S T O C K P R O X X
Đăng nhập / Đăng ký
Thông tin giao dịch

0 đ

0 / 0%

HAW : Trung tâm Nước sạch và Vệ sinh môi trường nông thôn

Sàn: , Ngành: Môi trường & Đô thị - Không được phép giao dịch ký quỹ
Biểu đồ kỹ thuật
Chỉ số cơ bản
Tóm tắt
  • EPS 4 quí gần nhất (VNĐ)
  • P/E (lần)
  • P/S (lần)
  • Giá trị sổ sách (VNĐ)
    đ
  • P/B (lần)
  • Hệ số beta
  • KLGDKL TB 10 phiên
Thông tin cơ bản
  • Ngày giao dịch đầu tiên
  • Giá ĐC phiên GD đầu tiên (VNĐ)
  • Khối lượng CP phát hành lần đầu
  • KLCP đang niêm yết
    61.500
  • KLCP đang lưu hành
    61.500
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng)
    0,0
  • Lịch sử trả cổ tức và chia thưởng
Hồ sơ
Q1/2021
Q2/2021
Q3/2021
Q4/2021

Kết quả kinh doanh (tỷ)

Doanh thu BH và CCDV
15,04
15,82
14,04
16,29
Giá vốn hàng bán
0,00
12,98
12,16
13,57
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV
15,04
2,83
1,41
2,71
Lợi nhuận khác
0,00
0,00
-0,01
1,05
Lợi nhuận tài chính
0,00
0,00
0,00
0,00
Tổng lợi nhuận trước thuế
0,92
0,55
-0,46
1,39
Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ
0,74
0,55
-0,46
1,39

Cân đối kế toán (tỷ)

Tài sản ngắn hạn
19,29
20,48
34,14
69,23
Tổng tài sản
327,64
346,84
342,13
393,98
Nợ ngắn hạn
5,88
24,34
21,23
71,69
Nợ phải trả
5,88
24,34
21,23
71,69
Vốn chủ sở hữu
321,75
322,50
320,90
322,29
Thông tin tóm tắt
Nhóm ngành
Các dịch vụ hỗ trợ
Ngành
Môi trường & Đô thị
Vốn điều lệ
292.331.400.000
Khối lượng niêm yết
61.500
Tổ chức niêm yết
Tổ chức kiểm toán
Địa chỉ
Quốc lộ 61 - Ấp 2 - Thị trấn Nàng Mau - H. Vị Thủy - T. Hậu Giang
Giới thiệu công ty
Hội đồng quản trị
Nguyễn Văn Lòng

Nguyễn Văn Lòng

Lê Kỳ Hội

Lê Kỳ Hội

Hà Thanh Phong

Hà Thanh Phong

Ban kiểm soát
Lý Hạnh Phúc

Lý Hạnh Phúc

Trương Đông Phong

Trương Đông Phong

Lê Văn Tài

Lê Văn Tài

Kế hoạch kinh doanh
  • Doanh thu (tỷ đồng)
  • Lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng)
  • Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng)
  • Cổ tức bằng tiền mặt
  • Cổ tức bằng cổ phiếu
  • Dự kiến tăng vốn lên (tỷ đồng)
Công ty cùng ngành
Giá(+/-) EPS P/E
MQN 20.0
+0.3000 / +0%
6.819,75 2,93
QNU 9.7
0 / 0%
477,41 20,32
SDV 32.5
0 / 0%
3.142,62 10,34
SZE 7.7
0 / 0%
318,17 24,20
UDL 23.7
0 / 0%
0,00