Sau nhiều năm được nghiên cứu và bảo quản, các phát hiện từ ngôi mộ vẫn mang ý nghĩa quan trọng đối với việc tìm hiểu di sản thời Lê Trung Hưng.

Tháng 2/1958, trong lúc đào đất tại vườn nhà ở thôn Bái Trạch, xã Xuân Giang, huyện Thọ Xuân cũ, tỉnh Thanh Hóa, một người nông dân bất ngờ phát hiện chiếc quách nằm sâu dưới lòng đất. Khi phá một phần lớp vỏ bên ngoài, người này nhìn thấy chiếc quan tài sơn son thếp vàng. Phát hiện nhanh chóng được báo cáo với chính quyền địa phương và các cơ quan chức năng.
Theo tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, sau khi tiếp nhận thông tin, các cơ quan chuyên môn đã đến kiểm tra, dùng xi măng vá kín vị trí bị phá vỡ và giao ngôi mộ cho địa phương quản lý.
Đầu năm 1964, do nhu cầu sản xuất của địa phương, sự an toàn của ngôi mộ bị đe doạ, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đã ra quyết định cho phép Đội khảo cổ tổ chức khai quật mộ.
Ngày 2/4/1964, trước sự chứng kiến của Thủ tướng Phạm Văn Đồng cùng đại diện lãnh đạo Bộ Văn hóa, Viện Sử học, Ủy ban Khoa học Nhà nước và Bảo tàng Lịch sử, các chuyên gia phối hợp với Giáo sư, bác sĩ của Trường Đại học Y và Viện Giải phẫu tiến hành mở quan tài. Quá trình này còn được Xưởng phim Tài liệu ghi hình, trong khi một số nhà báo có mặt để đưa tin.
Sau khi kiểm tra, đối chiếu hiện vật và tư liệu lịch sử, các nhà nghiên cứu xác định chủ nhân ngôi mộ là vua Lê Dụ Tông, vị hoàng đế triều Hậu Lê.
Vua có tên húy là Lê Duy Đường, con trưởng của vua Lê Hy Tông. Ông lên ngôi năm 1705, sử dụng niên hiệu Vĩnh Thịnh, đến năm 1720 đổi sang niên hiệu Bảo Thái. Năm 1729, nhà vua nhường ngôi cho con là Lê Duy Phường và lui về cung Kiền Thọ. Ông qua đời năm 1731, hưởng thọ 52 tuổi.

Việc xác định danh tính chủ nhân ngôi mộ không chỉ làm sáng tỏ một phát hiện khảo cổ quan trọng mà còn mở ra cơ hội tìm hiểu về kỹ thuật mai táng hoàng gia, tình trạng thi hài và những hiện vật được chôn theo nhà vua.
Điểm đặc biệt đầu tiên nằm ở kết cấu lớp quách bao quanh quan tài. Theo những ghi chép về cuộc khai quật, quách được tạo thành từ hỗn hợp vôi sò, cát, mật và gạch non nghiền nhỏ, trộn đều rồi nén chặt quanh sáu mặt quan tài. Khi kết lại, hỗn hợp tạo thành một khối rắn chắc, có hình thức tương tự bê tông.
Bên trong lớp quách là quan tài làm từ gỗ Ngọc Am, được một số tư liệu gọi là Pơ Mu. Các vách bên trong tiếp tục được lót bằng những tấm ván mỏng cùng loại gỗ, tạo thành nhiều lớp bao bọc. Đáng chú ý, quan tài có hai đáy, khoảng giữa chứa một lớp gạo rang dày khoảng 10cm. Phía trên là tấm ván dày khoảng 2cm, có 7 lỗ tròn được sắp xếp theo hình chòm sao Bắc Đẩu.
Một số bài viết về cuộc khai quật cho rằng lớp gạo rang có tác dụng hút ẩm. Tuy nhiên, đây là cách lý giải được ghi nhận trong các tư liệu phổ thông, chưa đủ để khẳng định đầy đủ cơ chế bảo quản thi hài. Dù vậy, từ vật liệu làm quách, chất liệu gỗ đến cách bố trí các lớp bên trong, ngôi mộ vẫn cung cấp nhiều thông tin về kỹ thuật xây dựng mộ hợp chất thời Lê Trung Hưng, cũng như cách người xưa kết hợp vật liệu và nghi thức mai táng dành cho hoàng gia.
Chính cấu trúc nhiều lớp này cũng khiến tình trạng thi hài khi quan tài được mở trở thành 1 trong những phát hiện thu hút sự chú ý nhất. Dù đã nằm trong mộ hơn 200 năm, cơ thể nhà vua vẫn giữ được một số đặc điểm khiến những người trực tiếp chứng kiến bất ngờ.
Theo các ghi chép về cuộc khai quật, khi lớp vải che mặt được nhấc lên, da mặt thi hài có màu xám nhạt rồi dần chuyển sang màu xám tương tự các vùng khác trên cơ thể. Thi hài có dấu hiệu teo lại, môi co rút, để lộ hàm răng sẫm màu, trong đó một số răng đã rụng. Phần râu vẫn còn, xen lẫn một vài sợi bạc. Theo các tư liệu được dẫn lại, vua Lê Dụ Tông qua đời ở tuổi 52.
Đáng chú ý hơn cả, các khớp của thi hài vẫn có độ mềm nhất định, những ngón tay có thể gập và duỗi. Một số vùng da thịt được mô tả còn giữ độ đàn hồi. Những đặc điểm này khiến phát hiện trở thành trường hợp có giá trị đối với việc nghiên cứu di hài cổ ở Việt Nam.
Tuy nhiên, tình trạng bảo tồn đặc biệt không đồng nghĩa với việc toàn bộ cơ thể còn nguyên vẹn như khi nhà vua qua đời. Những ghi chép từ cuộc khai quật cũng cho thấy hiện tượng co rút, biến đổi màu sắc và hư hại ở một số bộ phận. Vì vậy, nguyên nhân giúp thi hài được bảo tồn trong thời gian dài cần được xem xét trên cơ sở điều kiện môi trường, vật liệu mai táng và các dữ liệu khoa học liên quan.

Bên cạnh tình trạng thi hài, hệ thống trang phục và đồ tùy táng được tìm thấy bên trong quan tài cũng là nguồn tư liệu đặc biệt quý giá.
Theo các tư liệu về cuộc khai quật, nhà vua được bọc trong nhiều lớp vải, áo quần và chăn gấm. Riêng số áo mặc được ghi nhận lên tới 18 chiếc, ngoài ra còn có 10 lớp vải liệm.

Trong số các hiện vật nổi bật có áo hoàng bào thêu rồng bằng kim tuyến, những chiếc long bào, áo vóc vàng, vải lụa, tất lụa và giày gấm. Nhiều lớp trang phục được may kép hoặc ghép lại, cho thấy kỹ thuật dệt, may và trang trí khá tinh xảo của thợ thủ công đương thời.

Chiếc hoàng bào thêu rồng đặc biệt thu hút sự chú ý bởi hình rồng lớn trên thân áo, kết hợp với các hình rồng nhỏ và vân mây. Những sợi thêu kim tuyến cùng màu sắc còn lưu lại trên bề mặt vải là nguồn tư liệu quan trọng để nghiên cứu trang phục cung đình, kỹ thuật thủ công và biểu tượng quyền lực dưới thời Lê.
Không chỉ có trang phục dành cho hoàng đế, những vật dụng như gối gấm nhồi bông, túi gấm, giày có lớp lót da thuộc và nhiều lớp vải liệm cũng góp phần tái hiện nghi thức an táng dành cho nhà vua. Mỗi hiện vật, từ chất liệu đến cách trang trí, đều cung cấp thêm manh mối về quan niệm thẩm mỹ, tín ngưỡng và đời sống cung đình thời kỳ này.
Theo một số bài viết về cuộc khai quật, tấm gấm thêu rồng phủ trên mặt thi hài có chữ “Thọ” ở giữa và bốn chữ “Vạn” ở bốn góc. Đây là những biểu tượng cát tường gắn với tín ngưỡng Phật giáo. Một số tư liệu còn liên hệ tấm gấm cùng mái tóc cắt ngắn của thi hài với khả năng vua Lê Dụ Tông từng đi tu vào cuối đời.
Giá trị của hệ thống đồ tùy táng không chỉ nằm ở sự quý hiếm mà còn ở khả năng cung cấp tư liệu trực tiếp cho nghiên cứu lịch sử mỹ thuật, dệt may và văn hóa cung đình Việt Nam. Trong khi vải vóc và các vật liệu hữu cơ thường dễ bị phân hủy theo thời gian, việc tìm thấy nhiều lớp trang phục còn giữ được hình dáng cùng các chi tiết trang trí đã mở ra cơ hội tìm hiểu kỹ hơn về kỹ thuật thủ công thời Lê Trung Hưng.
Theo Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, sau cuộc khai quật, cơ quan bảo tàng đã lập báo cáo kết quả nghiên cứu và thống kê hiện vật tùy táng trong quan tài, gồm 33 mục với 83 hiện vật. Chuyên đề về loại hình mộ hợp chất thời Lê Trung Hưng cũng được công bố sau đó, góp phần bổ sung tư liệu cho nghiên cứu khảo cổ học Việt Nam. Những phát hiện này càng có ý nghĩa khi được đặt trong bối cảnh lịch sử của vị hoàng đế được an táng trong ngôi mộ.
Sau khi được khai quật vào năm 1964, thi hài nhà vua được đưa về Bảo tàng Lịch sử Quốc gia tại Hà Nội để bảo quản và nghiên cứu. Trong nhiều thập kỷ, việc lưu giữ thi hài đặt ra yêu cầu đặc biệt đối với công tác bảo tồn, bởi đây là di hài người đã khuất cùng nhiều lớp vải vóc và vật liệu hữu cơ có nguy cơ chịu tác động từ môi trường.
Tuy nhiên, việc lưu giữ tại bảo tàng không phải là điểm kết thúc. Theo Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, nguyện vọng đưa thi hài nhà vua trở về an táng tại quê nhà đã được đặt ra trong nhiều năm. Năm 1996, Hội đồng họ Lê Việt Nam đề nghị cho phép hoàn táng, đến năm 2006, kiến nghị tiếp tục được đưa ra. Sau quá trình xem xét, phương án hoàn táng được triển khai vào năm 2010.

Ngày 25/1/2010, thi hài vua Lê Dụ Tông được đưa về hoàn táng tại thôn Bái Trạch, xã Xuân Giang, huyện Thọ Xuân cũ, tỉnh Thanh Hóa, sau 46 năm được lưu giữ tại bảo tàng. Buổi lễ được tổ chức trang trọng với sự tham gia của đại diện các cơ quan quản lý, chính quyền địa phương, dòng họ Lê và người dân.


Từ phát hiện tình cờ trong khu vườn năm 1958, cuộc khai quật năm 1964 đến quá trình bảo quản và hoàn táng năm 2010, lăng mộ vua Lê Dụ Tông đã trải qua một hành trình đặc biệt. Những gì được phát hiện bên trong ngôi mộ không chỉ hé lộ tình trạng thi hài sau hơn 2 thế kỷ mà còn giúp các nhà nghiên cứu tiếp cận trực tiếp với kỹ thuật mai táng, trang phục, mỹ thuật và tín ngưỡng của hoàng gia thời Lê Trung Hưng.
Các ghi chép, hình ảnh và hiện vật thu thập trong cuộc khai quật tiếp tục có ý nghĩa đối với nghiên cứu lịch sử Việt Nam. Trường hợp lăng mộ vua Lê Dụ Tông đồng thời cho thấy tầm quan trọng của công tác bảo tồn và tư liệu hóa di sản, nhằm lưu giữ những dấu tích quý giá của quá khứ cho các thế hệ sau.
Xuân Thanh - nguoiquansat.vn
Theo Kiến thức Đầu tư
Bình luận
0 Bình luận