Dù nền kinh tế đang tồn tại nguồn vốn lên tới khoảng 100 tỷ USD trong khu vực nhà đầu tư tổ chức, doanh nghiệp vẫn đối mặt tình trạng thiếu hụt vốn trung và dài hạn. Nghịch lý này cho thấy những điểm nghẽn lớn trong cấu trúc thị trường tài chính, khiến dòng tiền chưa thể chảy vào sản xuất kinh doanh như kỳ vọng.
Phải tìm các nguồn vốn mới
Tại một tọa đàm chuyên sâu về thị trường vốn do FiinRatings tổ chức, ông Nguyễn Anh Quân, Giám đốc Phân tích FiinRatings, ví nền kinh tế như một “chiếc xe thể thao tốc độ cao” nhưng đang thiếu nhiên liệu.
Theo ông, dù động cơ tăng trưởng mạnh mẽ, song nguồn lực hiện tại không còn đủ để duy trì hành trình dài, phản ánh rõ áp lực phải tìm kiếm các nguồn vốn mới.

Theo tính toán của FiinGroup, để đạt mục tiêu tăng trưởng trên 10% trong những năm tới, tổng vốn đầu tư toàn xã hội cần đạt khoảng 40% GDP. Điều này đồng nghĩa nền kinh tế có thể thiếu hụt từ 20 - 30 tỷ USD vốn trung và dài hạn mỗi năm – mức chênh lệch mà hệ thống ngân hàng khó có thể tiếp tục “gánh” như trước.
Trong nhiều năm, ngân hàng đóng vai trò trụ cột cung ứng vốn cho nền kinh tế. Tuy nhiên, đến cuối năm 2025, tỷ lệ tín dụng/GDP đã vượt 140% - ngưỡng tiềm ẩn rủi ro theo đánh giá của các tổ chức quốc tế như S&P Global Ratings. Ông Kim Eng Tan, Giám đốc xếp hạng tín nhiệm quốc gia khu vực châu Á - Thái Bình Dương của S&P Global Ratings, cảnh báo việc tiếp tục mở rộng tín dụng ngân hàng sẽ làm gia tăng rủi ro hệ thống và tạo áp lực lên tài khóa.
Không chỉ vấn đề quy mô, rủi ro còn đến từ sự lệch pha kỳ hạn. Khoảng 90% tiền gửi hiện là ngắn hạn dưới 12 tháng, trong khi các khoản cho vay lại tập trung vào các dự án dài hạn từ 10 - 20 năm. Điều này khiến hệ thống ngân hàng chịu áp lực thanh khoản lớn và buộc phải thận trọng hơn trong cấp tín dụng mới.
Ông Lê Hồng Khang, Giám đốc Phân tích FiinRatings, cho biết các ngân hàng đang chuyển sang trạng thái phòng thủ, siết chặt quản trị rủi ro và lựa chọn khách hàng kỹ hơn. Tỷ lệ nợ vay ngắn hạn tại Việt Nam hiện gần 50%, cao hơn đáng kể so với mức dưới 20% ở nhiều quốc gia trong khu vực, làm gia tăng nguy cơ tái cấp vốn nếu không có các kênh vốn dài hạn thay thế.
Trong khi đó, một nguồn lực nội địa rất lớn vẫn chưa được khai thác hiệu quả. Các nhà đầu tư tổ chức như Bảo hiểm xã hội và các doanh nghiệp bảo hiểm đang nắm giữ tổng tài sản gần 100 tỷ USD, với tốc độ tăng trưởng khoảng 10% mỗi năm. Đây là dòng vốn có đặc điểm đầu tư dài hạn, phù hợp với các dự án hạ tầng quy mô lớn.
Tuy nhiên, thay vì tham gia mạnh vào thị trường trái phiếu doanh nghiệp, phần lớn nguồn vốn này vẫn được gửi dưới dạng tiền gửi ngắn hạn tại ngân hàng. Nguyên nhân chủ yếu đến từ rào cản pháp lý và sự thiếu hụt các sản phẩm tài chính đủ minh bạch, an toàn.
Sự vắng mặt của các nhà đầu tư tổ chức khiến thị trường vốn Việt Nam thiếu ổn định. Trong khi tại các nước phát triển, nhóm này chiếm hơn 50% thị phần, thì tại Việt Nam con số này vẫn dưới 10%.
Phát triển trái phiếu doanh nghiệp là giải pháp then chốt
Ông Kengo Mizuno, chuyên gia tư vấn Ban Thư ký ASEAN thuộc Viện nghiên cứu Nomura Thái Lan, nhận định nếu Bảo hiểm Xã hội Việt Nam có thể phân bổ một phần danh mục sang trái phiếu doanh nghiệp chất lượng cao, thị trường sẽ thay đổi đáng kể.

Nếu không sớm khai thông nguồn vốn này, Việt Nam có thể bỏ lỡ cơ hội tăng cường tự chủ tài chính và giảm phụ thuộc vào dòng vốn nước ngoài.
Trong bối cảnh đó, phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp được xem là giải pháp then chốt để cung cấp nguồn vốn dài hạn cho nền kinh tế. Đây là kênh giúp doanh nghiệp tiếp cận vốn với chi phí hợp lý, đồng thời giảm áp lực lên hệ thống ngân hàng.
Dù dự báo quy mô phát hành trái phiếu năm 2026 có thể tăng 30 - 35%, thị trường vẫn đối mặt nhiều điểm nghẽn, đặc biệt là sự mất cân đối cơ cấu phát hành. Hiện các ngân hàng, doanh nghiệp bất động sản và công ty chứng khoán chiếm ưu thế, trong khi các ngành sản xuất và hạ tầng chỉ chiếm tỷ trọng dưới 10%.
Chi phí vốn cũng là vấn đề lớn khi doanh nghiệp Việt Nam phải vay với lãi suất 11 - 14%, cao hơn đáng kể so với khu vực. Tại Malaysia, mức lãi suất cho doanh nghiệp có xếp hạng tín nhiệm tương đương chỉ hơn 8% cho kỳ hạn 10 năm.
Một nguyên nhân quan trọng là thị trường thiếu đường cong lãi suất chuẩn theo mức độ rủi ro tín dụng, khiến việc định giá trở nên khó khăn, làm giảm niềm tin của nhà đầu tư.
Để “đánh thức” dòng vốn 100 tỷ USD này, các chuyên gia đề xuất cần cải cách mạnh mẽ cơ chế phát hành trái phiếu. Hiện quy trình phê duyệt có thể kéo dài tới 6 tháng, làm doanh nghiệp mất cơ hội huy động vốn. Giải pháp được đưa ra là xây dựng cơ chế “làn đường nhanh” cho doanh nghiệp có xếp hạng tín nhiệm tốt, đồng thời áp dụng hình thức đăng ký phát hành linh hoạt theo lô.
Bên cạnh đó, cần thay đổi cách tiếp cận với nhà đầu tư tổ chức, cho phép họ chủ động hơn trong quyết định đầu tư dựa trên đánh giá rủi ro. Việc phát triển các sản phẩm như trái phiếu hạ tầng, trái phiếu xanh cùng cơ chế bảo lãnh tín dụng cũng sẽ góp phần thu hút dòng vốn dài hạn.
Một yếu tố then chốt khác là xây dựng văn hóa xếp hạng tín nhiệm. Khi thị trường minh bạch hơn và rủi ro được lượng hóa rõ ràng, dòng vốn sẽ tự động chảy vào những dự án hiệu quả.
Có thể thấy, năm 2026 sẽ là giai đoạn bản lề đối với thị trường tài chính Việt Nam. Việc tiếp tục phụ thuộc vào nguồn vốn ngắn hạn sẽ không còn phù hợp trong bối cảnh nhu cầu đầu tư dài hạn ngày càng lớn. Khơi thông hiệu quả nguồn vốn 100 tỷ USD từ khu vực trong nước sẽ là chìa khóa để đảm bảo tăng trưởng bền vững và nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế trong giai đoạn tới.
Khúc Văn - nguoiquansat.vn
Theo Kiến thức Đầu tư | 2026-04-05 10:27
Bình luận
0 Bình luận