Vĩ mô

Nvidia, Intel để mắt tới Việt Nam: 'Cơ hội vàng' cho ngành bán dẫn nhưng không phải quốc gia nào cũng đáp ứng được

Sự quan tâm của Nvidia và Intel mở ra cơ hội lớn cho ngành bán dẫn Việt Nam. Nhưng theo chuyên gia, để hút được 'đại bàng công nghệ', điều kiện không hề dễ.

Việt Nam trong ngành công nghiệp bán dẫn
Việc các tập đoàn lớn như Nvidia hay Intel bày tỏ sự quan tâm đến Việt Nam không đơn thuần là sự đặt chân ngắn hạn để giữ chỗ trong chuỗi cung ứng

FDI chất lượng phải giúp doanh nghiệp Việt Nam có được "vị thế mặc cả"

Trong bối cảnh quan hệ Việt Nam - Hoa Kỳ được nâng cấp lên Đối tác Chiến lược Toàn diện, dòng vốn FDI từ các tập đoàn công nghệ lớn đang được kỳ vọng tạo bước ngoặt cho nền kinh tế Việt Nam.

Thực tế này cũng được thể hiện rõ trong chuyến công tác của Tổng Bí thư Tô Lâm tới Hoa Kỳ, khi ghi nhận nhiều kết quả kinh tế đáng chú ý với các thỏa thuận thương mại và đầu tư trị giá khoảng 37,2 tỷ USD.

Các thỏa thuận bao gồm việc mua 50 máy bay Boeing 737, 40 máy bay Boeing 787-9, động cơ hàng không của Pratt & Whitney, cùng cam kết đầu tư bán dẫn từ Nvidia và giấy phép hoạt động cho Starlink tại Việt Nam. Tuy nhiên, để những cam kết này sớm trở thành các nhà máy và trung tâm nghiên cứu thực sự, Việt Nam cần cách tiếp cận mới trong thu hút các nhà đầu tư chiến lược, đặc biệt ở lĩnh vực bán dẫn và trí tuệ nhân tạo.

Dưới góc nhìn của chuyên gia, chia sẻ tại talkshow "Muốn bứt phá, Việt Nam cần thu hút được các tập đoàn công nghệ Mỹ đến đầu tư?", TS. Võ Trí Thành (Nguyên Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương) nhận định, việc các tập đoàn lớn như Nvidia hay Intel bày tỏ sự quan tâm đến Việt Nam không đơn thuần là sự đặt chân ngắn hạn để giữ chỗ trong chuỗi cung ứng.

vih5183-1711424666978664618019.webp
TS. Võ Trí Thành (Nguyên Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương)

Các tuyên bố chung cấp cao đã chỉ rõ sự hợp tác giữa hai nước tập trung vào những lĩnh vực công nghệ cao và bán dẫn mang tính chất nền tảng. Dù vậy, chuyên gia này nhấn mạnh rằng để thu hút được những "ông lớn" này, Việt Nam phải đối mặt với cuộc cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia khác và phải đáp ứng được những tiêu chuẩn khắt khe về hệ sinh thái đầu tư.

Một trong những vấn đề cốt lõi mà TS. Võ Trí Thành đặt ra là việc nhận diện đúng bản chất của FDI chất lượng cao. Hiện nay, nhiều ý kiến vẫn đánh đồng việc xuất khẩu điện tử là công nghệ cao, nhưng thực chất phần lớn giá trị vẫn nằm ở khâu lắp ráp, gia công và kiểm thử.

Theo ông, ranh giới giữa FDI công nghệ cao và thấp nằm ở giá trị gia tăng tạo ra trong toàn bộ chuỗi cung ứng, từ khâu nghiên cứu phát triển (R&D), thiết kế cho đến phân phối và dịch vụ sau bán hàng. FDI thực sự chất lượng phải giúp doanh nghiệp Việt Nam có được "vị thế mặc cả" trong chuỗi cung ứng toàn cầu nhờ sở hữu những bí quyết công nghệ riêng biệt, dù quy mô có thể nhỏ.

TS. Võ Trí Thành cũng chỉ ra rằng các công nghệ như bán dẫn, AI, năng lượng mới và công nghệ sinh học đang định hình lại tương lai thế giới. Việc đầu tư vào những lĩnh vực này đòi hỏi nguồn lực khổng lồ và vai trò của nó vượt xa khỏi giá trị kinh tế thuần túy, lan tỏa sang cả an ninh quốc phòng.

Trong thế giới đầy biến động địa chính trị, FDI chất lượng cao không chỉ mang lại vốn mà còn là phương thức để Việt Nam nâng cao năng lực tự cường, khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài thông qua việc học hỏi và kết nối sâu rộng với mạng lưới sản xuất toàn cầu.

Điều quyết định để “đại bàng công nghệ” thực sự đầu tư

Bàn về những thách thức thực tế, TS. Võ Trí Thành lấy ví dụ từ câu chuyện của Intel để minh chứng cho đòi hỏi khắt khe của các nhà đầu tư chiến lược. Để một nhà máy sản xuất chip hoạt động, yêu cầu về hạ tầng không chỉ dừng lại ở việc đủ điện, đủ nước mà phải là điện "sạch", điện "xanh" và cực kỳ ổn định.

Thậm chí, độ tinh khiết của nước hay độ rung, độ ồn của hệ thống giao thông xung quanh nhà máy cũng phải đạt tới tiêu chuẩn vô cùng nghiêm ngặt để đảm bảo độ chính xác cho sản phẩm.

Ông cho rằng các nhà đầu tư lớn sẽ có nhiều lựa chọn và họ không chỉ cần một môi trường kinh doanh thông thoáng theo cách chúng ta nghĩ, mà cần những điều kiện thích ứng phù hợp với yêu cầu đặc thù của công nghệ.

Bên cạnh hạ tầng cứng, rào cản về nguồn nhân lực cũng là một bài toán khó. Dù Việt Nam đã có chiến lược phát triển ngành bán dẫn, nhưng việc đào tạo hàng chục nghìn kỹ sư không thể hoàn thành trong một sớm một chiều.

Tuy nhiên, theo TS. Võ Trí Thành, chính những sức ép từ các nhà đầu tư lớn sẽ đóng vai trò là "chất xúc tác" để Việt Nam đẩy nhanh quá trình cải cách từ giáo dục, pháp lý đến đổi mới sáng tạo.

Về tác động của các chính sách kinh tế từ Hoa Kỳ, TS. Võ Trí Thành phân tích rằng chính sách thuế và xu hướng đưa sản xuất quay về nước Mỹ (reshoring) chắc chắn sẽ ảnh hưởng đến dòng vốn FDI toàn cầu.

Khi nguồn lực có hạn, các tập đoàn lớn buộc phải cân nhắc ưu tiên thị trường Hoa Kỳ để né thuế và tận dụng các chính sách ưu đãi tại đây. Điều này đặt Việt Nam vào thế phải không ngừng tự hoàn thiện mình, coi cải cách là con đường tất yếu để duy trì sức hấp dẫn trong mắt các nhà đầu tư.

Trong bối cảnh căng thẳng thương mại Mỹ - Trung Quốc, Việt Nam thường được nhắc đến như một quốc gia hưởng lợi từ chiến lược "Trung Quốc +1". Các con số thống kê cho thấy tỉ trọng xuất khẩu của Việt Nam sang Hoa Kỳ đã tăng từ mức 23-24% năm 2018 lên đến 29% vào năm 2024.

Tuy nhiên, TS. Võ Trí Thành cảnh báo rằng đi kèm với lợi thế này là những áp lực không nhỏ về thặng dư thương mại và các rủi ro liên quan đến gian lận xuất xứ. Ông nhấn mạnh sự minh bạch và thực chất trong quá trình sản xuất chế biến là yếu tố sống còn để Việt Nam khẳng định vị thế là một đối tác tin cậy.

Đặc biệt, trong giai đoạn hiện nay, các khái niệm như "đầu tư tại các quốc gia thân hữu" (friend-shoring) đang trở nên phổ biến. TS. Võ Trí Thành nhận định rằng bên cạnh hiệu quả kinh tế, các nhà đầu tư chiến lược hiện nay đặc biệt quan tâm đến sự tin cậy về mặt địa chính trị và sự bảo đảm quyền sở hữu trí tuệ.

Việt Nam vẫn được đánh giá là một điểm đến hấp dẫn nhờ vị trí địa lý thuận lợi, sự tích cực tham gia các hiệp định thương mại tự do (FTA) và cam kết không ngừng cải cách.

Cuối cùng, FDI không phải là yếu tố duy nhất quyết định tương lai, nhưng cách thức Việt Nam sử dụng FDI sẽ quyết định vị thế của đất nước trong trật tự kinh tế mới. TS. Võ Trí Thành tin rằng sự hiện diện của các dòng vốn chất lượng cao sẽ là đòn bẩy để Việt Nam tạo ra những đột phá về công nghệ và kỹ năng, từ đó xây dựng một nền kinh tế vừa phát triển nhanh, vừa phát triển một cách bền vững.

Friend-shoring (chuyển sản xuất sang nước thân hữu) là chiến lược chuỗi cung ứng, trong đó các quốc gia/doanh nghiệp chuyển dịch hoạt động sản xuất, tìm nguồn cung ứng từ các nước có rủi ro địa chính trị sang các quốc gia đồng minh hoặc đáng tin cậy. Mục tiêu là nhằm bảo đảm an ninh, giảm rủi ro đứt gãy cung ứng.

Mai Anh - nguoiquansat.vn

Theo Kiến thức Đầu tư | 2026-03-09 11:02