Trong 2 tháng đầu năm, xuất khẩu tôm Việt Nam sang Mỹ sụt giảm mạnh, đối nghịch thị trường Trung Quốc tăng tới 61%.
Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), trong tháng 2/2026, xuất khẩu tôm của Việt Nam đạt gần 310 triệu USD, tăng 17% so với cùng kỳ năm trước. Lũy kế hai tháng đầu năm, kim ngạch xuất khẩu đạt 690 triệu USD, tăng 20%.
Tuy nhiên, bức tranh thị trường trong tháng 2 cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa các khu vực. Trung Quốc tiếp tục đóng vai trò là đầu kéo lớn nhất của xuất khẩu tôm Việt Nam. Riêng trong tháng 2, kim ngạch xuất khẩu sang thị trường này đạt 168 triệu USD, tăng tới 131% so với cùng kỳ; lũy kế hai tháng đạt 298 triệu USD, tăng 61%.
Ngược lại, thị trường Mỹ ghi nhận mức sụt giảm mạnh. Kim ngạch xuất khẩu tôm sang Mỹ trong tháng 2 chỉ đạt 16 triệu USD, giảm 61% so với cùng kỳ; lũy kế hai tháng đạt gần 60 triệu USD, giảm 22%. Tại Nhật Bản, kim ngạch tháng 2 đạt 25 triệu USD, giảm 28%; lũy kế hai tháng đạt 70 triệu USD, chỉ tăng nhẹ 1%. Hàn Quốc cũng ghi nhận xu hướng đi xuống khi kim ngạch tháng 2 đạt 14 triệu USD, giảm 42%; lũy kế hai tháng đạt 41 triệu USD, giảm 14%.

Trong khi đó, thị trường EU tiếp tục là điểm sáng tương đối ổn định. Kim ngạch xuất khẩu sang khu vực này trong tháng 2 đạt 30 triệu USD, tăng 18%; lũy kế hai tháng đạt 77 triệu USD, tăng 28%. Xét theo quy mô lũy kế, sau Trung Quốc là EU, Nhật Bản, Mỹ và Hàn Quốc. Điều này cho thấy trục tăng trưởng của ngành tôm trong những tháng đầu năm 2026 đang dịch chuyển rõ rệt về phía Trung Quốc và EU, trong khi các thị trường truyền thống như Mỹ, Nhật Bản và Hàn Quốc vẫn duy trì sự thận trọng.
Theo VASEP, diễn biến tại thị trường Mỹ hiện là yếu tố gây áp lực lớn nhất đối với xuất khẩu tôm Việt Nam. Trước hết là kết quả cuối cùng của kỳ rà soát hành chính lần thứ 19 đối với sản phẩm tôm nước ấm đông lạnh. Theo công bố của Bộ Thương mại Hoa Kỳ, hai bị đơn bắt buộc bị áp mức thuế chống bán phá giá lên tới 25,76%, trong khi 22 doanh nghiệp khác được hưởng mức thuế suất riêng rẽ là 4,58%. Mức thuế này không chỉ làm gia tăng chi phí mà còn khiến các nhà nhập khẩu Mỹ trở nên thận trọng hơn trong việc ký kết đơn hàng mới.
Bên cạnh đó, chính sách áp thuế nhập khẩu bổ sung 10% do Nhà Trắng công bố ngày 20/2/2026 cũng đang tạo thêm áp lực. Dù chính sách này chỉ có hiệu lực từ ngày 24/2 nên chưa phản ánh đầy đủ vào số liệu tháng 2, nhưng đã tác động đáng kể đến tâm lý giao dịch và quá trình đàm phán giá. Với mặt hàng tôm vốn nhạy cảm về giá, bất kỳ chi phí bổ sung nào cũng có thể làm suy giảm sức cạnh tranh trong ngắn hạn.
Ngoài yếu tố thuế quan, Mỹ cũng đang siết chặt các rào cản kỹ thuật đối với thủy sản nhập khẩu. Các quy định liên quan đến kháng sinh, HACCP, truy xuất nguồn gốc và cơ chế cảnh báo nhập khẩu được tăng cường từ đầu tháng 3. Điều này làm gia tăng rủi ro trong quá trình thông quan, kéo dài thời gian giao hàng và phát sinh thêm chi phí cho doanh nghiệp.
Ở góc độ khác, rủi ro logistics từ căng thẳng tại Trung Đông tiếp tục là yếu tố cần theo dõi. Những biến động trên các tuyến vận tải quốc tế có thể đẩy chi phí giao hàng sang Trung Đông và một phần thị trường châu Âu tăng cao, qua đó tạo áp lực lên biên lợi nhuận của doanh nghiệp xuất khẩu tôm trong thời gian tới.
Long Vũ - nguoiquansat.vn
Theo Kiến thức Đầu tư
Bình luận
0 Bình luận