Từ triết lý 'dĩ kiên vi biến', ông Nguyễn Minh Tuấn xây dựng khung danh mục mẫu 10 tỷ đồng giai đoạn 2026–2030, phân bổ tiền gửi, vàng, trái phiếu, cổ phiếu và bất động sản theo sáu hồ sơ rủi ro làm tham chiếu cho năm 2026.
Khi thế giới ‘biến’, Việt Nam ‘tốc biến’: Bối cảnh vĩ mô 2026–2030
Tại WeTalk “Đầu tư gì 2026?” do Cộng đồng Cố vấn tài chính Việt Nam (VWA) tổ chức sáng 27/12 ở Hà Nội, ông Nguyễn Minh Tuấn – CEO AFA Capital, Giám đốc điều hành VWA – trình bày tham luận “Triển vọng tài sản đầu tư và phân bổ danh mục 2026”. Tham luận đặt bài toán phân bổ tài sản trong bối cảnh kinh tế thế giới và khung mục tiêu tăng trưởng của Việt Nam đến năm 2030.

Dựa trên dữ liệu quốc tế, tham luận ghi nhận tổng sản phẩm toàn cầu vẫn tăng nhưng với tốc độ chậm lại, trong khi lạm phát có xu hướng giảm. Fed và ECB được nêu như hai ví dụ cho xu hướng nới lỏng chính sách, khi các ngân hàng này giảm lãi suất và mở rộng điều kiện tiền tệ, qua đó tác động đến mặt bằng lãi suất và tỷ giá tại các nền kinh tế mới nổi, bao gồm cả Việt Nam.
Trong tham luận, tỷ giá được phân tích dựa trên chênh lệch lãi suất, cán cân xuất nhập khẩu, dòng vốn đầu tư trực tiếp (FDI) và đầu tư gián tiếp (FII). Trên nền tảng các yếu tố này, mô hình phân bổ tài sản sử dụng giả định USD/VND biến động khoảng 3% trong năm 2026.
Ở chiều tài khóa, nhiều quốc gia được ghi nhận mở rộng chi tiêu, kéo theo nợ công và thâm hụt ngân sách tăng. Các rủi ro bên ngoài được đưa vào khung theo dõi, trong đó vàng được nhấn mạnh như một tài sản có chức năng phòng ngừa rủi ro ở cấp độ toàn cầu.
Trong nước, kế hoạch hình thành sàn vàng vật chất quốc gia và các thảo luận về thị trường bất động sản được đặt trong bối cảnh hoàn thiện thể chế thị trường vốn và thị trường tài sản. Năm 2026 được xem là năm “bản lề” trong khung mục tiêu 2026–2030, với các chỉ tiêu đến năm 2030 gồm GDP bình quân đầu người khoảng 7.500 USD, tăng trưởng GDP khoảng 7% và nợ công dưới 60% GDP.
Ba trọng tâm chính sách được tham luận nhắc tới gồm: hoàn thiện thể chế (trong đó có trung tâm giao dịch vàng vật chất và bất động sản), phát triển nguồn nhân lực khoa học – công nghệ trong các lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, chip và kinh tế số, cùng đầu tư kết cấu hạ tầng.
Trên nền các yếu tố này, ông Nguyễn Minh Tuấn sử dụng khái niệm thế giới bước vào pha “biến”, còn Việt Nam ở trạng thái “tốc biến”, để mô tả tốc độ chuyển dịch về cấu trúc kinh tế và không gian chính sách trong giai đoạn 2026–2030.
‘Dĩ kiên vi biến’: Hai lớp đệm tiền – vàng và bốn nhóm tài sản
Theo ông Tuấn, “dĩ kiên vi biến” được hiểu là phương pháp xây dựng một khung tài sản cốt lõi, trong đó nhà đầu tư xác lập trước hai lớp đệm trung tâm thay vì đặt trọng tâm vào việc dự đoán biến động ngắn hạn của thị trường. Hai lớp đệm này bao gồm tài sản thanh khoản và tài sản phòng thủ; các nhóm tài sản còn lại được tổ chức xoay quanh để điều chỉnh theo từng mức rủi ro.
Khung tài sản được chia thành bốn nhóm:
(i) nhóm thanh khoản gồm tiền gửi và chứng chỉ tiền gửi;
(ii) nhóm phòng thủ với vàng là đại diện;
(iii) nhóm lợi tức cố định gồm trái phiếu và quỹ trái phiếu;
(iv) nhóm tăng trưởng là cổ phiếu.
Với nhóm thanh khoản, tham luận liên hệ bối cảnh lãi suất có xu hướng tăng trở lại so với giai đoạn trước, đồng thời nhấn mạnh vai trò của tiền và các công cụ tương đương tiền trong việc duy trì khả năng xoay chuyển danh mục khi thị trường điều chỉnh và khi giá tài sản biến động.
Ở nhóm phòng thủ, vàng được đặt vào tâm điểm. Việc nợ công và thâm hụt ngân sách tăng ở nhiều quốc gia, cùng các rủi ro bên ngoài, được nêu như các yếu tố củng cố nhu cầu nắm giữ vàng. Theo số liệu trình bày, giá vàng tăng khoảng 78% trong năm qua. Từ đó, tham luận liên hệ đến kế hoạch xây dựng sàn vàng vật chất quốc gia và mối tương quan giữa vàng với tỷ giá khi đề cập vai trò của kim loại này trong cấu trúc tài sản.
Đối với nhóm lợi tức cố định, dữ liệu năm 2025 cho thấy thị trường trái phiếu mang lại lợi suất trung bình khoảng 9%, trong khi các danh mục quỹ trái phiếu – bao gồm cả quỹ cân bằng – đạt hiệu suất xấp xỉ 9,43%. Sang năm 2026, trái phiếu và quỹ trái phiếu tiếp tục được đặt trong khung tài sản, như một cấu phần tạo độ ổn định cho phần tài sản tài chính.
Với nhóm tăng trưởng, cổ phiếu được đặt trong kịch bản tham chiếu về VN-Index giai đoạn 2026–2030, mô tả các nhịp điều chỉnh – phục hồi theo từng quý. Các ngành nằm trong phạm vi theo dõi gồm chứng khoán, ngân hàng, bán lẻ, đầu tư công, tiêu dùng và dịch vụ y tế. Từ đó, tham luận xây dựng một kịch bản vận động của nhóm tài sản tăng trưởng trong giai đoạn từ thời điểm chịu tác động của kỳ đánh giá xếp hạng đến giai đoạn sau nâng hạng.
Ở cấp độ phương pháp, cách tiếp cận “dĩ kiên vi biến” được mô tả như một trình tự xác định trước cơ cấu hai nhóm thanh khoản và phòng thủ, sau đó mới sắp xếp bất động sản và cổ phiếu theo từng hồ sơ rủi ro.
Dữ liệu hiệu suất 2025: Cơ sở thực nghiệm cho khung danh mục mẫu
Hiệu suất các danh mục mẫu trong chương trình “Đầu tư gì?” năm 2025 được sử dụng làm dữ liệu thực nghiệm khi ông Tuấn trình bày khung danh mục cho năm 2026.

Theo số liệu được công bố, danh mục An toàn – với tỷ trọng tiền gửi cao, vàng 30% và phần còn lại là trái phiếu – đạt hiệu suất khoảng 24% trong trường hợp tuân thủ đúng cơ cấu phân bổ. Hai danh mục Thận trọng và Thận trọng vừa phải được ghi nhận với mức lợi suất khoảng 19,41%. Danh mục Cân bằng đạt hiệu suất khoảng 20,72%, trong khi các danh mục Tăng trưởng và Tăng trưởng mạnh lần lượt quanh 20% và 20,23%. Trong phần mô tả, các danh mục có tỷ trọng vàng cao – chủ yếu thuộc nhóm hồ sơ an toàn – được ghi nhận có mức đóng góp đáng kể của vàng vào tổng hiệu suất.
Từ các dữ liệu này, tham luận giới thiệu một khung danh mục mẫu quy mô 10 tỷ đồng cho năm 2026, có thể quy đổi tương ứng xuống 1 tỷ hoặc 100 triệu đồng do cấu trúc dựa trên tỷ lệ phần trăm. Trong khung này, bất động sản được đặt làm cấu phần nền tảng, còn bốn nhóm tài sản tài chính được điều chỉnh theo mức độ chấp nhận biến động.
Từ An toàn đến Tăng trưởng mạnh: Sáu hồ sơ rủi ro trong khung danh mục mẫu
Khung danh mục mẫu được tổ chức thành sáu hồ sơ rủi ro: An toàn, Thận trọng, Thận trọng vừa phải, Cân bằng, Tăng trưởng và Tăng trưởng mạnh. Mỗi hồ sơ thể hiện một cách kết hợp khác nhau giữa bất động sản và bốn nhóm tài sản tài chính.
Hồ sơ An toàn được minh họa với 80% giá trị danh mục vào bất động sản dòng tiền, 20% còn lại dành cho tài sản tài chính, trong đó tiền gửi và chứng chỉ tiền gửi chiếm 50%, vàng 30% và phần còn lại là trái phiếu hoặc quỹ cân bằng. Cổ phiếu không xuất hiện trong cấu trúc minh họa của hồ sơ này.
Hồ sơ Thận trọng phân bổ 75% vào bất động sản và 25% vào tài sản tài chính. Trong phần tài chính, tiền gửi chiếm 45%, vàng 25%, trái phiếu 15% và 15% còn lại dành cho ETF hoặc chứng chỉ quỹ cổ phiếu.
Hồ sơ Thận trọng vừa phải được trình bày với 70% vào bất động sản và 30% vào tài sản tài chính. Trong nhóm tài chính, tiền gửi chiếm 35%, vàng 25%, quỹ trái phiếu 15% và phần còn lại là cổ phiếu thông qua quỹ; ETF chiếm khoảng 5%, phần còn lại là quỹ cổ tức và quỹ cổ phiếu vốn hóa lớn.
Hồ sơ Cân bằng có tỷ trọng bất động sản thấp hơn so với nhóm thận trọng và được chia giữa bất động sản dòng tiền và bất động sản tăng trưởng. Phần tài chính gồm tiền gửi 30%, tài sản phòng thủ 15%, trái phiếu 10% và cổ phiếu 45%, chủ yếu qua ETF và các quỹ cổ phiếu.
Hồ sơ Tăng trưởng dành 6 tỷ đồng trong khung 10 tỷ cho bất động sản tăng trưởng và 4 tỷ cho tài sản tài chính, với cơ cấu gồm tiền gửi 30%, vàng 15%, trái phiếu 5% (dưới dạng quỹ cân bằng có yếu tố cổ phiếu), phần còn lại là cổ phiếu.
Hồ sơ Tăng trưởng mạnh, ở mức rủi ro cao nhất, phân bổ 60% vào bất động sản, trong đó 5 tỷ đồng bất động sản tăng trưởng và 1 tỷ đồng đất nền; 40% còn lại dành cho tài sản tài chính, gồm tiền gửi 20%, vàng 15%, trái phiếu 5% và phần còn lại là cổ phiếu, trong đó khoảng 30% là đầu tư trực tiếp và 30% là đầu tư gián tiếp qua quỹ.
Trường Thanh - nguoiquansat.vn
Theo Kiến thức Đầu tư
Bình luận
0 Bình luận