Kinh tế thế giới

Không chỉ dầu mỏ: Phân bón sẽ là đòn bẩy tiếp theo để Trung Quốc hưởng lợi từ khủng hoảng ở Hormuz?

Trung Quốc có vai trò giống như “OPEC của thị trường phân bón”, sản xuất khoảng 44% lượng phốt phát, 30% nitơ, 23% lưu huỳnh và 13% kali toàn cầu.

Xung đột tại eo biển Hormuz chưa chắc sẽ đẩy các quốc gia nghèo vào nạn đói như lo ngại ban đầu. Tuy vậy, không thể phủ nhận những hệ lụy nghiêm trọng mà kinh tế thế giới phải gánh chịu. Trong bối cảnh đó, Trung Quốc nhiều khả năng sẽ là bên hưởng lợi.

Lập luận này xuất phát từ vai trò quan trọng của khu vực Vịnh Ba Tư trong thị trường phân bón toàn cầu. Các nước thuộc Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh (GCC) - đặc biệt là Ả Rập Xê Út, Qatar và Oman - đóng vai trò then chốt trong nguồn cung của hai trong ba loại dưỡng chất quan trọng nhất cho cây trồng.

Các nước này chiếm khoảng 1/4 lượng xuất khẩu urê toàn cầu, loại phân cung cấp nitơ giúp cây phát triển tán lá. Thậm chí, họ còn quan trọng hơn đối với phốt pho - yếu tố thúc đẩy sự phát triển của quả và hạt. Quá trình sản xuất phân bón phốt pho đòi hỏi tách lưu huỳnh từ dầu mỏ, chuyển thành axit sulfuric, rồi dùng để xử lý quặng phốt phát. Khoảng 1/3 lượng lưu huỳnh này có nguồn gốc từ dầu khí Trung Đông.

19 3 bai 2 1
Trung Quốc chiếm 1/5 lượng xuất khẩu phân bón nitơ và phốt phát.

Điều đó khiến gián đoạn hiện tại có vẻ như một tình huống khẩn cấp. Tuy nhiên, thương mại toàn cầu về dưỡng chất cây trồng thực tế đa dạng hơn nhiều so với dầu mỏ. Liên minh châu Âu xuất khẩu phân bón nhiều hơn GCC. Canada và Morocco lần lượt thống lĩnh thị trường kali và phốt phát. Ngay cả cuộc chiến Ukraine cũng không làm suy giảm đáng kể vị thế của Nga với tư cách là nhà xuất khẩu phân bón lớn nhất thế giới. Những lo ngại về nạn đói sau cuộc xung đột này đã bị phóng đại; trên thực tế, mức độ đói nghèo toàn cầu còn giảm nhẹ kể từ năm 2022.

Tuy vậy, vị thế của Trung Quốc đáng được theo dõi chặt chẽ. Quy mô khổng lồ của ngành công nghiệp phân bón nội địa khiến nước này gần giống một “OPEC của thị trường phân bón”, sản xuất khoảng 44% lượng phốt phát, 30% nitơ, 23% lưu huỳnh và 13% kali toàn cầu. Nếu khai thác triệt để, đây có thể trở thành một công cụ địa chính trị mạnh mẽ trong những thập kỷ tới.

Cho đến nay, Trung Quốc chưa thực sự tận dụng lợi thế này. Các nhà hoạch định chính sách chủ yếu tập trung vào việc đảm bảo ngành đủ lớn và ổn định để cung cấp nguồn phân bón giá rẻ cho nông nghiệp trong nước. Tuy nhiên, quy mô sản xuất quá lớn khiến Trung Quốc trở thành nhà cung cấp thiết yếu cho nhiều quốc gia - chiếm khoảng một nửa lượng nitơ nhập khẩu của Đông Nam Á và khoảng 1/4 tại Brazil và Pakistan.

19 3 bai 3 2
Trung Quốc chiếm một phần lớn trong lượng nhập khẩu phân bón nitơ của nhiều quốc gia.

Cuộc khủng hoảng hiện tại ở Trung Đông có thể khiến giới lãnh đạo Trung Quốc nhận ra rằng phân bón cũng là một dạng “khoáng sản chiến lược”. Không loại trừ khả năng Bắc Kinh sẽ sử dụng phân bón như một đòn bẩy trong các xung đột tương lai, tương tự cách Iran đang “vũ khí hóa” dầu mỏ.

Ấn Độ sẽ là quốc gia dễ bị tổn thương nhất. Giống Trung Quốc, nước này có khoảng 1,4 tỷ dân cần được nuôi sống, nhưng lại tránh phụ thuộc vào Trung Quốc trong nhập khẩu đầu vào nông nghiệp, khiến thị phần nhập khẩu từ Trung Quốc dưới 5%. Điều này khiến Ấn Độ phụ thuộc nhiều vào các nước GCC - những nước đang chịu ảnh hưởng trực tiếp từ xung đột. Khi mùa gieo trồng bắt đầu vào khoảng tháng 5, các nhà sản xuất lo ngại nguồn cung sẽ thiếu hụt. Chính phủ đã đẩy nhanh việc nhập khẩu urê và yêu cầu Trung Quốc cung cấp bổ sung.

Phản ứng của Bắc Kinh cũng rất đáng chú ý. Việc sử dụng nitơ trong nông nghiệp Trung Quốc đã đạt đỉnh cách đây một thập kỷ và sau đó giảm xuống mức đầu những năm 2000, nhưng các nhà máy urê mới vẫn tiếp tục được xây dựng. Điều này nhằm duy trì nhu cầu than trong ngành hóa chất khi hệ thống điện chuyển sang năng lượng tái tạo, đồng thời phục vụ các mục đích công nghiệp như sản xuất nội thất, vật liệu xây dựng và bộ lọc khí thải. Kết quả là thị trường xuất hiện tình trạng dư thừa, tương tự công suất dự phòng mà GCC sử dụng để điều tiết giá dầu.

19 3 bai 3 3
Lượng phân bón nitơ mà Trung Quốc sử dụng đã giảm xuống mức của đầu những năm 2000.

Các yếu tố địa chính trị cũng đang dần xuất hiện trong cách Trung Quốc xử lý nguồn cung dư thừa này. Việc mở lại thương mại phân bón, cùng với đất hiếm, là một kết quả quan trọng trong các cuộc đàm phán giữa Trung Quốc và Ấn Độ vào tháng 8 năm ngoái nhằm giảm căng thẳng tại khu vực biên giới Himalaya.

Hiện tại, an ninh lương thực nội địa vẫn là ưu tiên hàng đầu của Bắc Kinh. Các nhà xuất khẩu đã được yêu cầu tạm dừng giao hàng trước mùa gieo trồng mùa xuân. Giá urê nội địa tăng gần 40% từ cuối tháng 2 cũng có thể hạn chế khả năng nối lại xuất khẩu.

Tuy nhiên, Trung Quốc đang thay đổi nhanh chóng. Những người từng trải qua nạn đói thời “Đại Nhảy Vọt” đang dần qua đời. Dân số suy giảm làm giảm áp lực lên đất nông nghiệp. Một quốc gia từng là một trong những nơi thiếu lương thực nhất thế giới đang dần trở thành một nền sản xuất nông nghiệp hiệu quả, có thể trong tương lai trở thành nhà xuất khẩu lương thực lớn như Mỹ, Brazil, Canada hay Australia.

Trong bối cảnh đó, ngành phân bón của Trung Quốc có thể được “tái định vị” như một công cụ địa chính trị. Nếu những lo ngại gần đây về việc Bắc Kinh kiểm soát đất hiếm đã gây bất an, thì nguy cơ sử dụng phân bón - và gián tiếp là an ninh lương thực - như một đòn bẩy quyền lực còn đáng lo ngại hơn nhiều.

Nhật Hạ - nguoiquansat.vn

Theo Kiến thức Đầu tư | 2026-03-19 22:39