Kinh tế thế giới

Nhật Bản bước ra khỏi 'ba thập kỷ mất mát': Nền kinh tế đối mặt phép thử của kỷ nguyên lãi suất 1%

Sự kết thúc của kỷ nguyên tiền rẻ đang mở ra cơ hội hồi sinh cho nền kinh tế Nhật Bản, nhưng đồng thời cũng đặt doanh nghiệp, người dân và các nhà hoạch định chính sách trước những thách thức chưa từng trải qua trong nhiều thập kỷ.

Đầu tháng 7, khi bia lạnh, mì zaru soba mát lạnh và những ly matcha latte đá trở thành lựa chọn yêu thích của mùa hè, nước Nhật bước vào giai đoạn được kỳ vọng sẽ là "mùa vàng" đối với các quán bar, nhà hàng và quán cà phê.

Nhật Bản đang "nóng" theo nhiều nghĩa. Lượng khách du lịch quốc tế tiếp tục lập kỷ lục mới. Đồng yên yếu, ở mức khoảng 163 yên đổi 1 USD, khiến nhiều người dân lựa chọn nghỉ dưỡng trong nước thay vì ra nước ngoài. Đà tăng kỷ lục của thị trường chứng khoán cùng mức lương đi lên cũng tạo ra hiệu ứng gia tăng tài sản - điều mà người Nhật đã không còn quen thuộc trong nhiều năm.

Ở góc độ rộng hơn, theo các nhà kinh tế, Nhật Bản hiện đang vận hành như một nền kinh tế vừa thoát khỏi căn bệnh trì trệ từng được coi là không thể chữa khỏi.

Giảm phát dường như đã lùi vào quá khứ. Khoảng cách giữa sản lượng thực tế và tiềm năng đã được thu hẹp. Các doanh nghiệp trong nhiều lĩnh vực cũng lấy lại được quyền định giá sau hàng chục năm gần như không thể tăng giá.

Sau nhiều thập kỷ, Nhật Bản dường như đã thoát khỏi cái bóng của bong bóng tài sản thập niên 1980 - cú sốc không chỉ kéo theo sự sụp đổ của thị trường mà còn khiến nền kinh tế rơi vào hơn 30 năm tăng trưởng trì trệ.

Quy mô cũng như ý nghĩa của sự thay đổi này được đánh giá là đặc biệt đáng chú ý. Hiếm có nền kinh tế lớn nào phải trải qua thời gian giảm phát kéo dài như Nhật Bản và cũng chưa có tiền lệ nào về việc quay trở lại trạng thái "bình thường" với nhiều yếu tố chưa thể định hình rõ như hiện nay.

"Đây là một sự chuyển đổi mang tính cấu trúc của Nhật Bản. Nền kinh tế đang chuyển từ tình trạng thiếu cầu sang thiếu nguồn cung", ông Keiichiro Kobayashi, nhà kinh tế tại Đại học Keio (Tokyo), người theo dõi hành trình hơn ba thập kỷ chống giảm phát của nước này, nhận định.

Những thay đổi này có thể được cảm nhận từ sự tự tin ngày càng lớn trong nội các Chính phủ, tại phòng họp của nhiều tập đoàn Nhật Bản, nhưng đồng thời cũng xuất hiện những dấu hiệu căng thẳng ở các hộ gia đình và doanh nghiệp đang gánh nhiều nợ.

Chính phủ tuyên bố Nhật Bản đã thoát giảm phát

Trong tuần này, Nội các Nhật Bản đã thông qua một kế hoạch chi tiêu quy mô lớn, với niềm tin rằng lạm phát sẽ giúp tăng nguồn thu ngân sách - điều mà các Chính phủ tiền nhiệm không thể kỳ vọng.

Screenshot 2026-07-24 114053

Bản kế hoạch phát triển kinh tế trị giá 2.300 tỷ USD tự mô tả là "một cuộc cách mạng Copernicus trong cách tiếp cận quản lý kinh tế và tài khóa", đồng thời khẳng định Nhật Bản đã "chuyển sang trạng thái không còn giảm phát", sau nhiều năm giá cả trì trệ làm suy yếu đầu tư và đổi mới sáng tạo trong nước.

Tuy nhiên, văn kiện cũng thừa nhận rằng: "Quá trình chuyển đổi toàn diện sang một nền kinh tế định hướng tăng trưởng mới hiện mới chỉ hoàn thành một nửa".

Song song với đó, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) đang từng bước đưa chính sách tiền tệ trở lại trạng thái bình thường sau nhiều năm bị coi là "phi truyền thống".

Trong suốt 8 năm, cho đến năm 2024, lãi suất điều hành của BoJ luôn ở mức âm - biểu tượng cho việc Nhật Bản không thể thoát khỏi cái gọi là "ba thập kỷ mất mát".

Đến tháng 6 vừa qua, BoJ đã nâng lãi suất chuẩn lên 1%, mức cao nhất kể từ năm 1995. Phần lớn các chuyên gia kinh tế dự báo chu kỳ tăng lãi suất sẽ tiếp tục trong năm nay, dù Chính phủ có thể gây sức ép để Ngân hàng Trung ương hạn chế tốc độ tăng.

f794cfaf14ee697a59a9496bebaad16b0847af1c.png
Các nhà môi giới ăn mừng

Lợi suất trái phiếu Chính phủ Nhật Bản kỳ hạn 10 năm - yếu tố quyết định chi phí vốn của nền kinh tế - đã tăng lên 2,91%, mức cao nhất trong ba thập kỷ.

Biến động cũng quay trở lại thị trường trái phiếu, nơi từng bị xem là "đóng băng" do chịu sự kiểm soát gần như tuyệt đối của Ngân hàng Trung ương.

Chứng khoán bùng nổ, người dân bắt đầu đầu tư

Thị trường chứng khoán Nhật Bản hiện có giá trị gấp đôi so với năm 2024.

Điều này đồng nghĩa với việc một thế hệ người Nhật mới bắt đầu làm quen với đầu tư tài chính. Theo các Giáo sư Kinh tế tại nhiều trường Đại học, sinh viên ngày nay thậm chí còn tìm đến họ để xin lời khuyên về mua cổ phiếu.

Trong khi đó, phần lớn người dân - vốn quen giữ phần lớn tài sản dưới dạng tiền gửi ngân hàng - giờ đây phải đối mặt với bài toán làm sao để tài sản tăng nhanh hơn tốc độ lạm phát.

Ngành quản lý tài sản của Nhật Bản, vốn chưa từng tạo ra một thương hiệu mang tầm toàn cầu, hiện có thể được giao quản lý lượng tài sản lên tới hàng chục nghìn tỷ yên cùng nhiệm vụ đưa nguồn vốn này vào nền kinh tế.

Theo giới ngân hàng, nhiều doanh nghiệp công nghiệp Nhật Bản - vốn đã quen với môi trường lãi suất thấp và lạm phát thấp trong nhiều năm - nay bắt đầu nghiêm túc xem xét các thương vụ sáp nhập mà lẽ ra họ nên thực hiện từ những năm 1990.

Môi trường kinh doanh mới, cùng với các chính sách khuyến khích hoạt động mua bán và sáp nhập (M&A) từ Chính phủ cũng như Sở Giao dịch Chứng khoán Tokyo, đã góp phần đưa tổng giá trị các thương vụ liên quan đến Nhật Bản trong năm 2025 lên mức kỷ lục 385,9 tỷ USD.

JPMorgan

Dù quá trình tái cơ cấu vẫn diễn ra tương đối chậm, hàng loạt thương vụ lớn trong các lĩnh vực trọng yếu cho thấy động lực kinh doanh đã thay đổi đáng kể.

Tháng 9, ba doanh nghiệp trong nước gồm Mitsui Chemicals, Idemitsu Kosan và Sumitomo Chemical đã thống nhất hợp nhất hoạt động sản xuất polyolefin - loại polymer được sử dụng rộng rãi trong sản xuất nhựa tiêu dùng.

Đến tháng này, Tổng giám đốc Mitsubishi Electric cũng công bố kế hoạch hợp nhất mảng bán dẫn công suất với hai đối thủ từng cạnh tranh quyết liệt là Toshiba và Rohm.

Một quan chức cấp cao của Bộ Kinh tế Nhật Bản cho biết cơ quan này đã mất nhiều năm thuyết phục các doanh nghiệp trong ngành hóa chất và bán dẫn công suất tiến hành tái cơ cấu. Chỉ đến khi lạm phát quay trở lại, các doanh nghiệp mới thực sự hành động.

"Thay đổi lớn nhất là tư duy của người dân và doanh nghiệp Nhật Bản khi lãi suất tăng. Điều đó đang làm thay đổi hành vi. Các doanh nghiệp đang thể hiện sự cấp bách hơn trong việc sáp nhập và tăng đầu tư trong nước", ông Alberto Tamura, Tổng giám đốc Morgan Stanley MUFG, nhận xét.

Một nền kinh tế mới?

Tuy nhiên, một nước Nhật với lãi suất 1% và không còn giảm phát cũng là một đất nước đầy bất định.

Hàng triệu người Nhật ngày nay thậm chí còn chưa từng sống trong giai đoạn mà nền kinh tế có lạm phát và lãi suất dương như hiện tại.

Theo ông Stefan Angrick, chuyên gia kinh tế của Moody's Analytics: "Nhật Bản vẫn chưa thực sự thích nghi với ý nghĩa của việc sống trong một nền kinh tế có lạm phát. Họ vẫn đang học cách làm quen với điều đó".

1c32b99dfdf97cc33bbe48dafa6090b20a667acb.png
Các nhân viên ngân hàng, nhà quản lý tài sản... ở độ tuổi 30-40 đang phải học vốn từ vựng tài chính mới

Việc Nhật Bản quay trở lại mức lạm phát khoảng 1,5% - con số được xem là khá khiêm tốn nếu so với tiêu chuẩn quốc tế và lịch sử - lại khiến nhiều hộ gia đình cảm nhận như đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng chi phí sinh hoạt.

Nguyên nhân là trong phần lớn thời gian, tốc độ tăng lương thực tế không theo kịp mức tăng của giá hàng nhập khẩu.

Chỉ số Engel của Nhật Bản - thước đo tỷ trọng thu nhập hộ gia đình dành cho thực phẩm và thường được xem là "chỉ số phản ánh mức độ khó khăn" - đã lên mức 30,7% vào tháng 12, cao nhất trong 25 năm và thuộc nhóm cao nhất trong các nền kinh tế phát triển.

Theo chuyên gia kinh tế Stefan Angrick của Moody's Analytics, các gia đình trẻ đang vay thế chấp mua nhà là nhóm chịu tác động nặng nề nhất bởi họ là những người đang mang gánh nặng nợ vay.

Bên cạnh đó, một dấu hiệu đáng lo ngại khác là vụ phá sản bất ngờ của Zentoshin, công ty xử lý thanh toán có trụ sở tại Osaka, với khoản nợ lên tới 115 tỷ yên.

Doanh nghiệp vốn ít được biết đến này cung cấp dịch vụ thanh toán cho hàng loạt quán bar, nhà hàng và quán cà phê trên khắp Nhật Bản. Sự sụp đổ của Zentoshin đã phủ bóng lên mùa du lịch hè, khiến hàng nghìn doanh nghiệp nhỏ hoảng loạn vì có nguy cơ không bao giờ thu hồi được các khoản tiền mà công ty đang nợ.

Theo các nhà phân tích, vụ việc trước mắt có thể vẫn được kiểm soát, nhưng đã gióng lên hồi chuông cảnh báo về mức độ mong manh của nhiều khu vực trong nền kinh tế Nhật Bản.

Chỉ trong vòng hai năm, những điều từng được xem là đặc trưng của nền kinh tế lớn thứ tư thế giới đã thay đổi gần như hoàn toàn.

"Suốt 25 năm qua, các nhà quản lý và hoạch định chính sách chỉ quen với giảm phát và lãi suất bằng 0. Không ai có kinh nghiệm về những gì đang diễn ra hiện nay", ông Keiichiro Kobayashi nói.

Thực tế, giai đoạn bất thường của kinh tế Nhật Bản còn kéo dài hơn những gì nhiều người hình dung.

Lần gần nhất lãi suất ở mức 1% là vào năm 1995, nhưng khi đó Ngân hàng Trung ương Nhật Bản vẫn đang trong chu kỳ cắt giảm lãi suất.

"Đó là thời điểm Nhật Bản bước vào phòng hồi sức cấp cứu. Lần này, mức lãi suất 1% mang ý nghĩa tích cực hơn", ông Nicholas Smith, chiến lược gia về Nhật Bản tại công ty môi giới CLSA, nhận xét.

Theo ông Smith, phần lớn công việc hiện nay của ông là giải thích với khách hàng rằng thị trường Nhật Bản đã khác rất nhiều kể từ khi thoát khỏi giảm phát.

Screenshot 2026-07-24 114040

Ông mô tả giảm phát là: "Một kẻ hủy diệt. Nó bóp nghẹt lợi nhuận, khiến đầu tư tăng trưởng sụt giảm, làm tiêu dùng suy yếu và phá hủy toàn bộ hệ thống tài chính. Đó là địa ngục".

Trong nhiều thập kỷ, giá cả tại Nhật Bản gần như không thay đổi.

Tuy nhiên, trong phần lớn bốn năm qua, lạm phát luôn cao hơn mục tiêu 2% của Ngân hàng Trung ương, khi Nhật Bản cũng chịu tác động từ cú sốc giá cả toàn cầu sau đại dịch Covid-19 và cuộc xung đột Nga - Ukraine.

Đây được xem là bước ngoặt mang tính lịch sử.

Chi phí thực phẩm, năng lượng và tiền lương tăng lên khiến doanh nghiệp không còn e ngại việc chuyển phần chi phí tăng thêm sang khách hàng doanh nghiệp và cuối cùng là người tiêu dùng.

Ngày nay, kỳ vọng của xã hội Nhật Bản đã khác rất xa thời kỳ giảm phát. Các cuộc khảo sát cho thấy doanh nghiệp, Chính phủ và 90% người dân đều tin rằng giá cả sẽ tiếp tục tăng trong thời gian tới.

Theo ông Smith, thị trường lao động ngày càng khan hiếm sẽ tiếp tục đẩy lương tăng, buộc các doanh nghiệp đang nắm giữ lượng tiền mặt lớn phải đầu tư mạnh hơn vào công nghệ và nâng cao năng suất, từ đó kích thích tiêu dùng.

Nhà đầu tư nước ngoài đổ tiền vào Nhật Bản

Giới đầu tư quốc tế cũng đang quay trở lại Nhật Bản sau chiến thắng áp đảo của Thủ tướng Sanae Takaichi trong cuộc bầu cử hồi tháng 2, với kỳ vọng nước này sẽ có định hướng phát triển rõ ràng hơn.

Nếu làn sóng đầu tư dưới thời cố Thủ tướng Shinzo Abe thu hút khoảng 25.000 tỷ yên vốn ngoại ròng vào thị trường chứng khoán trong ba năm, thì cái gọi là "Takaichi Trade" đã thu hút tới 10.000 tỷ yên chỉ trong 19 tuần.

Tuy nhiên, một số chuyên gia cho rằng các kế hoạch chi tiêu của bà Takaichi sẽ phù hợp hơn với giai đoạn giảm phát và lãi suất bằng 0 trước đây.

Một dấu mốc mang tính biểu tượng khác diễn ra ngày 13/7, khi Mitsubishi UFJ Financial Group (MUFG) vượt Toyota và SoftBank để trở thành doanh nghiệp có giá trị vốn hóa lớn nhất Nhật Bản.

Đây là lần đầu tiên trong 40 năm một ngân hàng giữ vị trí số một, phản ánh niềm tin của thị trường rằng ngành tài chính sẽ đóng vai trò quan trọng hơn nhiều trong môi trường lãi suất dương.

Lãi suất tăng bắt đầu phơi bày những "điểm yếu" bị che giấu?

Tuy nhiên, với nhiều doanh nghiệp Nhật Bản, môi trường mới cũng đồng nghĩa những vấn đề từng bị che lấp bởi nguồn vốn giá rẻ bắt đầu lộ diện.

Vụ sụp đổ đầu tiên mang tính cảnh báo chính là Zentoshin.

fa44e8823d7a6fb868e0adcd900860b33c2a0546.png
Cảng ở Wakayama

Ngày 6/7, công ty này phá sản với khoản nợ khoảng 711 triệu USD. Đáng lo ngại hơn, tổng nợ của doanh nghiệp vượt giá trị tài sản khoảng 370 triệu USD, làm dấy lên lo ngại về công tác giám sát của cơ quan quản lý.

Lo ngại hiệu ứng lan truyền, Chính phủ Nhật Bản đã lập 378 trung tâm tư vấn khẩn cấp trên toàn quốc để hỗ trợ các cổ đông và doanh nghiệp bị ảnh hưởng, đồng thời yêu cầu Ngân hàng Tài chính Nhật Bản nới lỏng điều kiện cho vay cứu trợ đối với doanh nghiệp nhỏ.

Theo các chuyên gia tín dụng, Zentoshin là sản phẩm của thời kỳ giảm phát kéo dài.

Khi thẻ tín dụng trở nên phổ biến, công ty ứng trước cho khách hàng số tiền bán hàng trước khi ngân hàng thanh toán, giúp các doanh nghiệp nhỏ duy trì dòng tiền trong bối cảnh lợi nhuận ngày càng mỏng.

Tuy nhiên, đại dịch Covid-19 khiến nhiều khách hàng của Zentoshin phá sản, trong khi sự phổ biến của các hệ thống thanh toán trên điện thoại thông minh buộc công ty phải liên tục giảm phí dịch vụ.

Các nhà phân tích cũng lưu ý rằng hơn 60 ngân hàng và tổ chức tín dụng khu vực đã cho Zentoshin vay vốn, qua đó phản ánh mức độ rủi ro mà hệ thống tài chính có thể đang gánh chịu.

"Khi lãi suất tiếp tục tăng, ngày càng nhiều doanh nghiệp chịu tác động tiêu cực đáng kể. Xu hướng này sẽ còn rõ rệt hơn nếu lãi suất tiếp tục đi lên", ông Wataru Fujisaka, chuyên gia của Teikoku Databank, nhận định.

Khảo sát đối với hơn 24.000 doanh nghiệp của Teikoku Databank công bố tháng 12 cho thấy 44% lo ngại chi phí vay vốn tăng sẽ làm lợi nhuận bị thu hẹp.

d9660de3d8593f8a3129a2619953d83f1087c190.png
Công nhân nhà máy đang kiểm tra các bộ phận ô tô tại Hekinan

Trước đây, nhiều doanh nghiệp kỳ vọng BoJ sẽ tiếp tục tăng lãi suất để đồng yên mạnh lên. Tuy nhiên, thực tế đồng yên lại tiếp tục mất hơn 4% giá trị so với USD kể từ đó.

Ông Fujisaka cảnh báo rằng khi ngày càng nhiều doanh nghiệp buộc phải tái cơ cấu vì không trả được nợ, các cuộc kiểm toán có thể phát hiện những hành vi gian lận tài chính từng bị che giấu trong nhiều năm.

Đó cũng là nỗi lo của ông Masayuki Sannomiya, chủ một nhà hàng tại khu Shirokane (Tokyo), người đã sử dụng dịch vụ của Zentoshin hơn 20 năm.

Ông cho biết không nhận được bất kỳ khoản thanh toán nào từ giữa tháng 6 và đang thiếu tiền để mua nguyên liệu.

Các nhà hàng như của ông không thể hoàn toàn chuyển sang thanh toán không dùng tiền mặt bởi họ vẫn cần tiền mặt để mua cá tại chợ Toyosu. Điều đó khiến họ phải phụ thuộc vào các đơn vị trung gian như Zentoshin.

"Tôi cho rằng sẽ còn nhiều vụ việc tương tự xảy ra trong tương lai", ông Sannomiya nói.

Sống trong kỷ nguyên lãi suất 1%

Những dấu hiệu căng thẳng cũng xuất hiện ở nhiều lĩnh vực khác.

Việc Nhật Bản nâng lãi suất lên 1% vẫn không ngăn được đồng yên rơi xuống mức thấp nhất nhiều thập kỷ so với USD, bất chấp các đợt can thiệp của Chính phủ.

Khảo sát mới nhất của BoJ cho thấy 62% người dân đánh giá tình hình kinh tế hiện nay xấu hơn một năm trước; gần 50% cho rằng mọi thứ sẽ còn tệ hơn trong năm tới.

Hơn 95% người được hỏi cho biết giá cả đã tăng và sẽ tiếp tục tăng. Trong khi đó, mức độ tin tưởng vào Ngân hàng Trung ương chỉ còn 14,1%.

Tuần trước, Tokyo Shoko Research cũng công bố số vụ phá sản của các doanh nghiệp xây dựng nhà ở quy mô nhỏ và vừa tăng mạnh do chi phí xây dựng, lãi suất vay mua nhà và tình trạng thiếu lao động.

Trong nửa đầu năm, có 118 doanh nghiệp trong lĩnh vực này phá sản, tăng 87% so với cùng kỳ năm trước và lần đầu tiên vượt mốc 100 vụ kể từ thời kỳ giảm phát.

Ở nhóm doanh nghiệp lớn, môi trường kinh tế mới cũng đang buộc nhiều công ty phải nhìn lại những méo mó tồn tại suốt thời kỳ giảm phát.

Tuần này, Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản ban hành hướng dẫn mới nhằm khuyến khích doanh nghiệp từ bỏ chiến lược đầu tư quá thận trọng, chấm dứt tình trạng tích trữ tiền mặt và mạnh dạn sử dụng vốn cho tăng trưởng.

Theo Bộ, 65% vốn đầu tư của 350 doanh nghiệp lớn nhất Nhật Bản vẫn đang bị "mắc kẹt" trong các mảng kinh doanh làm suy giảm giá trị doanh nghiệp.

Dù vậy, chuyên gia Sosuke Nakamura của Citi Research cho rằng vẫn còn quá sớm để kết luận các doanh nghiệp Nhật đã thực sự thay đổi tư duy. Cho đến nay vẫn chưa có bằng chứng rõ ràng cho thấy họ sẵn sàng sử dụng lượng tiền mặt tích trữ để đầu tư mạnh cho tăng trưởng, đặc biệt là trong nước.

Điểm tích cực là hành vi định giá đã thay đổi rõ rệt khi ngày càng nhiều doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng sẵn sàng tăng giá bán.

Giới lãnh đạo doanh nghiệp tin rằng môi trường lãi suất 1% cùng lạm phát ổn định mang đến cơ hội hiếm có để Nhật Bản xóa bỏ hoàn toàn "di sản" của bong bóng tài sản thập niên 1980 và hơn ba thập kỷ trì trệ sau đó.

Tuy nhiên, con đường phía trước vẫn đầy bất định.

Cả một thế hệ người Nhật đã trưởng thành mà chưa từng sống trong môi trường có lạm phát; nhiều lãnh đạo doanh nghiệp được đào tạo trong thời kỳ tiền rẻ; còn các nhân viên ngân hàng, nhà đầu tư và chuyên gia quản lý tài sản ở độ tuổi 30-40 giờ đây phải học lại toàn bộ "ngôn ngữ" của một nền kinh tế lãi suất dương.

Với nhiều người, đây sẽ là thử thách lớn.

Nhưng theo ông H. Edano, 64 tuổi, lãnh đạo một doanh nghiệp quản lý bãi đỗ xe tại tỉnh Kanagawa, đây cũng là cơ hội để bắt đầu lại.

"Tôi đã lớn tuổi nên còn nhớ thời kỳ lạm phát và lãi suất cao của những năm 1980. Tôi không quá mong đợi nhưng cũng không sợ chúng quay trở lại. Đôi lúc tôi nghĩ mình nên giải thích những điều này cho các đồng nghiệp trẻ, nhưng rồi lại thấy tốt hơn hết là để họ tự mình trải nghiệm", ông cho biết.

Tú Linh - nguoiquansat.vn

Theo Kiến thức Đầu tư | 2026-07-24 11:43