Theo Chủ tịch Hiệp hội dệt may Việt Nam, do xung đột Trung Đông giá một số loại sợi tổng hợp đã tăng khoảng 5–7%, thậm chí có loại 10%, khiến doanh nghiệp đối mặt với áp lực chi phí lớn.
Ngành dệt may Việt Nam đang bước vào giai đoạn vận hành trong một môi trường kinh tế toàn cầu nhiều biến động, khi các xung đột địa chính trị, thay đổi chính sách thương mại và áp lực chi phí đầu vào cùng lúc gia tăng.
Trong bối cảnh đó, trao đổi với chúng tôi, Chủ tịch Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS) Vũ Đức Giang, doanh nghiệp trong ngành không chỉ phải đối mặt với nhiều thách thức mới mà còn buộc phải đẩy nhanh quá trình đổi mới công nghệ, nâng cao năng lực quản trị để duy trì sức cạnh tranh.

-Thưa ông, trong bối cảnh kinh tế thế giới nhiều biến động hiện nay, ngành dệt may Việt Nam đang phải đối mặt với những thách thức lớn nào?
Hiện nay ngành dệt may Việt Nam đang đứng trước ba thách thức lớn.
Trước hết là những biến động địa chính trị toàn cầu. Các cuộc xung đột tại Trung Đông hay chiến tranh Nga – Ukraine, cùng với hàng loạt chính sách thương mại mới được ban hành tại nhiều quốc gia và địa phương, đang khiến môi trường thương mại quốc tế trở nên khó lường hơn. Những yếu tố này tạo ra nhiều rủi ro và biến động đối với chuỗi cung ứng cũng như hoạt động xuất nhập khẩu của các doanh nghiệp dệt may.
Thứ hai là thách thức đến từ chính nội lực của doanh nghiệp trong nước. Trong vài năm gần đây, bối cảnh kinh tế toàn cầu thay đổi rất nhanh, buộc các doanh nghiệp dệt may Việt Nam phải liên tục thích ứng. Không chỉ là vấn đề thị trường, doanh nghiệp còn phải nâng cao năng lực quản trị, đổi mới công nghệ và đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe từ các thị trường xuất khẩu.
Thứ ba là áp lực chi phí đang gia tăng trong thời gian gần đây. Đặc biệt, căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông đã khiến nhiều yếu tố đầu vào của ngành dệt may tăng giá, từ nguyên liệu đến thiết bị sản xuất.
-Ông đánh giá như thế nào về tác động của xung đột tại Trung Đông đối với ngành dệt may Việt Nam?
Xung đột tại Trung Đông đang đặt ra ba vấn đề đáng chú ý đối với ngành dệt may.
Thứ nhất là chi phí đầu vào tăng. Giá một số loại sợi tổng hợp như sợi polyester và nhiều loại sợi khác đã tăng khoảng 5–7%, thậm chí có loại tăng tới 10%. Khi giá nguyên liệu tăng, chi phí sản xuất của doanh nghiệp cũng bị đẩy lên, trong khi khả năng điều chỉnh giá bán không phải lúc nào cũng dễ dàng.
Thứ hai là chi phí thiết bị. Một số hãng sản xuất máy móc phục vụ cho ngành kéo sợi, dệt nhuộm và may mặc đã thông báo điều chỉnh giá thiết bị tăng khoảng 10%. Tuy nhiên, tại sự kiện giới thiệu công nghệ dệt may hôm nay, thương hiệu Hikari – một trong những nhà cung cấp thiết bị trong ngành – vẫn cam kết chưa tăng giá sản phẩm của mình.
Thứ ba là vấn đề thị trường. Thực tế, kim ngạch xuất khẩu dệt may của Việt Nam sang khu vực Trung Đông không lớn. Cả năm, thị trường này chỉ đạt khoảng 600–700 triệu USD. Trong hai tháng đầu năm vừa qua, xuất khẩu sang Trung Đông đạt khoảng 47–48 triệu USD. Vì vậy, đây không phải là thị trường trọng điểm nên chúng tôi không quá lo ngại về tác động trực tiếp của khu vực này đối với toàn ngành.

- Trước những thách thức đó, theo ông doanh nghiệp dệt may Việt Nam cần làm gì để thích ứng và duy trì tăng trưởng?
Theo tôi, có khoảng năm vấn đề lớn mà các doanh nghiệp cần quan tâm trong giai đoạn hiện nay.
Thứ nhất, doanh nghiệp cần nhìn nhận một cách toàn diện bối cảnh kinh tế toàn cầu để xác định con đường phát triển phù hợp với mình. Trong môi trường kinh doanh nhiều biến động, việc nắm bắt đúng xu hướng thị trường và chiến lược phát triển là rất quan trọng.
Thứ hai là đẩy mạnh ứng dụng công nghệ mới. Ví dụ tại sự kiện hôm nay, chúng ta đang chứng kiến nhiều giải pháp công nghệ mới được giới thiệu, trong đó có các dòng máy Hikari với tính cơ động cao, mức độ tự động hóa lớn và có khả năng tạo ra sự khác biệt so với nhiều dòng máy khác trên thị trường.
Thứ ba, sau giai đoạn khó khăn vừa qua, có thể thấy các doanh nghiệp dệt may Việt Nam đang thể hiện sự chủ động rất mạnh mẽ. Dù phải đối mặt với nhiều biến động từ chiến tranh tại Trung Đông hay xung đột Nga – Ukraine, các doanh nghiệp vẫn duy trì được hoạt động sản xuất và tiếp tục tìm kiếm cơ hội trên thị trường quốc tế.
Thứ tư, về kết quả chung của ngành, trong hai tháng đầu năm 2026, xuất khẩu dệt may của Việt Nam đạt gần 7 tỷ USD, giảm khoảng 0,7% so với cùng kỳ năm trước. Mức giảm này chưa đến 1% và một phần nguyên nhân là do kỳ nghỉ Tết Nguyên đán kéo dài gần hai tuần, khiến thời gian sản xuất và giao hàng bị rút ngắn.
Tuy nhiên, một số lĩnh vực vẫn ghi nhận kết quả tích cực. Chẳng hạn, xuất khẩu sợi đạt hơn 800 triệu USD, tăng trên 10% so với cùng kỳ. Xuất khẩu nguyên phụ liệu dệt may cũng tăng khoảng 3,8%, trong khi nhập khẩu nhóm hàng này giảm khoảng 4%. Đây là những tín hiệu khá tích cực của ngành trong giai đoạn đầu năm.
Thứ năm, ngành dệt may Việt Nam đang bước vào một giai đoạn mới khi yêu cầu từ thị trường ngày càng cao hơn. Các đơn hàng hiện nay đòi hỏi thời gian giao hàng nhanh hơn, giá thành cạnh tranh hơn và đặc biệt là chất lượng sản phẩm cao hơn.
Vì vậy, nhiều doanh nghiệp đang tăng cường đầu tư hạ tầng nhà xưởng đạt các tiêu chuẩn quốc tế, đồng thời đẩy mạnh ứng dụng công nghệ, tự động hóa, robot và thậm chí tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) vào quá trình sản xuất nhằm nâng cao hiệu quả và năng lực cạnh tranh.
-Trân trọng cảm ơn ông!
Khúc Văn - nguoiquansat.vn
Theo Kiến thức Đầu tư | 2026-03-15 12:57
Bình luận
0 Bình luận