Hàng loạt hiệp hội ngành hàng đã chỉ ra một thực tế đáng lo ngại: Doanh nghiệp đang rơi vào thế “kẹt biên lợi nhuận”, thậm chí đối diện nguy cơ đứt gãy sản xuất nếu cuộc xung đột tại Trung Đông kéo dài.
Cú sốc kép: Logistics kéo dài, chi phí đội lên
Tại cuộc họp với các ngành hàng nhằm tháo gỡ khó khăn, ngày 17/3 tại TP.HCM do Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước (Bộ Công Thương) tổ chức, bà Nguyễn Thị Tuyết Mai, Phó Tổng Thư ký Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS), tác động trực diện nhất hiện nay là chi phí logistics tăng mạnh khi các tuyến hàng hải quốc tế buộc phải đổi lộ trình để tránh khu vực rủi ro.
Hệ quả là thời gian vận chuyển kéo dài thêm từ 14–20 ngày, kéo theo chi phí lưu kho, chi phí vốn và rủi ro vi phạm hợp đồng cùng tăng. Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt, chỉ một sự chậm trễ cũng có thể khiến doanh nghiệp mất uy tín, thậm chí bị cắt hoặc chuyển đơn hàng.
Áp lực không dừng ở quốc tế. Giá nhiên liệu tăng đang khiến chi phí vận hành trong nước leo thang, biến logistics nội địa thành “gánh nặng kép” trong toàn bộ chuỗi sản xuất – xuất khẩu.

Nguyên liệu mới là “điểm nghẽn sinh tử”
Nếu logistics là cú sốc ngắn hạn, thì nguyên liệu lại là bài toán dài hạn và mang tính sống còn.
Ngành dệt may hiện phụ thuộc khoảng 70% nguyên liệu nhập khẩu, đặc biệt là các sản phẩm từ hóa dầu như polyester. Khi xung đột tác động trực tiếp đến các khu vực sản xuất dầu mỏ, giá nguyên liệu tăng mạnh, đồng thời rủi ro gián đoạn nguồn cung khiến doanh nghiệp gần như “mất khả năng dự báo”.
Tình trạng tương tự diễn ra ở ngành da giày. Theo bà Phan Thanh Xuân, Phó Chủ tịch Lefaso, chi phí logistics tăng khoảng 15%, trong khi nhiều loại hóa chất đầu vào tăng tới 30%. Nhưng điểm nghẽn lớn nhất là doanh nghiệp đã ký hợp đồng và chốt giá từ trước, khiến chi phí tăng không thể chuyển vào giá bán.
“Doanh nghiệp đang bị kẹt cứng trong biên lợi nhuận. Nếu kéo dài, có thể rơi vào tình huống có tiền cũng không mua được nguyên liệu”, bà Xuân cảnh báo.
Không chỉ là câu chuyện chi phí, xung đột Trung Đông còn làm tê liệt một mắt xích quan trọng trong chuỗi logistics toàn cầu: vai trò trung chuyển của khu vực này. Nhiều đơn hàng sang các thị trường như Qatar, Dubai bị đình trệ, kéo theo ách tắc vận chuyển sang các khu vực khác, đặc biệt là châu Phi.
Ở chiều ngược lại, các thị trường chủ lực cũng không còn “an toàn”. Tại Mỹ – nơi chiếm khoảng 40% kim ngạch xuất khẩu dệt may Việt Nam, xu hướng thắt chặt chi tiêu đang quay trở lại trong bối cảnh bất ổn kinh tế toàn cầu. Cùng với đó là áp lực tỷ giá, phòng vệ thương mại và nguy cơ thiếu container, khiến triển vọng xuất khẩu ngày càng khó đoán định.
Ở ngành nhựa, ông Trần Việt Anh, Chủ tịch HĐQT Công ty CP XNK Nam Thái Sơn, nhận định tác động hiện nay không chỉ nằm ở giá mà là khả năng tiếp cận nguyên liệu – yếu tố sống còn của sản xuất.
Dẫn chứng từ Tập đoàn hóa dầu SABIC, ông cho biết lần đầu tiên sau hơn 30 năm, doanh nghiệp này cắt giảm đơn hàng do ảnh hưởng xung đột. Trong khi đó, giá nguyên liệu nhiều ngành đã tăng 30–40% chỉ trong thời gian ngắn.
Đáng lo ngại hơn, nhiều doanh nghiệp không thể ký hợp đồng mới, trong khi mức dự trữ chỉ đủ 2–3 tháng. Nếu không có nguồn thay thế, việc thu hẹp sản xuất, giảm công suất, thậm chí cắt giảm lao động là kịch bản khó tránh.
Điểm nghẽn chính sách và yêu cầu “phản ứng nhanh”
Giữa áp lực nguồn cung, một “nút thắt” khác lại nằm ở chính sách. Theo Hiệp hội Da giày – Túi xách Việt Nam (Lefaso), nguyên liệu tái chế dù phục vụ sản xuất theo mô hình kinh tế tuần hoàn, vẫn bị coi là “phế liệu” và hạn chế nhập khẩu. Điều này khiến doanh nghiệp không thể đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe từ các thương hiệu quốc tế, thậm chí đứng trước nguy cơ mất các đơn hàng trị giá hàng chục triệu USD vào tay những quốc gia có chính sách cởi mở hơn.
Không chỉ mất đơn hàng, Việt Nam còn có nguy cơ bỏ lỡ làn sóng đầu tư vào lĩnh vực tái chế – một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu mới.
Các hiệp hội cho rằng, trong bối cảnh biến động địa chính trị ngày càng khó lường, phản ứng ở cấp doanh nghiệp là chưa đủ. Giải pháp được đưa ra không chỉ dừng ở việc chuyển đổi phương thức giao hàng (từ CIF sang FOB), đa dạng hóa vận tải hay tìm nguồn cung thay thế, mà cần một chiến lược ở cấp quốc gia.
Trong đó, nổi bật là yêu cầu xây dựng cơ chế dự trữ nguyên liệu chiến lược cho từng ngành, thiết lập kênh thông tin nhanh giữa cơ quan quản lý và doanh nghiệp, cũng như tháo gỡ các rào cản chính sách đang kìm hãm khả năng thích ứng.
Minh Anh - nguoiquansat.vn
Theo Kiến thức Đầu tư | 2026-03-18 18:23
Bình luận
0 Bình luận