Khi lợi thế lao động giá rẻ không còn đủ sức kéo tăng trưởng, Việt Nam buộc phải chuyển sang mô hình dựa vào công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi xanh – một cuộc tái cấu trúc mang tính sống còn để bứt phá.
Việt Nam đang bước vào một giai đoạn chuyển mình có tính bước ngoặt. Khi các động lực tăng trưởng truyền thống như lao động chi phí thấp, khai thác tài nguyên và mở rộng đầu tư dần bộc lộ giới hạn, yêu cầu tái định vị mô hình phát triển không còn là lựa chọn mang tính chiến lược dài hạn, mà đã trở thành đòi hỏi cấp bách.
Nếu không thay đổi, nền kinh tế có nguy cơ mắc kẹt trong quỹ đạo tăng trưởng trung bình thấp – tăng trưởng vẫn có nhưng thiếu chiều sâu, thiếu sức bật và dễ tổn thương trước các cú sốc toàn cầu.
Không thể có “kết quả mới” với tư duy cũ
Theo Thứ trưởng Bộ Tài chính Đỗ Thành Trung, giai đoạn phát triển mới đặt ra những mục tiêu cao hơn hẳn trước đây. Việt Nam không chỉ hướng tới tăng trưởng nhanh mà phải tăng trưởng bền vững, bao trùm và có chất lượng.
Điều đó đòi hỏi một cuộc tái cấu trúctoàn diện: Từ cách huy động và phân bổ nguồn lực, tổ chức không gian phát triển, đến việc xác lập lại vai trò của từng khu vực kinh tế.
Trong mô hình mới, Nhà nước giữ vai trò kiến tạo, tập trung vào hạ tầng chiến lược, cải cách thể chế và thiết lập môi trường pháp lý minh bạch. Khu vực tư nhân được xác định là động lực sáng tạo chủ yếu, đặc biệt trong kinh tế số, công nghiệp chế biến chế tạo và dịch vụ giá trị gia tăng cao. Dòng vốn FDI không còn được thu hút bằng mọi giá, mà chuyển sang hướng chọn lọc, gắn với chuyển giao công nghệ thế hệ mới và các tiêu chuẩn ESG.
Ở góc nhìn phản biện, ông Nguyễn Như Quỳnh, Viện trưởng Viện Chiến lược và Chính sách kinh tế – tài chính, thẳng thắn nhận định kinh tế Việt Nam hiện ở trạng thái “không bi quan nhưng cũng chưa thể lạc quan”. Nguy cơ tụt hậu và bẫy thu nhập trung bình vẫn hiện hữu nếu các điểm nghẽn thể chế, năng suất và cơ cấu không được xử lý triệt để.
“Rất khó có kết quả mới nếu không có cách làm mới”, ông nhấn mạnh, đặt trọng tâm vào tư duy phát triển – yếu tố bao trùm toàn bộ tiến trình cải cách.
Nếu như trước đây tăng trưởng dựa nhiều vào mở rộng quy mô, thì giai đoạn tới phải dựa vào chất lượng và năng suất.
Ông Vũ Quốc Huy, Giám đốc Trung tâm Đổi mới sáng tạo Quốc gia (NIC), cho biết kinh nghiệm quốc tế cho thấy đổi mới sáng tạo đóng góp tới 50–70% tăng trưởng dài hạn ở các quốc gia thu nhập trung bình – cao. Trong khi đó, mô hình dựa vào lao động giá rẻ đã dần cạn dư địa.
Khoảng cách năng suất là chỉ dấu rõ ràng nhất cho áp lực chuyển đổi. Năm 2023, năng suất lao động của Việt Nam theo PPP chỉ bằng hơn 11% Singapore và 27% Hàn Quốc, khoảng cách với Nhật Bản và Malaysia vẫn rất xa. Mức tăng năng suất bình quân 10 năm đạt khoảng 4,5% – một con số phản ánh sự cải thiện nhưng chưa đủ tạo đột phá.
Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu tái cấu trúc và dòng vốn công nghệ cao dịch chuyển, Việt Nam có cơ hội đón các dự án R&D và công nghệ từ Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu. Nhưng cơ hội chỉ trở thành lợi thế khi nền tảng thể chế đủ mạnh và nguồn nhân lực đủ chất lượng.
Tinh thần đó được thể chế hóa trong Nghị quyết 57-NQ/TW, xác định khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là đột phá chiến lược. Luật Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo có hiệu lực từ 1/10/2025 được kỳ vọng tạo hành lang pháp lý đầy đủ hơn cho hệ sinh thái sáng tạo.
Ở cấp độ triển khai, NIC đang thúc đẩy chương trình phát triển 50.000 kỹ sư bán dẫn đến năm 2030, cùng các hợp tác với Google, Intel, Samsung trong lĩnh vực AI, IoT và dữ liệu lớn. Tuy nhiên, thực tế cho thấy cung – cầu nhân lực công nghệ cao vẫn đang lệch pha: nhu cầu kỹ sư AI tăng khoảng 40% mỗi năm, trong khi năng lực đào tạo mới đáp ứng khoảng 30–35%. Mục tiêu 50.000 kỹ sư bán dẫn hiện mới đạt khoảng 20.000.
Thách thức không chỉ nằm ở đào tạo, mà còn ở nguy cơ chảy máu chất xám, đầu tư R&D còn thấp và hệ sinh thái startup giai đoạn đầu thiếu vốn mạo hiểm.

Chuyển đổi xanh: Áp lực và cơ hội 368 tỷ USD
Song song với đổi mới sáng tạo, chuyển đổi xanh nổi lên như trụ cột thứ hai của mô hình tăng trưởng mới. Theo ước tính của World Bank, nhu cầu tài chính cho chuyển đổi xanh của Việt Nam lên tới 368 tỷ USD, trong đó khu vực tư nhân đóng vai trò then chốt. Để đạt mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, mức đầu tư có thể đạt đỉnh khoảng 118 tỷ USD mỗi năm trong giai đoạn 2036–2040.
Riêng Quy hoạch điện VIII cần hơn 136 tỷ USD đến năm 2030, với hơn 70% vốn từ khu vực tư nhân. Điều này đồng nghĩa hệ thống tài chính trong nước phải phát triển mạnh các công cụ như tín dụng xanh, trái phiếu xanh và thị trường carbon.
Tính đến tháng 9/2025, dư nợ tín dụng xanh đạt 742.000 tỷ đồng; trái phiếu xanh phát hành khoảng 25.000 tỷ đồng giai đoạn 2022–giữa 2025; thị trường tín chỉ carbon đạt khoảng 15.000 tỷ đồng. Năng lượng tái tạo chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tín dụng xanh.
Theo ông David Ambadar (GIZ), việc hoàn thiện khung chính sách thông qua các nghị quyết lớn về phát triển khu vực tư nhân, an ninh năng lượng và trung tâm tài chính quốc tế đang mở đường cho dòng vốn xanh dịch chuyển mạnh hơn vào Việt Nam.
Cuộc chuyển đổi mang tính cấu trúc
Điểm đáng chú ý là đổi mới sáng tạo và chuyển đổi xanh không tồn tại tách rời. Chúng tạo thành hai trụ cột song hành: công nghệ giúp tối ưu hóa tài nguyên, còn chuyển đổi xanh mở ra thị trường và tiêu chuẩn mới cho công nghệ.
Cuộc tái cấu trúc hiện nay vì thế không đơn thuần là thay đổi ngành nghề hay thu hút thêm vốn FDI. Đó là sự chuyển dịch từ mô hình tăng trưởng dựa trên số lượng sang chất lượng; từ lợi thế chi phí thấp sang lợi thế tri thức, từ tham gia chuỗi giá trị ở phân khúc thấp sang từng bước tiến lên nấc thang cao hơn.
Thách thức rất lớn, nhưng nếu tận dụng đúng thời điểm, đây có thể là giai đoạn bản lề để Việt Nam bứt phá khỏi bẫy thu nhập trung bình và xác lập vị thế mới trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Cuộc tái cấu trúc lớn nhất của kinh tế Việt Nam đã bắt đầu - và không còn đường lùi.
Minh Anh - nguoiquansat.vn
Theo Kiến thức Đầu tư
Bình luận
0 Bình luận