Chứng khoán

VinaCapital: Nâng hạng tín nhiệm có thể tạo cú hích lớn hơn việc FTSE Russell nâng hạng chứng khoán Việt Nam

Việc nâng hạng tín nhiệm có thể giảm mạnh chi phí vay và thu hút dòng vốn toàn cầu.

v-58181184752215122728811.jpg
Các chuyên gia VinaCapital nhấn mạnh rằng việc được nâng hạng tín nhiệm có thể mang lại kết quả lớn với thị trường chứng khoán Việt Nam. Ảnh minh họa

Việt Nam đang đứng trước một bước ngoặt quan trọng trong tiến trình hội nhập tài chính quốc tế khi chỉ còn cách mức xếp hạng tín nhiệm Đầu tư (investment grade) đúng một bậc.

Tín nhiệm quốc gia mức Đầu tư là xếp hạng đến từ các tổ chức quốc tế (Fitch, S&P hay Moody's), đánh giá một quốc gia có rủi ro vỡ nợ thấp, khả năng thanh toán nợ Chính phủ tốt (thường từ BBB- hoặc Baa3 trở lên). Mức xếp hạng này giống như một "giấy chứng nhận" cho độ uy tín và sức khỏe tài chính của quốc gia trên thị trường quốc tế. Hiện nay, Việt Nam đang được S&P và Fitch xếp hạng thấp hơn một bậc so với mức Đầu tư, thấp hơn hai bậc theo đánh giá của Moody's.

Hiện, Chính phủ đã đặt mục tiêu đạt mức xếp hạng Đầu tư vào năm 2030. Theo báo cáo phân tích mới nhất từ VinaCapital mang tên "Lộ trình hướng tới xếp hạng Tín nhiệm mức Đầu tư của Việt Nam", sự kiện này sẽ chìa khóa mở ra kỷ nguyên mới cho dòng vốn toàn cầu.

Đáng chú ý, các chuyên gia VinaCapital nhấn mạnh rằng việc được nâng hạng tín nhiệm có thể mang lại kết quả còn lớn hơn với thị trường chứng khoán Việt Nam so với sự kiện gần đây khi FTSE Russell xem xét nâng hạng Việt Nam vào nhóm thị trường mới nổi. Đây là một nhận định cho thấy tầm quan trọng chiến lược của xếp hạng quốc gia đối với sức mạnh nội tại và khả năng thu hút ngoại lực của nền kinh tế.

Tầm quan trọng của việc đạt được mức xếp hạng Đầu tư trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết khi Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển hạ tầng quy mô lớn.

Những dự án đòi hỏi công nghệ cao và nguồn vốn ngoại tệ khổng lồ như đường sắt cao tốc hay các hệ thống sản xuất điện hiện đại sẽ cần những kênh huy động vốn với chi phí tối ưu. Khi đạt được mức xếp hạng này, Việt Nam có thể mở rộng khả năng tiếp cận với các nhà đầu tư tổ chức quốc tế lớn, từ đó giảm đáng kể chi phí huy động vốn trên toàn bộ nền kinh tế.

Các ước tính cho thấy việc nâng hạng có thể giúp giảm chi phí vay vốn tới 150 điểm cơ bản nhờ vào việc lợi suất trái phiếu chính phủ giảm và chênh lệch tín dụng được thu hẹp. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh Việt Nam hiện đang phải đối mặt với mức chi phí nợ và chi phí vốn cổ phần thuộc hàng cao nhất trong khu vực.

Nhìn lại lịch sử tài chính thế giới, những quốc gia lần đầu tiên bước chân vào ngưỡng xếp hạng Đầu tư thường ghi nhận những đợt bùng nổ mạnh mẽ của thị trường chứng khoán trong giai đoạn xoay quanh thời điểm nâng hạng.

Báo cáo của VinaCapital chỉ rõ, minh chứng rõ nét nhất là trường hợp của Ấn Độ và Thái Lan, khi chỉ số chứng khoán của các quốc gia này đã tăng lần lượt khoảng 308% và 150% trong khoảng thời gian hai năm trước và sau khi được nâng hạng.

Không chỉ dừng lại ở thị trường cổ phiếu, làn sóng nâng hạng còn kích hoạt dòng vốn ngoại chảy mạnh vào trái phiếu và vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), giúp dự trữ ngoại hối của Ấn Độ tăng 150% và Thái Lan tăng tới 250% chỉ trong vòng hai năm.

screenshot_1771835078.png
Tác động của việc nâng hạng tín nhiệm với các quốc gia

Những con số này minh chứng cho sức mạnh của niềm tin quốc tế và lý giải tại sao việc nâng hạng tín nhiệm lại được kỳ vọng tạo ra tác động lan tỏa mạnh mẽ hơn cả việc phân loại lại thị trường của FTSE Russell.

Về mặt kỹ thuật, theo VinaCapital, Việt Nam hiện đã đáp ứng được phần lớn các tiêu chí định lượng cần thiết để bước lên nấc thang mới.

Tổng nợ công hiện quanh mức 35% GDP, nợ nước ngoài khoảng 33% GDP - đây là những tỷ lệ được xem là an toàn, thậm chí khá dư địa so với nhiều quốc gia trong khu vực đã đạt mức xếp hạng Đầu tư. Điều này cho thấy nền tảng tài khóa của Việt Nam đang được xây dựng trên cơ sở tương đối vững vàng và thận trọng.

screenshot_1771835170.png
Một số tiêu chí liên quan đến xếp hạng tín nhiệm của Việt Nam và một số quốc gia trong khu vực. Nguồn: VinaCapital

Những thách thức còn lại chủ yếu nằm ở yếu tố định tính và một số chỉ tiêu liên quan đến thanh khoản. Các tổ chức xếp hạng như Fitch Ratings hay S&P Global từng lưu ý rằng khuôn khổ điều hành chính sách kinh tế của Việt Nam vẫn đang trong quá trình hoàn thiện, đặc biệt là về tính dự báo và mức độ minh bạch dữ liệu. Đây không phải là điểm yếu mang tính cấu trúc cố hữu, mà là không gian cải thiện rõ ràng, và cũng là cơ hội để Việt Nam nâng chuẩn quản trị theo thông lệ quốc tế.

Để giải quyết các nút thắt này, Chính phủ Việt Nam đã thể hiện quyết tâm chính trị mạnh mẽ thông qua chiến lược quản lý nợ công thận trọng và các chính sách thúc đẩy tăng trưởng đi đôi với ổn định vĩ mô.

Ba trụ cột trọng tâm gồm nâng cao năng lực hệ thống tài chính, tăng cường tính dự báo của khung pháp lý và cải thiện minh bạch dữ liệu không chỉ phục vụ mục tiêu nâng hạng tín nhiệm, mà còn góp phần củng cố niềm tin của nhà đầu tư dài hạn.

Nhìn tổng thể, Việt Nam không đứng trước một “bài toán nan giải”, mà đang ở giai đoạn tinh chỉnh để hoàn thiện. Nền tảng định lượng đã sẵn sàng; phần việc còn lại là nâng chuẩn quản trị và củng cố bộ đệm an toàn. Với đà cải cách hiện nay, hành trình tiến tới nhóm quốc gia có xếp hạng Đầu tư vào năm 2030 không còn là câu chuyện xa vời, mà là mục tiêu có thể đạt được nếu tiếp tục giữ vững kỷ luật và nhịp độ cải cách.

Song hành với tiến trình nâng hạng tín nhiệm quốc gia là công cuộc cải cách thị trường vốn một cách sâu rộng. Theo VinaCapital, Việt Nam đang tích cực triển khai việc thành lập các Trung tâm Tài chính Quốc tế tại TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng, đồng thời hoàn thiện thị trường trái phiếu doanh nghiệp để thu hút các định chế tài chính toàn cầu.

Những bước đi này, cùng với nỗ lực đáp ứng các tiêu chí nâng hạng lên Thị trường Mới nổi theo tiêu chuẩn MSCI, sẽ tạo ra một hệ sinh thái tài chính có chiều sâu với cơ sở nhà đầu tư đa dạng.

Khi Việt Nam đạt được ngưỡng xếp hạng Đầu tư, các chuyên gia từ VinaCapital đánh giá, cánh cửa sẽ mở rộng cho các quỹ hưu trí, công ty bảo hiểm và các quỹ đầu tư quốc gia - những tổ chức có kỷ luật đầu tư dài hạn và năng lực tài chính khổng lồ. Dòng vốn từ các "ông lớn" này sẽ hỗ trợ ổn định tiền tệ, tái xây dựng bộ đệm ngoại hối và tạo đà cho các dự án hạ tầng thiết yếu như cảng biển, đường cao tốc để duy trì tăng trưởng dài hạn.

Với sự quyết liệt trong cải cách thể chế và sự đồng thuận từ các nhà hoạch định chính sách, mục tiêu đạt mức xếp hạng Đầu tư vào năm 2030 là hoàn toàn khả thi. Theo VinaCapital, việc được nâng hạng lên mức Đầu tư sẽ đánh dấu một cột mốc then chốt trong quỹ đạo phát triển kinh tế của Việt Nam, gỡ bỏ một trong những rào cản cấu trúc cuối cùng đang hạn chế khả năng tiếp cận của quốc gia với nhóm các nhà đầu tư toàn cầu có quy mô lớn.

Mai Anh - nguoiquansat.vn

Theo Kiến thức Đầu tư