Các chuyên gia cho rằng nếu xung đột tại Trung Đông kéo dài quá 4–5 tuần, tác động đối với kinh tế toàn cầu và Việt Nam sẽ trở nên rõ rệt hơn. Giá năng lượng tăng, chuỗi cung ứng gián đoạn và áp lực lạm phát chi phí đẩy gia tăng có thể khiến chi phí sản xuất trong nước tăng lên.
Chiến sự tại Trung Đông đã bước sang ngày thứ 17 với nhiều cuộc tấn công nhằm vào hạ tầng năng lượng tại khu vực này – nơi cung cấp gần 35% dầu thô và 24% LNG của thế giới.
Nguy cơ đóng cửa eo biển Hormuz, tuyến vận chuyển khoảng 20–25% dầu thô và 20% LNG toàn cầu, đang làm gia tăng rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng và khiến giá hàng hóa, đặc biệt là năng lượng, biến động mạnh.

Theo các chuyên gia, nếu xung đột kéo dài quá 4–5 tuần, tác động đối với kinh tế toàn cầu và Việt Nam sẽ trở nên đáng kể. Giá năng lượng tăng sẽ tạo áp lực lạm phát “chi phí đẩy”, khiến chi phí sản xuất của doanh nghiệp gia tăng, đồng thời làm suy giảm sức mua của người tiêu dùng. Điều này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến các doanh nghiệp xuất khẩu của Việt Nam trong bối cảnh nhu cầu toàn cầu suy yếu.
Nghiên cứu của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) cho thấy giá dầu tăng 10% có thể làm lạm phát cơ bản tăng khoảng 0,1 điểm phần trăm và lạm phát tổng thể tăng khoảng 0,4 điểm phần trăm. Áp lực lạm phát gia tăng khiến thị trường trở nên thận trọng hơn với lộ trình nới lỏng chính sách tiền tệ của Fed. Theo đó, kỳ vọng cắt giảm 50 điểm cơ bản lãi suất đã được lùi sang nửa cuối năm 2026 thay vì giai đoạn sớm hơn như dự báo trước đây.
Các nhà phân tích từ Công ty Chứng khoán Rồng Việt (VDSC) cho rằng xung đột Trung Đông có thể tác động đến kinh tế Việt Nam thông qua ba kênh chính là tăng trưởng, lạm phát và lãi suất.
Thứ nhất, về tăng trưởng, giá dầu tăng làm chi phí sinh hoạt của hộ gia đình và chi phí sản xuất của doanh nghiệp tăng lên. Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), cứ mỗi 10 USD/thùng tăng thêm của giá dầu có thể làm giảm khoảng 0,5% GDP toàn cầu, từ đó ảnh hưởng gián tiếp đến tăng trưởng của Việt Nam.
Thứ hai, về lạm phát, báo cáo của Fed cho thấy khi giá dầu tăng 10%, lạm phát PCE của Mỹ có thể tăng khoảng 0,3–0,4% mỗi tháng trong giai đoạn đầu trước khi giảm dần. Đối với Việt Nam, ước tính mỗi 10 USD/thùng tăng thêm của giá dầu có thể khiến chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tăng khoảng 0,6%.
Thứ ba, về lãi suất, áp lực lạm phát do giá năng lượng tăng có thể khiến các ngân hàng trung ương lớn thận trọng hơn trong việc nới lỏng chính sách tiền tệ, qua đó làm chậm quá trình bình thường hóa lãi suất trên toàn cầu.
Theo Công ty Chứng khoán Mirae Asset (MASVN), trong kịch bản lạc quan, căng thẳng tại Trung Đông có thể hạ nhiệt sau khoảng 4–5 tuần, với xác suất xảy ra khoảng 60%. Khi đó, giá dầu sau giai đoạn tăng mạnh có thể giảm từ khoảng 100 USD/thùng xuống mức 80–85 USD/thùng, giúp giảm bớt áp lực lạm phát toàn cầu. Trong kịch bản này, Fed vẫn có thể cắt giảm lãi suất khoảng 50 điểm cơ bản trong năm 2026.
Tuy nhiên, nếu chiến sự kéo dài hơn 5 tuần, rủi ro đối với kinh tế toàn cầu sẽ gia tăng rõ rệt. Lạm phát chi phí đẩy có thể lan rộng, chi phí sản xuất tăng mạnh trong khi tiêu dùng suy yếu, làm gia tăng nguy cơ đình lạm. Khi đó, nhiều ngân hàng trung ương có thể phải tạm dừng hoặc đảo chiều chính sách nới lỏng tiền tệ.
Trao đổi với phóng viên, PGS.TS Ngô Trí Long, nguyên Viện trưởng Viện Nghiên cứu Thị trường giá cả (Bộ Tài chính), cho rằng nếu căng thẳng leo thang và kéo dài, kinh tế Việt Nam có thể đối mặt với ba kịch bản.
Kịch bản thứ nhất là “nhiễu nhưng vẫn kiểm soát được”. Nếu xung đột sớm hạ nhiệt, xuất khẩu và sản xuất trong nước có thể chậm lại do đơn hàng biến động, chi phí vận tải và bảo hiểm tăng. Tăng trưởng GDP có thể giảm nhẹ so với kế hoạch, trong khi lạm phát tăng do giá nhiên liệu và hàng nhập khẩu đi lên. Tuy nhiên, nếu chính sách điều hành tỷ giá và giá các mặt hàng do Nhà nước quản lý được thực hiện linh hoạt, các rủi ro vẫn có thể kiểm soát.
Kịch bản thứ hai là căng thẳng kéo dài khiến chuỗi cung ứng toàn cầu gián đoạn và nhu cầu từ các thị trường lớn suy yếu. Khi đó, xuất khẩu của Việt Nam có thể giảm rõ rệt, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) chậm lại, trong khi du lịch và vận tải cũng chịu tác động tiêu cực. Tăng trưởng GDP sẽ suy giảm mạnh hơn, đồng thời lạm phát chịu áp lực lớn từ chi phí xăng dầu, logistics và nguyên vật liệu.
Kịch bản thứ ba là trường hợp xấu nhất khi giá năng lượng tăng mạnh, chiến sự kéo dài và thương mại toàn cầu suy giảm sâu, kéo theo rủi ro tài chính quốc tế như biến động lãi suất, tỷ giá và dòng vốn. Khi đó, Việt Nam có thể đồng thời đối mặt với tăng trưởng giảm mạnh, lạm phát tăng cao, áp lực lên tỷ giá và lãi suất gia tăng, đồng thời thị trường tài chính biến động mạnh.
Khúc Văn - nguoiquansat.vn
Theo Kiến thức Đầu tư | 2026-03-16 22:27
Bình luận
0 Bình luận