giá năng lượng, làm tăng lạm phát và kéo giảm tăng trưởng. Mức độ tác động phụ thuộc chủ yếu vào thời gian gián đoạn nguồn cung dầu và mức độ lan rộng của xung đột, đây là biến số then chốt của kinh tế thế giới năm 2026.

1.jpeg
TS. Cấn Văn Lực - Thành viên Hội đồng Tư vấn Chính sách của Thủ tướng Chính phủ.

Không để cú sốc xăng dầu biến thành cú sốc lạm phát

Dưới góc nhìn của Cấn Văn Lực, trong bối cảnh bất định toàn cầu gia tăng, điều hành kinh tế vĩ mô cần giữ được sự bình tĩnh, chủ động và tránh phản ứng thái quá, bởi nếu phản ứng mạnh theo các cú sốc ngắn hạn có thể gây hệ lụy dài hạn cho ổn định vĩ mô.

Trong ngắn hạn, ưu tiên lớn nhất là không để cú sốc giá xăng dầu và đứt gãy chuỗi cung ứng chuyển thành cú sốc nguồn cung năng lượng và lạm phát. Vì vậy, Chính phủ cần kiện toàn Tổ phản ứng nhanh về năng lượng, xây dựng các kịch bản bảo đảm nguồn cung xăng dầu, đa dạng hóa nguồn nhập khẩu. Đồng thời, phải tăng cường kiểm tra thị trường để ngăn chặn đầu cơ, găm hàng; thậm chí có thể phát động chiến dịch tiết kiệm năng lượng trên toàn quốc để giảm áp lực cầu. Về chính sách, cần xem xét giảm thuế, phí xăng dầu và linh hoạt sử dụng Quỹ bình ổn giá nhằm hạn chế các cú sốc giá quá mạnh lan sang mặt bằng giá chung.

Về điều hành vĩ mô, yêu cầu quan trọng nhất hiện nay là phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tiền tệ và tài khóa để vừa ổn định tỷ giá, vừa duy trì mặt bằng lãi suất hợp lý hỗ trợ sản xuất. Bên cạnh đó, cần có cơ chế hỗ trợ kịp thời cho các doanh nghiệp chịu tác động trực tiếp từ chi phí nhiên liệu và vận tải tăng cao, bởi nếu chi phí logistics tăng mạnh sẽ nhanh chóng lan sang giá thành sản xuất và lạm phát.

Trong trung và dài hạn, trọng tâm không còn là xử lý cú sốc mà là củng cố an ninh năng lượng quốc gia. Điều này đòi hỏi Việt Nam phải đa dạng hóa nguồn cung, tăng dự trữ năng lượng chiến lược và đẩy nhanh triển khai Quy hoạch điện VIII (điều chỉnh). Song song với đó là hoàn thiện khung pháp lý để nâng cao năng lực tự chủ chiến lược về năng lượng.

Ngoài ra, theo TS. Cấn Văn Lực, Việt Nam cần phát triển sâu hơn các thị trường tài chính như thị trường chứng khoán và thị trường giao dịch hàng hóa, qua đó tạo ra các công cụ phòng ngừa rủi ro biến động giá năng lượng – điều mà nhiều doanh nghiệp Việt Nam hiện vẫn còn thiếu. Cuối cùng, việc đầu tư hạ tầng chiến lược và nâng cao chất lượng nhân lực sẽ giúp Việt Nam tận dụng tốt hơn làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng, dòng vốn đầu tư mới vào công nghệ, AI và tài chính trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái cấu trúc.

“Tóm lại, nếu ngắn hạn là “giảm sốc”, thì trung và dài hạn phải là “tăng sức đề kháng” của nền kinh tế”, vị chuyên gia nhận định.

Minh Anh - nguoiquansat.vn

Theo Kiến thức Đầu tư