Danh mục góp vốn dự kiến của VinaCapital VNMITECH và VinaCapital VN50 Growth cho thấy những cổ phiếu đang nắm tỷ trọng lớn nhất trong hai bộ chỉ số mới của HOSE, qua đó phác họa rõ trục ngành và cấu trúc vốn của dòng ETF chiến lược.
Cơ chế mô phỏng chỉ số của hai quỹ ETF
VinaCapital vừa nhận giấy chứng nhận đăng ký chào bán chứng chỉ quỹ ra công chúng cho hai ETF gồm VinaCapital VNMITECH (Mã dự kiến: FUEMITEC), và VinaCapital VN50 Growth (Mã dự kiến: FUEVN50G). Đây là hai quỹ ETF chiến lược mới được xây dựng trên các bộ chỉ số riêng của HoSE, thay vì bám theo các chỉ số vốn hóa phổ biến như VN30 hay VN100.
Cả hai quỹ đều vận hành theo chiến lược đầu tư thụ động, với mục tiêu mô phỏng biến động của chỉ số tham chiếu sau khi trừ chi phí. Điều đó có nghĩa danh mục của quỹ không được hình thành từ quyết định lựa chọn chủ động từng cổ phiếu, mà bám theo cơ cấu, tỷ trọng và bộ tiêu chí đã được xác lập sẵn từ chỉ số gốc.
Theo bản cáo bạch, công ty quản lý quỹ có trách nhiệm bảo đảm mức sai lệch giữa giá trị tài sản ròng của quỹ và chỉ số tham chiếu không vượt quá 10% theo quy định của HoSE. Danh mục chứng khoán cơ cấu trong giao dịch hoán đổi phải bao gồm tối thiểu 50% số chứng khoán cơ sở hình thành chỉ số. Đồng thời, giá trị danh mục chứng khoán cơ cấu của quỹ thông thường không thấp hơn 95% giá trị danh mục tương ứng của chỉ số tham chiếu.
Trong đợt phát hành lần đầu, mỗi quỹ phát hành theo đơn vị một lô chứng chỉ quỹ trị giá 1 tỷ đồng, tương ứng 100.000 chứng chỉ quỹ với mệnh giá 10.000 đồng một chứng chỉ. Việc góp vốn lập quỹ được thực hiện bằng hình thức hoán đổi danh mục chứng khoán cơ cấu dự kiến, phần chênh lệch được thanh toán bằng tiền mặt. Sau khi hoàn tất IPO, chứng chỉ quỹ được niêm yết trên HOSE và giao dịch như cổ phiếu.
VinaCapital VNMITECH mô phỏng chỉ số VNMITECH, tập trung vào ba nhóm ngành công nghiệp, công nghệ và vật liệu. Bộ chỉ số này lựa chọn doanh nghiệp gắn với quá trình công nghiệp hóa, tự động hóa và phát triển hạ tầng. Danh mục áp dụng giới hạn tỷ trọng theo ngành, điều chỉnh trọng số theo thanh khoản và tái cơ cấu định kỳ theo quy tắc định lượng.
Trong khi đó, VinaCapital VN50 Growth mô phỏng chỉ số VN50 Growth. Bộ chỉ số này lựa chọn 50 cổ phiếu vốn hóa lớn và vừa từ rổ VNAllshare, sau đó tiếp tục sàng lọc theo tiêu chí vốn hóa, thanh khoản, chất lượng quản trị và tăng trưởng lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu. Danh mục của chỉ số áp trần tối đa 10% cho mỗi cổ phiếu và 40% cho mỗi ngành nhằm hạn chế mức độ tập trung quá lớn.
Sự khác biệt ở chỉ số tham chiếu tạo ra hai cấu trúc danh mục khác nhau ngay từ đầu. Một quỹ hướng tới nhóm cổ phiếu tăng trưởng vốn hóa lớn và vừa. Quỹ còn lại tập trung vào các doanh nghiệp thuộc trục sản xuất, hạ tầng, vật liệu và công nghệ thông tin.
Bộ đôi ETF mới vì vậy cũng nối dài hệ sản phẩm ETF của VinaCapital, sau quỹ ETF VinaCapital VN100 đang mô phỏng chỉ số VN100. Tại ngày 24/2, quỹ này quản lý gần 660,5 tỷ đồng tài sản, với hiệu suất từ đầu năm đạt 0,4%, trong khi chỉ số tham chiếu tăng 0,8% trong cùng kỳ.
Danh mục dự kiến của ETF VinaCapital VN50 Growth
Chỉ số VN50 Growth, nền tảng cho danh mục của ETF VinaCapital VN50 Growth, được hình thành từ các cổ phiếu thuộc rổ VNAllshare. Sau bước chọn đầu vào, bộ chỉ số tiếp tục sàng lọc theo hai tiêu chí định lượng quan trọng là vốn hóa điều chỉnh free-float tối thiểu 2.000 tỷ đồng và giá trị giao dịch khớp lệnh bình quân tối thiểu 20 tỷ đồng mỗi ngày. Từ tập cổ phiếu đáp ứng điều kiện này, chỉ số lựa chọn 50 mã để đưa vào rổ chính thức.
Điểm khác biệt của VN50 Growth nằm ở việc phương pháp tính chỉ số có tích hợp yếu tố tăng trưởng. Tăng trưởng EPS lịch sử của doanh nghiệp được phân loại theo các nhóm phân vị và được sử dụng trong cơ chế phân bổ tỷ trọng. Bên cạnh đó, chỉ số áp giới hạn tối đa 10% cho mỗi cổ phiếu và 40% cho mỗi ngành, qua đó kiểm soát mức độ tập trung trong quá trình mô phỏng.
Trong đợt góp vốn lập quỹ, danh mục chứng khoán cơ cấu dự kiến của ETF VinaCapital VN50 Growth bao gồm đủ 50 mã cổ phiếu và một phần tiền mặt. Với một lô chứng chỉ quỹ trị giá 1 tỷ đồng, tỷ trọng phân bổ dự kiến là 98,83% vào chứng khoán và 1,17% vào tiền mặt, tương ứng khoảng 11,7 triệu đồng. Giá trị danh mục chứng khoán cơ cấu là 988,3 triệu đồng, phần chênh lệch được thanh toán bằng tiền.
Xét theo tỷ trọng, năm cổ phiếu có mức phân bổ lớn nhất trong danh mục dự kiến gồm VIC với 9,05%, FPT với 6,90%, HPG và VHM cùng ở mức 6,18%, còn MWG ở mức 5,51%. Tổng tỷ trọng của năm mã này đạt khoảng 33,82% danh mục. Khi mở rộng sang nhóm mười cổ phiếu lớn nhất, các mã tiếp theo là VPB với 4,53%, MSN với 3,90%, TCB với 3,88%, LPB với 3,78% và STB với 3,67%. Tổng tỷ trọng của nhóm mười mã dẫn đầu theo đó lên khoảng 53,58%.

Cơ cấu này cho thấy hơn một nửa giá trị danh mục nằm ở nhóm cổ phiếu có tỷ trọng cao nhất trong rổ chỉ số. Trong nhóm đứng đầu, bất động sản, công nghệ, thép, bán lẻ và ngân hàng là những mảng hiện diện rõ nét nhất. Đây cũng là các lớp cổ phiếu có quy mô vốn hóa lớn, thanh khoản cao và đang nắm vai trò đáng kể trong cấu trúc chỉ số.
Phần còn lại của danh mục được phân bổ vào nhiều nhóm ngành khác nhau. Nhóm ngân hàng và tài chính bao gồm ACB, BID, CTG, HDB, MBB, MSB, NAB, OCB, SHB, SSB, SSI, TPB, VCB, VCI, VIB và VND. Nhóm bất động sản và hạ tầng có NVL, NLG, PDR, VPL, VPI và VRE. Nhóm tiêu dùng và bán lẻ có PNJ, SBT và VNM. Bên cạnh đó, nhóm công nghiệp, vật liệu và logistics có GEX, GMD, KBC, KDH, NKG, TCH, VJC và VSC.
Nhìn từ cấu trúc phân bổ, VN50 Growth không chỉ tập trung vào một vài mã dẫn đầu mà vẫn duy trì độ phủ nhiều ngành. Tuy vậy, trọng tâm của danh mục vẫn nằm ở nhóm cổ phiếu vốn hóa cao và có tỷ trọng lớn nhất trong rổ chỉ số. Điều này phù hợp với cách bộ chỉ số kết hợp giữa quy mô, thanh khoản và yếu tố tăng trưởng lợi nhuận trong cơ chế phân bổ.
Danh mục dự kiến của ETF VinaCapital VNMITECH
Chỉ số VNMITECH, cơ sở mô phỏng của ETF VinaCapital VNMITECH, được xây dựng để phản ánh nhóm cổ phiếu thuộc ba ngành Vật liệu, Công nghiệp và Công nghệ thông tin trong hệ VNAllshare. Việc lựa chọn cổ phiếu vào rổ chỉ số bắt đầu từ tập dữ liệu VNAllshare, sau đó áp dụng các tiêu chí về vốn hóa điều chỉnh free-float và thanh khoản. Cổ phiếu phải đạt vốn hóa điều chỉnh free-float tối thiểu 1.500 tỷ đồng và giá trị giao dịch khớp lệnh bình quân tối thiểu 20 tỷ đồng mỗi ngày.
Từ nhóm cổ phiếu đáp ứng điều kiện này, chỉ số hình thành rổ chính thức với quy mô từ 30 đến 50 mã. Cách xây dựng đó cho thấy VNMITECH là một bộ chỉ số ngành, nhưng vẫn đặt trọng tâm vào khả năng đầu tư thực tế trên thị trường. Danh mục của chỉ số đồng thời được điều chỉnh trọng số theo thanh khoản và được rà soát định kỳ theo quy tắc định lượng.
Danh mục chứng khoán cơ cấu góp vốn dự kiến của ETF VinaCapital VNMITECH gồm 36 cổ phiếu và một phần tiền mặt rất nhỏ. Với một lô chứng chỉ quỹ trị giá 1 tỷ đồng, giá trị danh mục chứng khoán cơ cấu đạt khoảng 999,48 triệu đồng, trong khi tiền mặt ở mức 520.000 đồng, tương đương 0,05% giá trị lô. Phần chênh lệch giữa giá trị danh mục chứng khoán và giá trị lô được xử lý bằng tiền theo cơ chế hoán đổi.

Xét theo tỷ trọng, bốn cổ phiếu có mức phân bổ cao nhất trong danh mục dự kiến là HPG với 15,30%, FPT với 14,79%, GMD với 7,13% và GEX với 5,74%. Tổng tỷ trọng của bốn mã này đạt 42,96% danh mục. Ngay sau đó là nhóm DPG với 4,27%, DGC với 3,43%, REE với 3,09%, DIG với 2,92%, CMG với 2,69% và CII với 2,67%. Nếu tính theo mười mã có tỷ trọng lớn nhất, tổng mức phân bổ đạt khoảng 62,03%.
Cơ cấu này cho thấy danh mục của quỹ tập trung đáng kể vào nhóm cổ phiếu đầu ngành trong các lĩnh vực thép, công nghệ thông tin, logistics, hạ tầng và hóa chất. So với VN50 Growth, mức độ tập trung ở nhóm cổ phiếu đứng đầu của VNMITECH cao hơn rõ rệt. Điều đó phản ánh đặc điểm của một bộ chỉ số ngành, nơi phạm vi lựa chọn hẹp hơn và tỷ trọng thường dồn mạnh hơn vào các doanh nghiệp có quy mô lớn trong từng lĩnh vực.
Phần còn lại của danh mục trải rộng trên nhiều mảng hoạt động thuộc ba nhóm ngành chính. Ở nhóm vật liệu và công nghiệp có BMP, DCM, DPM, GVR, HSG, KSB, NKG, PHR và VGC. Ở nhóm xây dựng, hạ tầng và bất động sản công nghiệp có CTD, DIG, HDG, HHV, IJC, LCG, SCR, SZC, TCH và VCG. Ở nhóm vận tải, logistics, công nghệ và phân phối có CTR, DGW, HAH, PCI, PET, VSC và VTP. Danh mục cũng bao gồm VIC như một mã có hiện diện trong rổ cơ cấu dự kiến.
Việc phân bổ theo nhiều lớp ngành cho thấy chỉ số VNMITECH không chỉ tập trung vào một vài doanh nghiệp có tỷ trọng cao, mà còn bao quát rộng hơn chuỗi ngành liên quan đến sản xuất, hạ tầng và công nghệ. Từ vật liệu cơ bản, xây dựng, khu công nghiệp đến logistics, phân phối và công nghệ thông tin, danh mục cơ cấu dự kiến phác họa khá rõ trục ngành mà quỹ này theo đuổi ngay từ giai đoạn góp vốn ban đầu.
Trường Thanh - nguoiquansat.vn
Theo Kiến thức Đầu tư
Bình luận
0 Bình luận