Việc dồn quá nhiều thương mại toàn cầu vào một hành lang hẹp chỉ khoảng 21 hải lý từ lâu đã là một “điểm bất thường” mà thế giới chấp nhận. Nhưng giờ đây, điều đó đang dần chấm dứt.
Trong suốt một tháng qua, giới phân tích toàn cầu tập trung vào những gì cuộc khủng hoảng tại Eo biển Hormuz đang phá vỡ: tuyến vận tải bị gián đoạn, phí bảo hiểm tăng vọt, giá dầu biến động mạnh.
Nhưng ngay tại khu vực Trung Đông, một câu chuyện khác đang diễn ra, và có thể kéo dài lâu hơn bất kỳ lệnh ngừng bắn hay leo thang nào. Một mô hình thương mại và hạ tầng tồn tại suốt 50 năm đang bị viết lại chỉ trong vài tuần.

Trong các cuộc trao đổi với hàng trăm lãnh đạo doanh nghiệp và quan chức cấp cao vùng Vịnh, trọng tâm thảo luận đã nhanh chóng thay đổi: từ ứng phó khủng hoảng trước mắt sang tái thiết kế toàn bộ hệ thống đã tạo ra điểm yếu này.
“Nút thắt” của thương mại toàn cầu
Mức độ phụ thuộc vào eo biển Hormuz là rất lớn: khoảng 30% lượng dầu vận chuyển bằng đường biển và 20% thương mại LNG toàn cầu đi qua hành lang rộng chỉ khoảng 21 hải lý này.
Không chỉ năng lượng, khoảng 1/3 lượng phân bón giao dịch bằng đường biển và gần một nửa xuất khẩu lưu huỳnh toàn cầu cũng phụ thuộc vào tuyến đường này, kéo theo tác động trực tiếp tới an ninh lương thực. Ngoài ra còn có nhôm và heli, trong đó heli là nguyên liệu thiết yếu cho sản xuất bán dẫn và chuỗi cung ứng AI.
Việc dồn quá nhiều dòng chảy thương mại toàn cầu vào một “điểm nghẽn” duy nhất là điều thế giới đã chấp nhận trong nhiều thập kỷ. Nhưng giờ đây, sự chấp nhận đó đang chấm dứt.
“Nút thắt” của thương mại toàn cầu
Những khoản đầu tư nhằm tăng khả năng chống chịu “hậu Hormuz” đang dần định hình hạ tầng thương mại tương lai.
Ả Rập Xê Út đang phát triển các cảng Biển Đỏ và mở rộng hệ thống đường ống, tạo ra hành lang năng lượng thay thế. Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất tận dụng bờ biển phía đông với các cảng nước sâu và tuyến ống dẫn nối ra Ấn Độ Dương. Oman đẩy mạnh các dự án tại Duqm và Sohar, nằm ngoài hoàn toàn “điểm nghẽn” Hormuz.
Hàng hóa và năng lượng đã bắt đầu được chuyển hướng qua các tuyến này, thậm chí có những mô hình “cầu nối trên bộ” xuyên biên giới — điều mà chỉ vài tháng trước còn bị xem là khó khả thi.
Tái cấu trúc cả khu vực
Trung Đông thực tế đang sở hữu một “di sản bị bỏ quên”: hệ thống đường ống xây dựng từ các cuộc khủng hoảng trước, mạng lưới đường bộ, đường sắt, lưới điện và hệ thống nước xuyên biên giới.
Với sự hợp tác mới, những tài sản này có thể được tái kích hoạt, giúp khu vực kết nối sâu hơn với thị trường toàn cầu.
Điều đáng chú ý là chính khủng hoảng hiện tại đang làm được điều mà nhiều năm ngoại giao không đạt được: thúc đẩy hội nhập kinh tế nội khối. Những quốc gia từng căng thẳng chỉ vài tuần trước giờ đang tìm thấy lợi ích chung.
Cơ hội lớn cho chuỗi cung ứng toàn cầu
Việc phân tán dòng chảy thương mại khỏi một điểm nghẽn duy nhất không chỉ giảm rủi ro cho Trung Đông mà còn cho toàn bộ chuỗi cung ứng toàn cầu.
Với châu Âu, châu Á và châu Phi, điều này đồng nghĩa ít cú sốc nguồn cung hơn và khả năng tiếp cận tài nguyên ổn định hơn. Với nhà đầu tư, đây là cơ hội mang tính thế hệ để xây dựng các hành lang thương mại cho nửa thế kỷ tới.
Các tập đoàn đa quốc gia tại vùng Vịnh đã nhận ra điều này và đang nhanh chóng định vị lại. Mối quan tâm của họ không chỉ là gián đoạn hiện tại, mà là liệu họ có kịp tham gia vào làn sóng xây dựng mới hay không.
Một xu hướng không thể đảo ngược
Dù vậy, rủi ro vẫn hiện hữu. Bất ổn địa chính trị tiếp tục là nguồn lo ngại lớn, và những điểm yếu của khu vực không thể biến mất trong một sớm một chiều.
Nhưng hướng đi đã được “khóa chặt”.
Dù khủng hoảng kết thúc theo cách nào, sẽ không quốc gia nào quay lại trạng thái phụ thuộc chiến lược vào một eo biển hẹp do một đối tác khó đoán kiểm soát. Các tuyến ống sẽ được mở rộng. Công suất cảng sẽ tăng lên. Lưới điện, hệ thống nước và các hành lang thương mại sẽ được kết nối chặt chẽ hơn.
Theo FT
Thanh Lê - nguoiquansat.vn
Theo Kiến thức Đầu tư | 2026-04-08 10:04
Bình luận
0 Bình luận