Nghịch lý tiền gửi tăng nhưng doanh nghiệp khó tiếp cận vốn. Chuyên gia chỉ ra nguyên nhân và giải pháp điều hướng dòng tiền vào sản xuất.

Tiền gửi tăng mạnh nhưng dòng vốn “lệch pha”, chưa chảy vào sản xuất
Trong bối cảnh thị trường tài chính hiện nay, một nghịch lý đáng chú ý đang hiện hữu: lượng tiền gửi trong hệ thống ngân hàng liên tục gia tăng, phản ánh xu hướng tích hlũy và sự ổn định nhất định của hệ thống tài chính.
Thống kê từ Ngân hàng Nhà nước về tiền gửi của cá nhân và tổ chức cho thấy, tiền gửi của dân cư tại hệ thống ngân hàng đến cuối tháng 9/2025 đạt 7,83 triệu tỷ đồng, tăng gần 10,9% so với đầu năm 2025. Cùng kỳ các năm trước đó, mức tăng trưởng tiền gửi dân cư thấp hơn đáng kể.
Còn với các tổ chức kinh tế, tiền gửi của nhóm này tại hệ thống ngân hàng đạt 8,35 triệu tỷ đồng, tăng 8,9% so với đầu năm.
Tuy nhiên, ở chiều ngược lại, dù tiền gửi tại các ngân hàng tăng, nhiều doanh nghiệp hiện nay vẫn gặp khó khăn trong tiếp cận vốn phục vụ sản xuất, kinh doanh. Sự lệch pha này cho thấy dòng vốn không chảy mạnh vào khu vực tạo ra giá trị thực, mà có xu hướng dịch chuyển sang các kênh đầu cơ với kỳ vọng lợi nhuận cao hơn, dù đi kèm rủi ro lớn.
Phân tích về hiện tượng này trong talkshow "Dòng tiền đang về đâu? Hệ lụy gì khi tiền đổ dồn vào bất động sản thay vì sản xuất?", Chuyên gia kinh tế - TS.Bùi Ngọc Sơn đã chỉ ra cơ chế vận hành của dòng tiền thông qua khái niệm “bội số mở rộng tiền gửi”.
Theo đó, khi ngân hàng trung ương bơm một lượng tiền cơ sở vào hệ thống, thông qua các vòng quay gửi tiền và cho vay giữa các ngân hàng thương mại, tổng lượng tiền trong nền kinh tế sẽ được mở rộng gấp nhiều lần.
Tuy nhiên, hướng đi của dòng tiền không mang tính ngẫu nhiên mà phụ thuộc vào khả năng sinh lời của từng lĩnh vực. Đặc biệt, theo TS.Bùi Ngọc Sơn, tốc độ vòng quay tiền tệ giữ vai trò then chốt: khi kinh tế tăng trưởng tốt, dòng tiền lưu chuyển nhanh, tạo cảm giác dồi dào; ngược lại, trong các giai đoạn khủng hoảng như đại dịch Covid-19, vòng quay bị chững lại do tâm lý thận trọng của người dân và doanh nghiệp, khiến dòng tiền trên thực tế bị “đóng băng”.

Ở góc độ toàn cầu, TS.Bùi Ngọc Sơn cho rằng mặt bằng lãi suất thấp kéo dài từ sau khủng hoảng tài chính năm 2008 và trong giai đoạn Covid-19 đã tạo điều kiện cho dòng vốn giá rẻ chảy mạnh vào các tài sản tài chính như bất động sản và vàng.
Hệ quả là giá tài sản tăng nhanh hơn so với thu nhập thực, làm gia tăng nguy cơ hình thành “bong bóng”. Trong bối cảnh đó, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đóng vai trò trung tâm khi các quyết định điều chỉnh lãi suất của cơ quan này tác động trực tiếp đến tỷ giá và dòng vốn toàn cầu. Khi Fed tăng lãi suất, dòng vốn có xu hướng quay trở lại Mỹ, để lại áp lực lớn đối với các nền kinh tế khác, buộc ngân hàng trung ương phải thắt chặt chính sách tiền tệ nhằm ổn định tỷ giá, qua đó ảnh hưởng đến tăng trưởng.
Xu hướng đầu cơ khiến dòng tiền khó tìm đến giá trị thực?
Tại Việt Nam, nghịch lý “tiền nhiều nhưng vốn cho sản xuất vẫn thiếu” càng trở nên rõ nét do những hạn chế về thể chế và cấu trúc quản trị. Chuyên gia Bùi Ngọc Sơn chỉ ra rằng, khác với nhiều quốc gia áp thuế cao đối với tài sản, Việt Nam hiện chưa có cơ chế thuế tài sản phù hợp, khiến việc nắm giữ bất động sản trong thời gian dài không tạo áp lực tài chính đáng kể. Điều này khiến bất động sản trở thành kênh tích trữ hấp dẫn, thu hút lượng lớn dòng vốn và làm suy giảm nguồn lực dành cho khu vực sản xuất.
Một vấn đề khác được Tiến sĩ Bùi Ngọc Sơn đề cập là những thách thức mà khu vực doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) đang đối mặt. Dù đóng vai trò quan trọng trong tạo việc làm và có khả năng thích ứng nhanh, nhóm doanh nghiệp này lại gặp trở ngại khi tiếp cận tín dụng do không đáp ứng được các yêu cầu khắt khe về tài sản thế chấp cũng như minh bạch hóa dòng tiền đầu vào - đầu ra.
Trong khi đó, các kênh dẫn vốn thay thế như thị trường chứng khoán hay trái phiếu doanh nghiệp vẫn tồn tại nhiều khoảng trống pháp lý, khiến niềm tin nhà đầu tư bị ảnh hưởng sau các đợt thanh lọc gần đây. Theo ông Sơn, hệ thống hiện đã có “phần cứng” là các định chế tài chính, nhưng còn thiếu “phần mềm” là cơ chế vận hành minh bạch và hiệu quả.
Hệ lụy từ việc dòng tiền tập trung quá mức vào các tài sản không tạo ra dòng tiền trực tiếp là đáng lo ngại. Vị chuyên gia này cảnh báo, tăng trưởng dựa vào việc đẩy giá bất động sản không mang tính bền vững, bởi không tạo thêm của cải hay việc làm cho nền kinh tế. Khi giá bị đẩy lên quá cao, người có nhu cầu thực bị loại khỏi thị trường; đồng thời, trong bối cảnh lãi suất tăng để kiểm soát lạm phát, rủi ro sẽ dồn về phía những nhà đầu cơ tham gia sau cùng.
Để xử lý tận gốc vấn đề, TS. Bùi Ngọc Sơn cho rằng không thể chỉ dựa vào việc thúc đẩy dòng tiền ra nền kinh tế, mà cần các cải cách thể chế mang tính nền tảng. Theo đó, cần xử lý dứt điểm tình trạng sở hữu chéo, tách bạch lợi ích giữa chủ ngân hàng và các dự án bất động sản, đồng thời xây dựng chính sách thuế phù hợp để hạn chế xu hướng tích trữ tài sản không tạo ra giá trị. Khi chi phí nắm giữ các tài sản như vàng hay bất động sản gia tăng, dòng vốn sẽ có động lực dịch chuyển sang hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Tổng thể, dòng tiền có xu hướng tìm đến những lĩnh vực tạo ra giá trị thực, nhưng hướng đi của nó chịu tác động lớn từ chính sách điều tiết.
TS. Bùi Ngọc Sơn nhấn mạnh, trong giai đoạn hiện nay, việc chấp nhận sàng lọc, để các doanh nghiệp kém hiệu quả rời khỏi thị trường, đồng thời ưu tiên nguồn lực cho các đơn vị hoạt động hiệu quả là cần thiết.
Với người dân, trong bối cảnh kinh tế vĩ mô còn tiềm ẩn nhiều rủi ro và chi phí vốn gia tăng, việc lựa chọn các kênh an toàn như gửi tiết kiệm hoặc nắm giữ vàng là quyết định mang tính phòng vệ. Tuy nhiên, về dài hạn, tăng trưởng bền vững phụ thuộc vào khả năng xây dựng một môi trường thể chế đủ tin cậy để khơi thông nguồn lực trong dân cư, hướng vào sản xuất và đổi mới công nghệ.
Mai Anh - nguoiquansat.vn
Theo Kiến thức Đầu tư | 2026-04-25 00:36
Bình luận
0 Bình luận