Vĩ mô

Tăng trưởng 8–10% ở nền kinh tế 500 tỷ USD như Việt Nam là điều không nhiều quốc gia làm được

Tăng trưởng 8–10% với một nền kinh tế gần 500 tỷ USD là điều rất hiếm, nhưng theo TS. Trần Thăng Long, Việt Nam đang sở hữu những động lực có thể tạo nên ngoại lệ.

Nhận định tại Talk show bức tranh vĩ mô và triển vọng thị trường chứng khoán năm 2026, TS. Trần Thăng Long – Giám đốc Phân tích Công ty CP Chứng khoán BIDV (BSC) cho rằng, mục tiêu tăng trưởng GDP từ 10% trở lên mà Quốc hội giao cho năm 2026 là rất tham vọng, song không phải không có cơ sở nếu Việt Nam khai thác hiệu quả các động lực nội tại.

Theo ông Long, mục tiêu này cần được đặt trong bức tranh dài hạn hơn của giai đoạn 2026–2030, với kỳ vọng duy trì tăng trưởng hai chữ số, hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia có thu nhập cao vào năm 2045. Trong bối cảnh thương mại toàn cầu có xu hướng chậm lại do tác động của thuế quan và chủ nghĩa bảo hộ, khai thác triệt để nguồn lực trong nước trở thành ưu tiên hàng đầu.

Đáng chú ý, TS. Trần Thăng Long nhấn mạnh: Với quy mô nền kinh tế đã xấp xỉ 500 tỷ USD, việc duy trì tốc độ tăng trưởng 8–10%/năm là điều rất hiếm trong lịch sử kinh tế thế giới. Thực tế cho thấy, những quốc gia đạt được tốc độ tăng trưởng cao ở quy mô lớn như vậy đều sở hữu các động lực tăng trưởng đủ mạnh và vận hành hiệu quả trong nhiều năm liên tiếp.

dong-luc-dong-gop-chinh-cho-tang-truo-ng-gdp-quy-i-va-giai-phap-thuc-hien-muc-tieu-tang-truong-ca-nam-2023-1695438164506677120447.jpg
Với quy mô nền kinh tế đã xấp xỉ 500 tỷ USD, việc duy trì tốc độ tăng trưởng 8–10%/năm là điều rất hiếm trong lịch sử kinh tế thế giới.

Nhận diện 2 nhóm động lực then chốt

Phân tích cụ thể hơn, chuyên gia BSC cho rằng Việt Nam đang sở hữu hai nhóm động lực tăng trưởng chính. Thứ nhất là nhóm chính sách tài khóa, trong đó đẩy mạnh giải ngân đầu tư công đóng vai trò then chốt, không chỉ tạo lực kéo trực tiếp cho tăng trưởng mà còn lan tỏa sang nhiều lĩnh vực khác của nền kinh tế.

Song song với đó là việc tăng thu ngân sách và quản lý thuế hiệu quả, nhằm tạo nguồn lực bền vững cho các chương trình phát triển. Theo ông Long, đây là những yếu tố gắn chặt với “sức khỏe nội sinh” của nền kinh tế.

Đặc biệt, Nghị quyết 68 đã xác lập rõ định hướng xem doanh nghiệp tư nhân là một động lực quan trọng của nền kinh tế. Đây cũng là con đường mà nhiều quốc gia đã thành công trong các giai đoạn tăng trưởng cao trước đây, và Việt Nam hoàn toàn có thể tham chiếu để kích hoạt mạnh mẽ hơn khu vực này.

Ngoài ra, việc minh bạch hóa chính sách thuế, chuyển dịch từ kinh tế ngầm sang kinh tế chính thức thông qua các giải pháp như chuyển hộ kinh doanh lên doanh nghiệp, từ cơ chế khoán sang kê khai, cùng với các động lực mới từ kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, kinh tế số, trung tâm tài chính… được kỳ vọng sẽ tạo nền tảng tăng trưởng dài hạn và bền vững hơn.

Vì sao chứng khoán Việt Nam vẫn hấp dẫn hơn khu vực?

Ở góc độ thị trường vốn, TS. Trần Thăng Long cho biết theo các dự phóng của Bloomberg, định giá P/E và tăng trưởng EPS năm 2026 của thị trường chứng khoán Việt Nam vẫn ở mức hấp dẫn và cạnh tranh, so với phần lớn các thị trường trong khu vực.

Dù một số thị trường như Hàn Quốc, Đài Loan (Trung Quốc) hay Indonesia có mức dự phóng hấp dẫn hơn, nhưng nếu đặt trong bối cảnh Việt Nam đang thúc đẩy tăng trưởng mạnh mẽ và từng bước hiện thực hóa lộ trình nâng hạng thị trường theo FTSE, chứng khoán Việt Nam vẫn có sức hút riêng biệt.

BSC Research dự báo lợi nhuận doanh nghiệp niêm yết năm 2026 có thể tăng trưởng 18–20%, phản ánh tích cực vào diễn biến của VN-Index. Sau một năm 2025 tăng trưởng mạnh, với mức tăng trên 30% và phần lớn điểm số đến từ nhóm cổ phiếu trụ, năm 2026 được kỳ vọng sẽ chứng kiến sự phân bổ đồng đều hơn của dòng tiền.

Theo ông Long, khi Việt Nam chính thức bước vào nhóm thị trường mới nổi thứ cấp, dòng vốn ngoại nhiều khả năng sẽ quay trở lại mạnh mẽ hơn. Khi đó, cơ hội sẽ không chỉ tập trung vào một vài cổ phiếu dẫn dắt, mà lan tỏa sang nhiều doanh nghiệp có nền tảng tăng trưởng tốt.

Về triển vọng ngành, chuyên gia BSC cho rằng các lĩnh vực hưởng lợi từ đầu tư công như xây lắp, vật liệu xây dựng và năng lượng tiếp tục giữ vai trò nền tảng đối với tăng trưởng trung và dài hạn. Bên cạnh đó, những ngành có độ trễ trong chu kỳ phục hồi như tiêu dùng và bán lẻ được kỳ vọng cải thiện rõ nét hơn trong năm 2026.

Các ngành có tỷ trọng lớn trong chỉ số như ngân hàng và dịch vụ tài chính cũng được dự báo duy trì tăng trưởng lợi nhuận trên 20%, trong khi dòng tiền đầu tư có xu hướng tập trung vào các cổ phiếu chất lượng thuộc nhóm tiêu dùng, ngân hàng, tài nguyên cơ bản, tiện ích và công nghệ.

“Năm 2026 sẽ là giai đoạn thị trường chứng khoán Việt Nam chuyển từ tăng trưởng lệch pha sang tăng trưởng đồng đều hơn, phản ánh rõ nét hơn chất lượng của nền kinh tế và doanh nghiệp niêm yết trong một chu kỳ phát triển mới”, vị chuyên gia nhận định.

Minh Anh - nguoiquansat.vn

Theo Kiến thức Đầu tư