S T O C K P R O X X
Đăng nhập / Đăng ký
Thông tin giao dịch

0 đ

0 / 0%

PDT : Công ty TNHH MTV Thương mại Dầu khí Đồng Tháp

Sàn: , Ngành: Phân phối xăng dầu & khí đốt - Không được phép giao dịch ký quỹ
Biểu đồ kỹ thuật
Chỉ số cơ bản
Tóm tắt
  • EPS 4 quí gần nhất (VNĐ)
  • P/E (lần)
  • P/S (lần)
  • Giá trị sổ sách (VNĐ)
    đ
  • P/B (lần)
  • Hệ số beta
  • KLGDKL TB 10 phiên
Thông tin cơ bản
  • Ngày giao dịch đầu tiên
    22/11/2018
  • Giá ĐC phiên GD đầu tiên (VNĐ)
    6.700
  • Khối lượng CP phát hành lần đầu
    773.526
  • KLCP đang niêm yết
    773.526
  • KLCP đang lưu hành
    87.323.980
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng)
    0,0
  • Lịch sử trả cổ tức và chia thưởng
Hồ sơ
Q2/2020
Q3/2020
Q4/2020
Q2/2021

Kết quả kinh doanh (tỷ)

Doanh thu BH và CCDV
2.023,82
1.462,05
1.831,70
5.464,92
Giá vốn hàng bán
2.074,06
1.413,07
1.805,61
4.856,15
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV
-50,24
48,98
26,04
302,46
Lợi nhuận khác
0,83
1,73
3,12
3,28
Lợi nhuận tài chính
33,49
4,43
6,85
-8,83
Tổng lợi nhuận trước thuế
-55,61
6,56
-3,66
100,86
Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ
-55,61
6,56
-3,66
96,69

Cân đối kế toán (tỷ)

Tài sản ngắn hạn
4.138,21
3.287,38
3.061,47
3.928,54
Tổng tài sản
5.713,13
4.878,17
4.661,42
5.812,69
Nợ ngắn hạn
4.598,75
3.758,15
3.640,95
4.495,17
Nợ phải trả
4.832,94
3.992,43
3.875,23
4.731,07
Vốn chủ sở hữu
880,19
885,74
786,18
1.081,62
Thông tin tóm tắt
Nhóm ngành
Nước và Xăng dầu khí đốt
Ngành
Phân phối xăng dầu & khí đốt
Vốn điều lệ
87.323.980.000
Khối lượng niêm yết
87.323.980
Tổ chức niêm yết
Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Việt - MCK: BVS
Tổ chức kiểm toán
Công ty TNHH Kiểm toán AFC Việt Nam - 2020
Địa chỉ
140 Quốc lộ 30, phường Mỹ Phú, Tp.Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp.
Giới thiệu công ty
Hội đồng quản trị
Phạm Văn Tân

Phạm Văn Tân

Tin tức công ty
Kế hoạch kinh doanh
  • Doanh thu (tỷ đồng)
  • Lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng)
  • Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng)
  • Cổ tức bằng tiền mặt
  • Cổ tức bằng cổ phiếu
  • Dự kiến tăng vốn lên (tỷ đồng)
Công ty cùng ngành
Giá(+/-) EPS P/E
DDG 0.6
0 / 0%
-5.370,50 -0,11
PEG 3.5
-0.1000 / 0%
96,24 36,37
PGC 13.55
-0.05 / 0%
1.859,83 7,29
PGD 22.65
-0.3000 / 0%
2.356,66 9,61
PSH 1.7
0 / 0%
-4.863,02 -0,35