Khi làn sóng FDI đổ bộ, Việt Nam đứng trước cơ hội lớn để gia tăng nội lực và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Năm 2026 được dự báo là một cột mốc quan trọng khi các tổ chức tài chính quốc tế như World Bank hay HSBC đồng loạt nâng mức dự báo tăng trưởng GDP của Việt Nam.
Động lực chính cho sự bứt phá này vẫn được xác định là dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Tuy nhiên, trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái cấu trúc mạnh mẽ, nhiệm vụ quan trọng được đặt ra là làm thế nào để biến dòng vốn này thành đòn bẩy thực sự cho công nghệ và năng lực nội sinh của doanh nghiệp nội địa.
Nhìn lại lịch sử phát triển công nghiệp, đặc biệt là ngành ô tô, chia sẻ tại talkshow "Từng chỉ lắp ráp, Trung Quốc buộc các hãng ô tô chuyển giao công nghệ lõi thế nào?", TS. Võ Trí Thành (nguyên Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương) đã có những phân tích sâu sắc về bài học thành công của các quốc gia như Trung Quốc.
Ông chỉ ra rằng, trước khi gia nhập WTO, Trung Quốc đã sử dụng vị thế thị trường khổng lồ làm "quân bài" để mặc cả, buộc các doanh nghiệp FDI phải chuyển giao công nghệ cốt lõi nếu muốn tiếp cận người tiêu dùng.
Ngược lại, trong nhiều thập kỷ qua, quy mô thị trường Việt Nam còn quá nhỏ, không đủ tạo ra lợi thế nhờ quy mô để ép buộc các "ông lớn" phải thực hiện điều tương tự.

Theo TS. Võ Trí Thành, việc bảo hộ ngành ô tô trong giai đoạn 1990 - 2000 của chúng ta chưa thực sự mang lại hiệu quả, khiến người tiêu dùng phải trả giá cao nhưng giá trị gia tăng sản xuất trong nước vẫn thấp.
Mặc dù đã đón nhận hầu hết các thương hiệu lớn như Toyota, Honda, Ford, nhưng sau hơn 30 năm, câu hỏi về việc Việt Nam làm chủ được bao nhiêu phần trăm chiếc ô tô "Made in Vietnam" vẫn là một nỗi trăn trở.
Tuy nhiên, TS. Võ Trí Thành cũng ghi nhận một điểm sáng trong quá trình này: sự lan tỏa về kỹ năng quản trị. Dù việc chuyển giao "công nghệ cứng" còn hạn chế, nhưng thông qua quá trình làm việc cho các tập đoàn đa quốc gia, một đội ngũ nhân lực Việt Nam đã học hỏi được cách xây dựng chiến lược, quản lý quy trình và sau đó tách ra khởi nghiệp, tạo nên những doanh nghiệp nội địa đầy tiềm năng. Đây chính là một dạng lan tỏa tri thức quan trọng, góp phần hình thành năng lực nội sinh cho nền kinh tế.
Trước những băn khoăn về khả năng Việt Nam trở thành “công xưởng vệ tinh” khi dòng vốn từ Trung Quốc gia tăng vào các lĩnh vực như pin, linh kiện hay vật liệu trung gian, TS. Võ Trí Thành cho rằng cần tiếp cận vấn đề với tâm thế chủ động và đa chiều hơn.
Ông nhận định rằng trong những năm gần đây, cơ cấu đầu tư của Trung Quốc sang Việt Nam đã có những chuyển biến tích cực, hướng mạnh vào công nghệ cao, sản xuất xanh và sạch hơn.
Thay vì lo lắng, theo ông, Việt Nam nên đặt ra kỳ vọng về chất lượng dòng vốn và tận dụng các hiệp định thương mại tự do (FTA) để thu hút các nhà đầu tư chất lượng. Theo ông, chúng ta không thể ép buộc tỷ lệ nội địa hóa theo cách vi phạm cam kết WTO, nhưng hoàn toàn có thể dùng các hệ thống động lực và chính sách hỗ trợ để khuyến khích nhà đầu tư gắn kết sâu hơn với doanh nghiệp nội.
Để thực sự bứt phá và thu hút được 38 tỷ USD vốn FDI như kỳ vọng, TS. Võ Trí Thành nhấn mạnh rằng cải cách thể chế và thực thi chính sách chính là "chìa khóa" quyết định.
Bên cạnh đó, môi trường thu hút FDI hiện đại đã thay đổi hoàn toàn so với trước đây. TS. Võ Trí Thành phân tích rằng, các yếu tố truyền thống như vị trí địa lý hay ưu đãi thuế giờ đây chỉ là điều kiện cần. Nhà đầu tư hiện nay quan tâm nhiều hơn đến hạ tầng số, năng lượng sạch, và đặc biệt là môi trường sống cho các chuyên gia. Họ không chỉ tìm kiếm lợi nhuận mà còn tìm kiếm sự tin cậy về địa chính trị và sự bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ.
Việt Nam cần chứng minh mình là một đối tác đáng tin cậy, có khả năng bảo vệ các công nghệ quan trọng và cung cấp một hệ sinh thái sản xuất bền vững, đáp ứng các tiêu chuẩn ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) toàn cầu.
Đứng trước mục tiêu tăng trưởng cao gắn liền với chất lượng, TS. Võ Trí Thành cảnh báo về những rủi ro đi kèm nếu không có chiến lược quản trị tốt.
Tăng trưởng nhanh nhưng thiếu công bằng có thể dẫn đến rủi ro về bất bình đẳng xã hội; tăng trưởng dựa quá nhiều vào nới lỏng tiền tệ có thể gây bất ổn kinh tế vĩ mô như những bài học từ năm 2022. Ông nhấn mạnh rằng cần phải kiên định với mục tiêu phát triển bền vững, lấy con người làm trung tâm và không đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng bằng mọi giá.
Theo ông, việc chuyển đổi mô hình tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo, kinh tế số và kinh tế xanh là con đường tất yếu nhưng cũng đầy thách thức, đòi hỏi sự bình tĩnh và khoa học trong lộ trình thực hiện.
Trong một thế giới đầy biến động, TS. Võ Trí Thành tin rằng ổn định kinh tế vĩ mô chính là "tấm đệm" quan trọng nhất của Việt Nam. Theo ông, việc chuẩn bị nhiều kịch bản khác nhau, từ lạc quan đến xấu nhất, sẽ giúp Chính phủ và doanh nghiệp không bị động trước các cú sốc bên ngoài.
Ông khẳng định, chỉ có sự chuẩn bị kỹ lưỡng và năng lực nội sinh vững vàng mới giúp Việt Nam vượt qua mọi biến động toàn cầu.
Theo Worldometer, tới ngày 11/1/2026, dân số Ấn Độ là 1,643 tỷ người, còn Trung Quốc là 1,416 tỷ người. Dân số Ấn Độ vượt Trung Quốc chủ yếu do cơ cấu dân số trẻ, tỷ lệ sinh vẫn ở mức tương đối cao. Trong khi đó, Trung Quốc đối mặt với hệ quả của chính sách một con trước đây, khiến tỷ lệ sinh giảm và tốc độ già hóa nhanh.
Mai Anh - nguoiquansat.vn
Theo Kiến thức Đầu tư
Bình luận
0 Bình luận