Lãi suất 2026 có tăng mạnh như năm 2022? CEO AFA Capital phân tích áp lực tỷ giá, chính sách tiền tệ và chiến lược đầu tư phù hợp.

Sang năm 2026, thị trường tài chính Việt Nam đang bước vào một giai đoạn điều chỉnh mới khi các chỉ số kinh tế vĩ mô trong nước và quốc tế cho thấy nhiều tín hiệu vận động khác so với chu kỳ trước. Sự thay đổi này khiến không ít nhà đầu tư đặt câu hỏi về khả năng lặp lại kịch bản thắt chặt tiền tệ và mặt bằng lãi suất tăng mạnh như giai đoạn năm 2022.
Chia sẻ về vấn đề này trong talkshow "Tỷ giá USD nóng lên, lãi suất 2026 có tăng mạnh như năm 2022", ông Nguyễn Minh Tuấn (CEO AFA Capital) cho rằng, những lo ngại này phần nào xuất phát từ tâm lý thận trọng sau các biến động lớn trước đây.
Ông cho rằng cần nhìn nhận bối cảnh hiện tại một cách độc lập và khách quan, bởi nền tảng kinh tế cũng như định hướng điều hành chính sách đã có nhiều khác biệt. Việc đánh giá đúng bản chất các công cụ điều tiết đang được triển khai sẽ giúp nhà đầu tư có góc nhìn cân bằng hơn, thay vì phản ứng quá mức trước các tín hiệu ngắn hạn.
Theo CEO Minh Tuấn, để hiểu đúng về thị trường, trước hết cần phân biệt rõ giữa nghiệp vụ điều tiết thanh khoản ngắn hạn và việc thay đổi chính sách tiền tệ dài hạn.
Ông sử dụng hình ảnh ví von về một hệ thống mương nước điều tiết vào hồ trung tâm để giải thích rằng việc Ngân hàng Nhà nước bơm hay hút tiền qua thị trường mở chỉ là cách điều phối dòng nước để lan tỏa đến các cánh đồng, khác hoàn toàn với việc đóng hẳn dòng chảy như giai đoạn thắt chặt trước đây.

Trong giai đoạn 2026 - 2030, Việt Nam vẫn đang kiên trì giữ chính sách tiền tệ nới lỏng để hỗ trợ nền kinh tế, dù lãi suất có thể nhích lên do áp lực tăng trưởng tín dụng nhưng điều đó không đồng nghĩa với một sự đảo chiều chính sách từ nới lỏng sang thắt chặt.
Nhìn lại lịch sử để thấy sự khác biệt, ông Tuấn phân tích rằng giai đoạn đại dịch COVID-19 là một giai đoạn hiếm gặp, khi mọi hoạt động sản xuất đình trệ và lãi suất toàn cầu cũng như Việt Nam đều rơi về mức 0%.
Chính môi trường tiền rẻ đó đã tạo ra những bong bóng tài sản và áp lực lạm phát sau đó. Tuy nhiên, bối cảnh năm 2026 hoàn toàn khác. Việt Nam hiện đang ở trong chu kỳ tăng trưởng kinh tế dài hạn với nền tảng vững chắc dựa trên đột phá về hạ tầng, khoa học công nghệ và thể chế.
Vì vậy, việc kỳ vọng một mức lãi suất "siêu rẻ" như thời đại dịch là không khả thi, nhưng cũng không nên lo sợ một cú sốc lãi suất như năm 2022 vì xác suất xảy ra những sự kiện tương tự là rất thấp.
Mặc dù vậy, CEO Minh Tuấn cũng thẳng thắn thừa nhận rằng dư địa điều hành chính sách tiền tệ trong năm 2026 đang trở nên "mỏng" hơn.
Ngân hàng Nhà nước hiện đang phải nỗ lực thực hiện nhiệm vụ "đa mục tiêu": vừa kiểm soát lạm phát, ổn định tỷ giá, vừa phải giữ lãi suất ở mức thấp để hỗ trợ tăng trưởng và kiểm soát nợ xấu.
Nếu chỉ số lạm phát có dấu hiệu tăng cao, ưu tiên chính sách có thể sẽ phải thay đổi từ nới lỏng có kiểm soát sang hơi thắt chặt một chút để bảo đảm an toàn hệ thống. Đây là một bài toán cân não khi chúng ta muốn duy trì một chính sách tiền tệ độc lập trong một thế giới đầy biến động.
Liên quan đến áp lực tỷ giá, ông Tuấn chỉ ra sự tồn tại của "Bộ ba bất khả thi" trong kinh tế học. Khi Việt Nam muốn giữ chính sách tiền tệ độc lập để kiểm soát lãi suất hỗ trợ GDP mà vẫn cho phép dòng vốn ra vào tự do, chúng ta buộc phải hy sinh một phần sự ổn định của tỷ giá.
Theo dự báo của ông, Việt Nam đồng có khả năng mất giá khoảng 2% đến 3% trong năm 2026. Mức mất giá này được coi là hợp lý và có sự tính toán kỹ lưỡng để vừa kích thích xuất khẩu, vừa không làm nản lòng các nhà đầu tư nước ngoài khi họ đưa vốn vào Việt Nam.
Thực tế, so với các quốc gia trong khu vực như Thái Lan hay Philippines, mức độ mất giá của đồng tiền Việt Nam vẫn đang được kiểm soát rất tốt.
Trên thị trường tiền tệ, sự nhích lên của lãi suất huy động và lãi suất liên ngân hàng thời gian qua đã gây ra không ít xôn xao. Ông Tuấn giải thích rằng hiện tượng lãi suất liên ngân hàng (thị trường 2) vọt lên là biểu hiện của sự thiếu hụt thanh khoản ngắn hạn khi tăng trưởng tín dụng năm 2025 đạt mức cao kỷ lục 19%, vượt xa tốc độ tăng trưởng tiền gửi dân cư.
Sang năm 2026, khi mục tiêu tăng trưởng tín dụng được điều chỉnh về mức 15%, áp lực này sẽ giảm bớt. Tuy nhiên, thị trường dân cư (thị trường 1) thường có độ nhạy thấp hơn nên phản ứng sẽ chậm hơn, và rõ ràng là mặt bằng lãi suất năm 2026 sẽ không còn rẻ như giai đoạn trước.
Trước những biến động phức tạp của vĩ mô, CEO Minh Tuấn đưa ra lời khuyên thiết thực cho từng nhóm nhà đầu tư. Với nhà đầu tư cá nhân, ông nhấn mạnh vào ba điều có thể kiểm soát được: kiểm soát lượng tiền tích lũy hàng tháng, phân bổ tài sản hợp lý và kiên định với danh mục đầu tư.
Thay vì quá lo lắng về những thứ nằm ngoài tầm tay như chính sách của Fed hay địa chính trị, nhà đầu tư nên tập trung vào việc kỷ luật trong tích lũy và sẵn sàng giải ngân khi thị trường có sự điều chỉnh nếu tin tưởng vào tương lai dài hạn của kinh tế Việt Nam.
Đối với các nhà đầu tư chuyên nghiệp hoặc các định chế tài chính, CEO Minh Tuấn tư vấn một chiến lược phòng vệ chặt chẽ hơn.
Ông ví vàng như cái "phanh" của một chiếc xe ô tô; xe càng lớn thì phanh càng phải xịn để giúp chúng ta an toàn khi đi qua những đoạn đường lồi lõm của thị trường.
Trong danh mục đầu tư chắc chắn phải có vàng để phòng thủ và tiền gửi tiết kiệm để làm "lốp dự phòng". Khi thị trường thực sự có vấn đề, những dự phòng này sẽ giúp nhà đầu tư duy trì sự ổn định và tiếp tục hành trình đầu tư của mình mà không bị gián đoạn.
Mai Anh - nguoiquansat.vn
Theo Kiến thức Đầu tư | 2026-03-04 17:47
Bình luận
0 Bình luận