Kinh tế thế giới

Không còn là khủng hoảng tạm thời, thị trường năng lượng toàn cầu đã thay đổi vĩnh viễn?

Iran có thể kéo dài chiến tranh nhằm thể hiện rằng chính họ - chứ không phải Mỹ - mới là bên kiểm soát tình hình.

Sau khi đã chịu mức chi phí khổng lồ liên quan đến cuộc chiến thuế quan do chính mình khởi xướng, Tổng thống Donald Trump giờ đây đang phải đối mặt với một cuộc chiến tranh có chi phí đắt đỏ không kém.

Đối mặt với bầu cử giữa kỳ và cử tri mệt mỏi vì lạm phát, ông Trump liên tục trấn an rằng Mỹ sắp chiến thắng hay giá xăng tăng lên chỉ là hiện tượng ngắn hạn, đồng thời khẳng định thị trường chứng khoán sẽ bùng nổ trong thời gian tới.

Tuy nhiên, những phát biểu của ông Trump tỏ ra bất nhất. Xen kẽ giữa những lời xoa dịu là thái độ cứng rắn, thậm chí dọa đưa Iran về "thời kỳ đồ đá". Eo biển Hormuz gần như vẫn bị phong tỏa. Giá dầu có lúc xuống dưới 90 USD nhưng chỉ cần 1 cử chỉ leo thang nhỏ cũng khiến giá ngay lập tức bật tăng trở lại quanh mức 100 USD/thùng. Trong khi đó, giọng điệu của Mỹ vẫn mang tính đối đầu, khi Bộ trưởng Quốc phòng Pete Hegseth tuyên bố sẽ tiếp tục chiến đấu mạnh mẽ hơn bao giờ hết.

Sự mâu thuẫn này phản ánh việc Tổng thống Trump không có nhiều lựa chọn khả thi. Khác với việc hạ nhiệt chiến tranh thương mại - một điều ông có thể chủ động - ông không thể khôi phục lại trạng thái cũ của thị trường năng lượng. Dù kịch bản nào xảy ra, thế giới đang bước vào một kỷ nguyên mới của bất ổn năng lượng.

Không phải một cuộc khủng hoảng dầu mỏ kiểu thập niên 1970

Cú sốc mà cuộc chiến gây ra có thể rất lớn. Đúng là thế giới ngày nay phụ thuộc vào dầu mỏ ít hơn so với năm 1973 - khi lệnh cấm vận dầu mỏ của các nước Arab khiến giá dầu tăng gấp 4 lần - hay giai đoạn 1979 - 1980, khi cách mạng Iran và chiến tranh Iran–Iraq làm gián đoạn nguồn cung. Khi đó, dầu mỏ vẫn được sử dụng phổ biến để sản xuất điện. Ngày nay, dầu chủ yếu được dùng cho vận tải và sản xuất hóa dầu.

Tuy nhiên, sự thay đổi này mang tính hai mặt. Và lần này, cú sốc rất cực đoan: mức sụt giảm nguồn cung lớn hơn cả hai cú sốc thập niên 1970. Ngay cả trong những thời điểm tồi tệ nhất, thị trường vẫn chưa thực sự phản ánh kịch bản eo biển bị đóng cửa vô thời hạn. Nếu điều đó xảy ra, mức giá cần thiết để cân bằng cung - cầu có thể vượt 150 USD/thùng.

16 4 bai 1
Ảnh minh họa

Các nước thành viên của IEA có thể sử dụng 1,8 tỷ thùng dự trữ khẩn cấp và hiện đang giải phóng khoảng 400 triệu thùng. Tuy nhiên, việc tiếp cận nguồn này thường bị hạn chế bởi hệ thống đường ống và các nút thắt khác. Ngay cả Trung Quốc - quốc gia đã tích trữ lượng lớn - cũng phải ngừng xuất khẩu một số sản phẩm tinh chế. Do vận tải là đầu vào thiết yếu của nền kinh tế toàn cầu, các điểm nghẽn có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng.

Cú sốc không chỉ dừng ở dầu mỏ. Cơ sở xuất khẩu khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) lớn nhất của Qatar vẫn đóng cửa sau một cuộc tấn công bằng drone, khiến gần 20% nguồn cung toàn cầu bị loại khỏi thị trường. Kế hoạch mở rộng sản lượng cũng bị trì hoãn.

Việc mất nguồn cung từ Qatar đã kích hoạt cuộc tranh giành năng lượng tại châu Á. Tại châu Âu - nơi kho dự trữ khí đang ở mức thấp bất thường - giá đã tăng hơn 50%. Mỹ có thể tăng xuất khẩu LNG, nhưng nhu cầu trong nước cũng đang tăng do sự bùng nổ của các trung tâm dữ liệu tiêu thụ năng lượng lớn.

Iran và chiến lược “chi phí thấp, thiệt hại cao”

Iran có thể kéo dài chiến tranh nhằm thể hiện rằng chính họ - chứ không phải Mỹ - mới là bên kiểm soát tình hình. Ngày 11/3, Iran đã tấn công ba tàu hàng tại Eo biển Hormuz và sau đó là hai tàu chở dầu gần Iraq. Tương tự lực lượng Houthi tại Yemen - những người đã tấn công tàu thuyền ở Biển Đỏ bằng vũ khí công nghệ thấp nhưng hiệu quả - chế độ Iran đã nhận ra rằng họ có thể sử dụng drone để tấn công tàu và cơ sở năng lượng, ngay cả khi bản thân phải chịu các đòn không kích mạnh mẽ.

Ngay cả khi chiến tranh kết thúc, thế giới cũng đã thay đổi. Lãnh tụ tối cao mới theo đường lối cứng rắn của Iran, Mojtaba Khamenei, giờ đây hiểu rằng giá năng lượng là điểm yếu của Mỹ. Tại Ukraine - nơi đã thử nghiệm các hệ thống phòng thủ drone - một số thiết bị kiểu Iran vẫn có thể vượt qua.

Mỹ sẽ không triển khai quân chiếm đóng Iran để ngăn chặn các cuộc tấn công, và cũng không có đủ năng lực bảo vệ mọi tàu chở dầu. Do đó, gián đoạn thị trường năng lượng sẽ tiếp diễn theo chu kỳ căng thẳng địa chính trị, đặc biệt nếu Iran cho rằng họ cần vũ khí hạt nhân để đảm bảo an toàn.

Thực tế mới mà nhà đầu tư, doanh nghiệp và các nhà hoạch định chính sách phải đối mặt

Đối với nhà đầu tư, sự đối lập giữa một thế giới ngày càng biến động và thị trường chứng khoán vẫn tăng trưởng trở nên rõ rệt hơn. Trung Đông bất ổn chỉ là một trong nhiều rủi ro, cùng với những lo ngại về trí tuệ nhân tạo, rủi ro tín dụng tư nhân và sự suy giảm niềm tin vào các chính phủ nợ cao. Lợi suất trái phiếu chính phủ đã tăng kể từ khi khủng hoảng bắt đầu, đặc biệt tại Nam Âu và Anh-nơi phụ thuộc vào LNG nhập khẩu.

Doanh nghiệp phải đối mặt với “phần bù rủi ro” mới, khi giá năng lượng phản ánh nguy cơ xung đột luôn thường trực. Giống như sau đại dịch và chiến sự Ukraine, họ buộc phải rà soát lại chuỗi cung ứng, bao gồm mức độ phụ thuộc vào các nền kinh tế vùng Vịnh-những nơi từng được coi là ổn định nhưng nay đang mất dần niềm tin của nhà đầu tư và khách du lịch.

Đối với các nhà hoạch định chính sách, những quyết định khó khăn đang đến gần. Tăng cường dự trữ năng lượng là một phần của giải pháp. Việc ông Trump không bổ sung dự trữ dầu khi giá còn thấp trước chiến tranh là một sai lầm, và giờ đây chi phí sẽ cao hơn nhiều.

Giá cao có thể thúc đẩy nguồn cung ngoài Trung Đông, nhưng trong thời gian chờ đợi, các quốc gia như Mỹ có thể bị cám dỗ bởi chủ nghĩa bảo hộ năng lượng. Khi các nước sản xuất và lọc dầu - bao gồm Trung Quốc và Ấn Độ - hạn chế xuất khẩu để bảo vệ người tiêu dùng trong nước, thiệt hại đối với các nước khác sẽ rất nghiêm trọng.

Các ngân hàng trung ương sẽ phải đối mặt với áp lực lạm phát mới, làm gia tăng nguy cơ suy thoái và vòng xoáy giá – lương. Các chính trị gia cũng sẽ chịu sức ép từ cử tri yêu cầu trợ cấp năng lượng - giống như sau khi Nga phát động chiến sự tại Ukraine, khi mức hỗ trợ ở nhiều nước châu Âu vượt 2,5% GDP, làm gia tăng nợ công. Điều này sẽ chuyển gánh nặng sang các quốc gia nghèo hơn, đặc biệt tại châu Á; năm 2022, Bangladesh đã phải chịu tình trạng mất điện.

Rất khó dự đoán cuộc khủng hoảng này sẽ kết thúc ra sao. Nhưng ngay cả khi các chính sách được triển khai đúng đắn, rõ ràng là cuộc chiến đã khiến nền kinh tế toàn cầu trở nên kém thịnh vượng hơn, biến động hơn và khó quản lý hơn.

Nhật Hạ - nguoiquansat.vn

Theo Kiến thức Đầu tư | 2026-04-19 16:25