Kinh tế thế giới

Trung Đông rực lửa, lạm phát sẽ leo thang: Vì sao vàng rơi tự do mà không lập đỉnh?

Giữa căng thẳng địa chính trị leo thang và nỗi lo lạm phát, giá vàng bất ngờ lao dốc không phải là nghịch lý, mà phản ánh một quy luật quen thuộc của thị trường.

Sự bùng nổ của các cuộc xung đột quy mô lớn thường được giới đầu tư mặc định là chất xúc tác hoàn hảo cho đà tăng giá của các tài sản trú ẩn an toàn, đặc biệt là vàng. Trong bối cảnh hiện tại, lạm phát cao và căng thẳng địa chính trị leo thang, đặc biệt là cuộc xung đột Israel–Mỹ với Iran, kim loại quý này có đầy đủ điều kiện để khẳng định vai trò truyền thống như một “lá chắn” bảo vệ tài sản.

Tuy nhiên, diễn biến trên thị trường tài chính toàn cầu vào tháng 3/2026 đang chứng minh một thực tế hoàn toàn trái ngược, tạo ra một bài toán vĩ mô đầy thách thức cho giới phân tích và nhà đầu tư.

screenshot-2026-03-24-153359.png
Chiều ngày 23/3, vàng đã xuống sâu và dao dịch quanh mốc 4.100 USD/ounce

Có thời điểm trong ngày 19/3, giá vàng đã giảm tới 14% so với trước khi xung đột bùng nổ. Thậm chí đến chiều ngày 23/3, vàng đã xuống sâu và dao dịch quanh mốc 4.100 USD/ounce. Điều này khiến nhiều nhà đầu tư nhận ra rằng ngay cả những cổ phiếu vốn hóa siêu nhỏ cũng mang lại hiệu suất tốt hơn so với tài sản trú ẩn lâu đời nhất thế giới.

Vàng trở thành một giao dịch “quá đông người tham gia”

Những lời giải thích mang tính kỹ thuật nhanh chóng được đưa ra, nhưng khi xem xét kỹ, chúng không thực sự thuyết phục.Nguyên nhân cốt lõi không nằm ở các yếu tố bề mặt, mà ở chính hành vi của thị trường.

8287469574_e6aac05043_b.jpg

Trong suốt một năm qua, vàng đã trở thành một trong những tài sản được ưa chuộng nhất, thu hút dòng tiền mạnh mẽ từ cả nhà đầu tư tổ chức lẫn cá nhân.

Chính vì vậy, khi cú sốc xung đột xảy ra, vàng lại thường bị bán ra đầu tiên - không phải vì nó mất đi giá trị, mà vì đây là tài sản có tính thanh khoản cao, dễ chuyển thành tiền mặt để nhà đầu tư giảm rủi ro hoặc xử lý các vị thế vay nợ.

Giá vàng mà nhiều người thấy trên thị trường thực tế không chỉ phản ánh cung – cầu vàng vật chất, mà còn chịu ảnh hưởng lớn từ các hình thức “vàng giấy” như hợp đồng tương lai hay quỹ ETF. Trong những thị trường này, việc sử dụng đòn bẩy và các quy định quản lý rủi ro có thể buộc nhà đầu tư phải bán ra rất nhanh khi biến động xảy ra.

Khi giá vàng rơi xuống các mốc quan trọng, các hệ thống giao dịch tự động sẽ kích hoạt lệnh bán, khiến đà giảm bị khuếch đại. Đồng thời, các quỹ đầu tư cũng bị yêu cầu giảm tỷ trọng nắm giữ để kiểm soát rủi ro.

Nói đơn giản, xung đột không chỉ tạo ra tâm lý lo ngại mà còn làm thị trường biến động mạnh. Và chính sự biến động này kích hoạt các đợt bán mang tính cơ học, ngay cả với vàng - tài sản vốn được xem là “trú ẩn an toàn”.

Lập luận phổ biến khác là sự tăng giá của đồng USD đã gây áp lực lên vàng, do kim loại này được định giá bằng đô la Mỹ. Thật vậy, đồng bạc xanh đã tăng mạnh nhờ vị thế của Mỹ như một quốc gia xuất khẩu năng lượng ròng. Tuy nhiên, nếu đây là nguyên nhân chính, vàng sẽ chỉ giảm khi tính theo USD.

Trên thực tế, giá vàng cũng giảm mạnh khi quy đổi sang các đồng tiền khác như bảng Anh, Euro hay Yên Nhật, cho thấy ảnh hưởng của USD chỉ là một phần nhỏ. Thậm chí, trong phiên mà USD suy yếu - yếu tố lẽ ra phải hỗ trợ vàng - kim loại này lại ghi nhận mức giảm sâu nhất kể từ khi xung đột bắt đầu, càng củng cố nhận định rằng biến động tỷ giá không phải là yếu tố quyết định.

Vàng từ lâu vốn nhạy cảm với lãi suất thực - tức lãi suất đã điều chỉnh theo lạm phát. Nếu coi vàng là một tài sản an toàn chống lạm phát, thì cái giá phải trả khi nắm giữ vàng chính là lợi suất thực mà nhà đầu tư có thể nhận được từ các tài sản an toàn khác, điển hình là trái phiếu được điều chỉnh giá trị gốc dựa trên lạm phát của Mỹ (TIPS). Vì vậy, khi lợi suất này tăng, giá vàng về lý thuyết sẽ giảm, do nó trở nên kém hấp dẫn hơn tương đối.

screenshot-2026-03-24-153648.png
Lợi suất TIPS kỳ hạn 10 năm của Mỹ đang tăng trở lại

Thực tế, lợi suất đang tăng. Nhà đầu tư hiện đang định giá mức lạm phát ngắn hạn cao hơn và kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ sẽ giữ nguyên lãi suất trong năm nay, thậm chí có thể tăng lãi suất. Đây là sự đảo chiều đáng kể so với kỳ vọng hai hoặc thậm chí ba lần cắt giảm lãi suất chỉ một tháng trước, qua đó đẩy lợi suất TIPS kỳ hạn 10 năm đi lên.

Dù yếu tố này đã phần nào lý giải cho việc giá vàng suy yếu, nhưng nó vẫn chưa hoàn thiện để giải thích mức giảm hiện tại.

Trước đây, giá vàng thường vận động khá ổn định theo hướng ngược chiều với lợi suất TIPS, nhưng mối quan hệ này đã bị phá vỡ khi giá vàng tăng mạnh. Trong suốt một năm qua, vàng thậm chí có xu hướng tăng cùng với lợi suất.

Các biến động trong thời gian xung đột cho thấy mối quan hệ nghịch truyền thống đã phần nào quay trở lại, khi vàng và lợi suất di chuyển ngược chiều trong 11 trên 15 phiên gần nhất. Tuy nhiên, cũng giống như yếu tố đồng USD, điều này chỉ giải thích được một phần nhỏ của đà giảm giá vàng.

Thay vào đó, nguyên nhân hợp lý hơn là vàng đã trở thành một giao dịch “quá đông người tham gia”.

Khi quá nhiều nhà đầu tư cùng nắm giữ một tài sản, chỉ cần thị trường đảo chiều, áp lực bán sẽ tăng mạnh. Giống như cổ phiếu, những tài sản tăng mạnh nhất trước xung đột cũng chính là những tài sản giảm mạnh nhất khi nhà đầu tư bắt đầu thu hẹp vị thế.

Một phần của hiện tượng này đến từ các nhà giao dịch sử dụng đòn bẩy để khuếch đại lợi nhuận. Khi họ giảm mức độ rủi ro, họ buộc phải bán các tài sản đang nắm giữ và mua lại các vị thế đã bán khống, từ đó tạo ra những biến động bất thường ở các cổ phiếu phổ biến trong giới quỹ phòng hộ.

Không thể xác định chính xác mức độ vay mượn của nhà đầu tư để mua vàng, nhưng rõ ràng kim loại này đã thu hút một lượng lớn dòng tiền đầu cơ trong năm qua. Điều này thể hiện qua việc dòng vốn đổ mạnh vào quỹ ETF vàng lớn nhất là SPDR Gold Shares. Thậm chí, vào mùa thu năm ngoái, tình trạng đầu cơ đã trở nên cực đoan đến mức giá vàng và các cổ phiếu được giới giao dịch nhỏ lẻ ưa chuộng biến động cùng chiều với nhau.

Đà tăng của vàng trong những năm gần đây không chỉ đến từ nhà đầu tư cá nhân mà còn được thúc đẩy mạnh mẽ bởi các Ngân hàng Trung ương, đặc biệt sau khi tài sản của Nga bị đóng băng sau xung đột tại Ukraine.

Việc chuyển dịch dự trữ từ USD sang vàng đã tạo ra một xu hướng dài hạn, kéo theo dòng tiền “ăn theo” từ thị trường. Tuy nhiên, cuộc xung đột tại Iran đang đặt ra những giới hạn mới.

screenshot-2026-03-24-151000.png

Khi thị trường dầu mỏ đối mặt với cú sốc gián đoạn nguồn cung lớn chưa từng có, các quốc gia nhập khẩu năng lượng buộc phải sử dụng dự trữ để duy trì hoạt động kinh tế, thay vì tiếp tục tích lũy. Điều này làm suy yếu nhu cầu mua vàng từ phía các Ngân hàng Trung ương.

Ngược lại, các quốc gia xuất khẩu dầu - nếu gặp khó khăn do gián đoạn xuất khẩu qua eo biển Hormuz - thậm chí có thể chuyển sang bán vàng để bù đắp tài chính.

Áp lực không chỉ đến từ các tổ chức mà còn từ nhà đầu tư cá nhân, đặc biệt tại những thị trường như Ấn Độ và Trung Quốc, nơi vàng chiếm tỷ trọng lớn trong tài sản tích lũy.

Khi giá năng lượng tăng cao gây sức ép lên chi tiêu và tăng trưởng kinh tế, nhu cầu chuyển đổi vàng thành tiền mặt có thể gia tăng, góp phần tạo thêm áp lực giảm giá.

Tất cả những yếu tố này cho thấy đợt điều chỉnh hiện tại của vàng mang tính chu kỳ và phản ánh sự rút lui của dòng tiền đầu cơ hơn là sự thay đổi trong giá trị nội tại.

Việc vàng giảm trong thời gian xung đột Mỹ-Iran liệu có đồng nghĩa với suy thoái kinh tế hay không? Không hẳn. Điều mà nó phản ánh rõ ràng hơn là điều kiện tài chính đang bị thắt chặt: Đồng USD mạnh lên, lợi suất tăng và nhà đầu tư chạy đua tìm kiếm thanh khoản.

Sự kết hợp này có thể khiến rủi ro tăng lên, ví dụ như các Ngân hàng Trung ương đưa ra quyết định sai, hoặc một phần nào đó của thị trường gặp sự cố. Điều này càng dễ xảy ra nếu giá dầu vẫn cao, khiến lạm phát khó giảm và buộc lãi suất phải duy trì ở mức cao lâu hơn.

Đối chiếu bài học lịch sử

Đối chiếu với các bài học lịch sử, sự hoảng loạn trên thị trường thường đi kèm cảm giác “lần này sẽ khác”. Tuy nhiên, để đánh giá chính xác nhịp giảm của vàng trong tháng 3/2026, lịch sử tài chính lại cho thấy những mô hình quen thuộc.

Thực tế, việc vàng bị bán tháo ngay trong giai đoạn rủi ro vĩ mô lên cao không phải là điều chưa từng xảy ra. Hiện tượng này từng xuất hiện rõ rệt trong các cuộc khủng hoảng lớn như năm 2008 hay giai đoạn đầu đại dịch Covid-19, cũng như trong một số cú sốc địa chính trị trước đây.

Khủng hoảng Tài chính Toàn cầu 2008 – Bài học từ cú sốc thanh khoản

Sự sụp đổ của hệ thống tài chính toàn cầu năm 2008 là một trong những minh chứng rõ ràng nhất cho việc vàng vẫn có thể giảm mạnh trong một cuộc khủng hoảng thanh khoản. Diễn biến của vàng trong giai đoạn này cho thấy một chu kỳ điển hình: Tăng giá trước khủng hoảng, bán tháo khi thanh khoản cạn kiệt, và phục hồi mạnh khi chính sách tiền tệ đảo chiều.

Đầu năm 2008, khi những rạn nứt đầu tiên của thị trường bất động sản Mỹ xuất hiện, vàng thu hút dòng tiền trú ẩn và tăng lên mức kỷ lục khi đó, khoảng 1.000–1.012 USD/ounce vào tháng 3.

Tuy nhiên, khi cuộc khủng hoảng leo thang với sự kiện Lehman Brothers phá sản vào tháng 9/2008, hệ thống tín dụng toàn cầu rơi vào trạng thái đóng băng. Các tài sản thế chấp, đặc biệt là chứng khoán bảo đảm bằng thế chấp (MBS), mất giá nghiêm trọng, khiến các định chế tài chính buộc phải bán tháo tài sản để thu hồi tiền mặt.

screenshot-2026-03-24-083503.png

Trong làn sóng này, vàng cũng không nằm ngoài áp lực bán. Dù được xem là tài sản an toàn, nó vẫn bị thanh lý cùng với các tài sản khác khi nhà đầu tư cần tiền mặt gấp.

Từ đỉnh tháng 3/2008, giá vàng giảm gần 30%, xuống vùng khoảng 712–720 USD/ounce vào tháng 10–11/2008. Đợt giảm kéo dài nhiều tháng này phản ánh rõ tác động của khủng hoảng thanh khoản lên cả những tài sản “trú ẩn”.

Đà bán tháo chỉ chững lại khi các biện pháp can thiệp quy mô lớn được triển khai. Chính phủ Mỹ thông qua gói cứu trợ TARP trị giá 700 tỷ USD, trong khi Cục Dự trữ Liên bang (Fed) hạ lãi suất về gần 0% vào cuối năm 2008 và bắt đầu chương trình nới lỏng định lượng (QE1).

Khi thanh khoản được khôi phục và chính sách tiền tệ trở nên cực kỳ nới lỏng, vàng nhanh chóng đảo chiều. Từ vùng đáy năm 2008, giá vàng bước vào một chu kỳ tăng kéo dài, đạt đỉnh khoảng 1.921 USD/ounce vào năm 2011.

Cú sốc đại dịch Covid-19

Mười hai năm sau sự kiện Lehman Brothers, thị trường tài chính toàn cầu lại đối mặt với một cú sốc lớn mang tính ngoại sinh: Đại dịch Covid-19. Dù nguyên nhân khác biệt, phản ứng của thị trường — đặc biệt là cơ chế thanh khoản và diễn biến của giá vàng — lại lặp lại theo một mô hình rất gần giống năm 2008.

Đầu năm 2020, vàng giao dịch quanh mức 1.520 USD/ounce và duy trì xu hướng tăng. Tuy nhiên, khi đại dịch bùng phát toàn cầu vào tháng 3/2020, thị trường tài chính rơi vào trạng thái hoảng loạn. Chứng khoán lao dốc mạnh, kéo theo các đợt gọi ký quỹ diễn ra trên diện rộng.

Trong bối cảnh đó, nhà đầu tư buộc phải bán các tài sản có tính thanh khoản cao - bao gồm cả vàng - để thu về tiền mặt, chủ yếu là USD. Giá vàng vì vậy giảm mạnh từ vùng đỉnh gần 1.680 USD xuống khoảng 1.450–1.470 USD chỉ trong vài tuần, tương đương mức giảm khoảng 12–15%.

Bài học từ năm 2008 giúp Cục Dự trữ Liên bang (Fed) phản ứng nhanh hơn đáng kể. Ngày 15/03/2020, Fed tổ chức cuộc họp khẩn cấp và hạ lãi suất về mức 0–0,25%, đồng thời triển khai chương trình nới lỏng định lượng quy mô lớn, ban đầu cam kết mua ít nhất 500 tỷ USD trái phiếu Chính phủ và 200 tỷ USD chứng khoán đảm bảo bằng thế chấp.

screenshot-2026-03-24-151453.png

Khi thanh khoản được bơm mạnh vào hệ thống, bảng cân đối kế toán của Fed nhanh chóng mở rộng từ khoảng 4.200 tỷ USD lên hơn 7.000 tỷ USD chỉ trong vài tháng. Giá vàng lập tức chấm dứt đà giảm và đảo chiều tăng mạnh.

Từ vùng đáy tháng 3, vàng nhanh chóng vượt 1.700 USD vào tháng 4 và đạt đỉnh lịch sử khoảng 2.069 USD/ounce vào tháng 8/2020, tương đương mức tăng khoảng 35–40% chỉ trong chưa đầy một năm.

Sự tổng hợp từ các bài học lịch sử cho thấy một mô hình vĩ mô lặp lại: Việc vàng bị bán tháo trong các cú sốc thanh khoản toàn cầu không đồng nghĩa với việc nó đánh mất vai trò là tài sản trú ẩn. Ngược lại, đây thường là phản ứng mang tính kỹ thuật, xảy ra khi hệ thống tài chính rơi vào trạng thái thiếu hụt tiền mặt và nhà đầu tư buộc phải thanh lý các tài sản có tính thanh khoản cao.

Trong giai đoạn này, vàng có thể tiếp tục chịu áp lực giảm hoặc đi ngang, cho đến khi làn sóng bán giải chấp suy yếu và điều kiện thanh khoản dần được cải thiện. Điểm xoay chiều thường xuất hiện khi các Ngân hàng Trung ương, đặc biệt là Fed, chuyển sang nới lỏng chính sách để ổn định hệ thống.

Khi thanh khoản được bơm trở lại quy mô lớn, vàng trong nhiều trường hợp đã đảo chiều và bước vào chu kỳ tăng giá mới, phản ánh môi trường lãi suất thấp và nguồn cung tiền gia tăng.

Minh Quân - nguoiquansat.vn

Theo Kiến thức đầu tư | 2026-03-24 15:41