Lần đầu tiên, Việt Nam có hai đại diện góp mặt trong bảng xếp hạng 100 ngân hàng số hàng đầu thế giới năm 2026, phản ánh bước tiến rõ nét của thị trường tài chính số trong nước, trong bối cảnh khu vực châu Á - Thái Bình Dương tiếp tục chiếm ưu thế áp đảo trên bản đồ ngân hàng số toàn cầu.
Việt Nam lần đầu tiên có hai đại diện góp mặt trong bảng xếp hạng 100 ngân hàng số hàng đầu thế giới năm 2026, trong bối cảnh khu vực châu Á - Thái Bình Dương tiếp tục khẳng định vai trò trung tâm của lĩnh vực ngân hàng số toàn cầu khi chiếm hơn một nửa số lượng tổ chức trong danh sách.

Theo bảng xếp hạng do TABInsights công bố, Nubank tiếp tục giữ vững vị trí số một năm thứ hai liên tiếp nhờ hệ sinh thái sản phẩm đa dạng, mức độ gắn kết khách hàng cao và nền tảng tài chính ổn định. Hai ngân hàng số của Trung Quốc là WeBank và MYBank lần lượt xếp thứ hai và thứ ba, trong khi nhóm dẫn đầu còn có sự góp mặt của KakaoBank và K-Bank.
Đáng chú ý, bảng xếp hạng năm nay ghi nhận hai đại diện đến từ Việt Nam là TNEX (xếp hạng 65) và Cake (xếp hạng 68).
Trong đó, TNEX là ngân hàng số được phát triển bởi MSB, định vị theo mô hình “ngân hàng số thuần số” hướng tới khách hàng trẻ và doanh nghiệp siêu nhỏ. Trong khi đó, Cake hoạt động dưới sự hậu thuẫn của VPBank, nổi bật với chiến lược ngân hàng số tích hợp AI và hệ sinh thái tiêu dùng số.
Trước đó, trong danh sách năm 2025, Việt Nam chỉ có một đại diện duy nhất là Cake. Việc số lượng ngân hàng số Việt Nam góp mặt tăng gấp đôi cho thấy sự cải thiện rõ rệt về quy mô, mức độ hoàn thiện sản phẩm cũng như năng lực cạnh tranh của các tổ chức trong nước trên bản đồ tài chính số toàn cầu.
Tổng thể, 100 ngân hàng số trong bảng xếp hạng đang nắm giữ khoảng 1.400 tỷ USD tài sản, với 1.100 tỷ USD tiền gửi và 700 tỷ USD dư nợ cho vay, tạo ra khoảng 60 tỷ USD doanh thu tính đến năm tài chính 2024.
Xét theo khu vực, châu Á - Thái Bình Dương dẫn đầu với 55 ngân hàng, tiếp theo là châu Âu (26 ngân hàng), Bắc Mỹ (8 ngân hàng), Mỹ Latinh (6 ngân hàng) và Trung Đông - châu Phi (5 ngân hàng). Báo cáo của TABInsights cho thấy ngành ngân hàng số toàn cầu đang bước vào giai đoạn phát triển có cấu trúc hơn sau thời kỳ tăng trưởng bùng nổ.
Tốc độ mở rộng không còn duy trì mức đột biến như trước, song khả năng sinh lời đang dần được cải thiện, dù vẫn có sự phân hóa đáng kể giữa các tổ chức. Chiến lược của các ngân hàng số cũng đang có sự dịch chuyển rõ rệt, từ việc mở rộng quy mô người dùng sang khai thác sâu hơn tệp khách hàng hiện hữu.
Trọng tâm được đặt vào việc giữ chân người dùng, gia tăng nhóm khách hàng tạo doanh thu và mở rộng hệ sinh thái dịch vụ, từ cho vay, thanh toán đến quản lý tài sản và bảo hiểm.
Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, các yếu tố như quản trị bảng cân đối kế toán chặt chẽ, đa dạng hóa nguồn thu và tối ưu hiệu quả vận hành đang trở thành nền tảng quyết định năng lực cạnh tranh dài hạn. Bức tranh lợi nhuận của ngành cũng ghi nhận nhiều tín hiệu tích cực.
Trong số 100 ngân hàng số, có 57 tổ chức báo lãi trong năm tài chính 2023 và con số này tăng lên 62 trong năm 2024. Đáng chú ý, gần một nửa số ngân hàng có lãi đặt tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương, cho thấy vai trò ngày càng lớn của khu vực này trong việc định hình hiệu quả kinh doanh của ngành.
Một số ngân hàng đã đạt điểm hòa vốn trong năm 2024 như C6 Bank, Klarna Bank, Maya Bank, Tandem Bank và Toss Bank, nhờ cải thiện khả năng tạo doanh thu và kiểm soát chi phí hiệu quả hơn.
Dù vậy, mức sinh lời giữa các ngân hàng vẫn còn chênh lệch lớn. Một số tổ chức dẫn đầu ghi nhận tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) rất cao, như Revolut đạt 52,7%, Nubank đạt 39,8%, SBI Sumishin Net Bank đạt 26% và WeBank đạt 23,5%. Tuy nhiên, mặt bằng chung vẫn khá khiêm tốn khi ROE trung vị trước thuế của toàn bộ 100 ngân hàng số chỉ ở mức 6,9% và chỉ có 13 tổ chức vượt ngưỡng 20%.
Cơ cấu doanh thu cho thấy thu nhập lãi thuần vẫn là nguồn đóng góp chủ yếu, khi các ngân hàng đẩy mạnh hoạt động cho vay để khai thác biên lợi nhuận.
Tuy nhiên, điều này cũng kéo theo áp lực về vốn và gia tăng tài sản rủi ro. Trong nhóm 20 ngân hàng số hàng đầu, thu nhập ngoài lãi chỉ chiếm trung bình khoảng 24% tổng doanh thu, cho thấy dư địa lớn để đa dạng hóa nguồn thu vẫn còn.
Xét theo khu vực, châu Á - Thái Bình Dương không chỉ dẫn đầu về số lượng mà còn chiếm tỷ trọng lớn về tài sản, tiền gửi và dư nợ cho vay.
Tuy nhiên, doanh thu bình quân trên mỗi ngân hàng vẫn ở mức thấp, phản ánh mức độ cạnh tranh cao và biên lợi nhuận hạn chế. Lợi thế của khu vực này đến từ quy mô dân số lớn, mức độ tiếp cận công nghệ cao và môi trường pháp lý ngày càng thuận lợi, đặc biệt tại các thị trường Đông Nam Á.
Trong khi đó, châu Âu duy trì sự cân bằng về hiệu quả hoạt động nhờ nền tảng pháp lý ổn định và mức độ hiểu biết tài chính cao của người dùng. Bắc Mỹ dù chỉ có 8 ngân hàng số nhưng đóng góp tỷ trọng lớn về doanh thu, cho thấy mức độ khai thác thị trường hiệu quả.
Ngược lại, Mỹ Latinh nổi lên với tốc độ tăng trưởng nhanh nhờ sự phổ cập của smartphone và môi trường pháp lý hỗ trợ, còn Trung Đông - châu Phi vẫn ở giai đoạn đầu phát triển.
Việc hai ngân hàng số Việt Nam lần đầu cùng góp mặt trong bảng xếp hạng toàn cầu không chỉ phản ánh sự phát triển nhanh của thị trường trong nước, mà còn cho thấy tiềm năng mở rộng và khả năng cạnh tranh của các mô hình ngân hàng số Việt Nam trong bối cảnh ngành tài chính số toàn cầu đang bước vào giai đoạn tăng trưởng chọn lọc và chú trọng hiệu quả hơn.
Khúc Văn - nguoiquansat.vn
Theo Kiến thức Đầu tư | 2026-05-02 16:59
Bình luận
0 Bình luận