Năm 2025, xuất khẩu tôm Việt Nam ghi nhận cột mốc lịch sử khi tổng kim ngạch đạt 4,6 tỷ USD, tăng 19% so với năm 2024 – mức cao nhất từ trước tới nay, theo số liệu của Hải quan Việt Nam.
Động lực tăng trưởng lớn nhất đến từ thị trường Trung Quốc, trong khi Mỹ bắt đầu bộc lộ dấu hiệu chững lại dưới sức ép thuế và điều chỉnh tồn kho. Trong bối cảnh đó, EU và khối CPTPP nổi lên như những trụ cột ổn định, giúp ngành tôm duy trì đà tăng trưởng.
Trung Quốc chiếm gần 30% thị phần, bùng nổ phân khúc cao cấp
Năm 2025, Trung Quốc tiếp tục là thị trường nhập khẩu tôm lớn nhất của Việt Nam, với kim ngạch đạt 1,23 tỷ USD, chiếm 26,6% tổng kim ngạch và tăng mạnh 60,8% so với năm 2024. Nếu tính cả Hồng Kông (Trung Quốc), toàn khối Trung Quốc – Hồng Kông mang về 1,3 tỷ USD, tương đương 28,3% thị phần, tăng 55%.
Thị trường Trung Quốc đang phân hóa rõ nét: phân khúc trung cấp chịu áp lực do người tiêu dùng thắt chặt chi tiêu, trong khi phân khúc cao cấp và các sản phẩm tiện lợi, chế biến vẫn tăng trưởng tốt. Đây là dư địa quan trọng cho các dòng sản phẩm thế mạnh của Việt Nam như tôm hùm, tôm sú và tôm cao cấp.

Xuất khẩu tôm sang Mỹ năm 2025 đạt 796 triệu USD, tăng 5,4% so với năm 2024, chiếm 17,2% tổng kim ngạch. Tuy nhiên, riêng tháng 12/2025, kim ngạch chỉ đạt 45,2 triệu USD, giảm 16,4% so với cùng kỳ, cho thấy đà tăng đang chững lại.
Xuất khẩu sang Mỹ phải đối mặt với thuế đối ứng, thuế chống trợ cấp và đặc biệt là rủi ro thuế chống bán phá giá. Giai đoạn cuối năm, sức mua của các nhà nhập khẩu Mỹ có xu hướng chậm lại để giảm tồn kho và điều chỉnh chiến lược mua hàng, khiến thị trường này ngày càng trở nên khó lường.
EU và CPTPP trở thành trụ cột ổn định
Trong bối cảnh Mỹ biến động, EU và khối CPTPP nổi lên như những thị trường “đỡ lực” quan trọng cho ngành tôm.
Xuất khẩu sang EU đạt 579,8 triệu USD, tăng 19,9%, chiếm 12,6% tổng kim ngạch. Nhiều thị trường tăng trưởng tốt như Đức (+25,1%), Bỉ (+22,3%), Hà Lan (+8,2%) và Anh (+6,6%). Đây đều là các thị trường coi trọng chất lượng, chứng nhận và truy xuất nguồn gốc – những yếu tố đang trở thành lợi thế cạnh tranh của tôm Việt Nam.
Khối CPTPP đạt 1,25 tỷ USD, tăng 28,8% và chiếm 27,3% tổng kim ngạch. Nhật Bản, Hàn Quốc và Australia tiếp tục duy trì mức nhập khẩu ổn định, đóng vai trò bệ đỡ quan trọng trong bối cảnh thị trường Mỹ nhiều biến động.
Về cơ cấu sản phẩm, tôm chân trắng vẫn giữ vai trò trụ cột với 2,98 tỷ USD, chiếm 64,6% tổng kim ngạch, tăng 9,6%. Tôm sú đạt 452,9 triệu USD, chiếm 9,8%, nhưng chỉ tăng nhẹ 1,2%.
Đáng chú ý, nhóm “tôm loại khác” tăng gần 67%, trở thành động lực tăng trưởng lớn nhất của toàn ngành. Trong nhóm này, tôm sống, tươi, đông lạnh tăng tới 97,2%, phản ánh sự bùng nổ xuất khẩu tôm hùm và các sản phẩm cao cấp sang Trung Quốc.
Năm 2026: Thử thách bản lĩnh chiến lược
Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), bước sang năm 2026, ngành tôm Việt Nam tiếp tục đối mặt với môi trường thương mại toàn cầu khắc nghiệt hơn. Nguy cơ thuế chống bán phá giá từ Mỹ được dự báo sẽ tác động mạnh tới kim ngạch xuất khẩu trong những tháng đầu năm.
Trong khi đó, Trung Quốc, EU và CPTPP nhiều khả năng vẫn là các động lực chính, song không tránh khỏi rủi ro điều chỉnh ngắn hạn theo chu kỳ tiêu dùng và giá cả.
Trong bối cảnh Ecuador và Ấn Độ tiếp tục mở rộng sản lượng với chi phí thấp, con đường của tôm Việt Nam không nằm ở cạnh tranh bằng giá, mà ở chất lượng, truy xuất nguồn gốc, chế biến sâu và phân khúc cao cấp.
Năm 2026 được đánh giá là năm thử thách về bản lĩnh chiến lược của doanh nghiệp. Khả năng đứng vững của ngành tôm Việt Nam sẽ phụ thuộc vào việc tận dụng hiệu quả các thị trường ổn định, kiểm soát rủi ro tại Mỹ và tiếp tục nâng tầm giá trị trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Ngọc Châu - nguoiquansat.vn
Theo Kiến thức Đầu tư
Bình luận
0 Bình luận