World Bank khuyến nghị Việt Nam ưu tiên nâng cao chất lượng việc làm, kết nối hạ tầng, thúc đẩy tăng trưởng xanh và cải cách thể chế để chuyển đổi mô hình tăng trưởng, hướng tới mục tiêu trở thành nền kinh tế thu nhập cao vào năm 2045.

Phát biểu tại Diễn đàn Doanh nghiệp Anh - Việt Nam sáng 29/10, bà Mariam J. Sherman, Giám đốc Cụm quốc gia Ngân hàng Thế giới (World Bank) phụ trách Việt Nam, Campuchia và Lào, cho rằng mô hình tăng trưởng từng giúp Việt Nam đạt được những thành tựu kinh tế ấn tượng đang dần chạm giới hạn.
Theo bà, kể từ Đổi Mới, Việt Nam đã chuyển mình từ một trong những quốc gia nghèo nhất thế giới thành nền kinh tế thu nhập trung bình cao. GDP bình quân đầu người tăng gấp 6 lần, lên hơn 5.000 USD.
Thành quả này được xây dựng trên ba động lực chính: mở cửa thương mại và thu hút đầu tư nước ngoài; chuyển dịch lao động từ nông nghiệp sang sản xuất; tích lũy vốn nhanh. Cứ khoảng 6,5 năm, quy mô vốn của nền kinh tế lại tăng gấp đôi.
Tuy nhiên, bà Sherman cảnh báo công thức tăng trưởng đã đưa Việt Nam đến vị trí hiện nay sẽ không đủ để đưa đất nước lên nhóm thu nhập cao.
Các lợi thế truyền thống như nguồn lao động dồi dào, tích lũy vốn nhanh và hội nhập thương mại ngày càng sâu đang dần suy giảm hiệu quả. Trong khi đó, áp lực già hóa dân số đặt ra yêu cầu cấp thiết phải chuyển sang mô hình tăng trưởng dựa trên năng suất.
Dân số trong độ tuổi lao động của Việt Nam đạt đỉnh vào năm 2014, trong khi tỷ trọng người trên 65 tuổi dự kiến tăng gấp đôi, lên 14% vào năm 2035.
“Việt Nam có nguy cơ già đi trước khi giàu lên”, bà Sherman lưu ý, đồng thời nhấn mạnh tăng trưởng trong giai đoạn tới phải đến từ việc nâng cao năng suất của từng lao động.
Năng suất thấp, liên kết giữa doanh nghiệp nội và FDI còn yếu
Một trong những thách thức lớn của Việt Nam là năng suất lao động còn khoảng cách đáng kể so với các nền kinh tế trong khu vực.
Theo bà Sherman, một lao động sản xuất tại Việt Nam hiện chỉ tạo ra khoảng 6,7 USD giá trị gia tăng mỗi giờ, chưa bằng một nửa mức của Trung Quốc.
Bên cạnh đó, nền kinh tế đang tồn tại khoảng cách giữa khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và doanh nghiệp trong nước. Khu vực FDI chiếm 73% kim ngạch xuất khẩu, có năng suất cao hơn và trả lương tốt hơn, nhưng mức độ liên kết với doanh nghiệp nội địa vẫn hạn chế.
“Đây là cốt lõi của thách thức. Hàng xuất khẩu của Việt Nam đã trở nên tinh vi hơn, nhưng việc làm cho người lao động Việt Nam chưa theo kịp”, đại diện World Bank nhận định.
Thực tế này cho thấy tăng trưởng xuất khẩu chưa đồng nghĩa với việc toàn bộ nền kinh tế được hưởng lợi tương xứng. Nếu doanh nghiệp trong nước chưa tham gia sâu vào chuỗi cung ứng, khả năng lan tỏa công nghệ, nâng cao năng suất và cải thiện thu nhập của người lao động sẽ bị hạn chế.
Từ báo cáo chẩn đoán về Việt Nam, World Bank đưa ra 4 định hướng nhằm tháo gỡ các điểm nghẽn và tạo nền tảng cho mục tiêu trở thành nền kinh tế thu nhập cao vào năm 2045.

Bốn hướng đột phá cho mục tiêu thu nhập cao
Thứ nhất, ưu tiên chất lượng việc làm và nâng cao kỹ năng lao động. Theo World Bank, Việt Nam cần giảm khoảng cách giữa đào tạo và nhu cầu thực tế của doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực có giá trị gia tăng cao.
Sự phát triển nhanh của công nghệ số, kỹ thuật và trí tuệ nhân tạo càng khiến yêu cầu này trở nên cấp bách. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực không chỉ giúp người lao động thích ứng với sự thay đổi của thị trường mà còn tạo điều kiện để doanh nghiệp cải thiện năng suất, tham gia sâu hơn vào các khâu có giá trị cao trong chuỗi sản xuất.
Thứ hai, tăng cường kết nối thị trường, con người và các địa phương. Chi phí logistics cao cùng áp lực bảo đảm nguồn điện cho sản xuất đang làm gia tăng yêu cầu nâng cấp hạ tầng giao thông và năng lượng.
Theo World Bank, nhu cầu đầu tư cho các lĩnh vực hạ tầng này ước tính khoảng 400 tỷ USD. Đây là bài toán lớn đối với khả năng huy động và phân bổ nguồn lực, đồng thời cho thấy vai trò của việc cải thiện kết nối giữa các trung tâm sản xuất, thị trường tiêu thụ và chuỗi cung ứng.
Hạ tầng đồng bộ sẽ giúp giảm chi phí vận hành, tăng khả năng lưu thông hàng hóa và tạo điều kiện để các địa phương, doanh nghiệp khai thác tốt hơn lợi thế phát triển.
Thứ ba, biến rủi ro khí hậu thành cơ hội tăng trưởng. Việt Nam nằm trong nhóm các quốc gia dễ bị tổn thương nhất trước biến đổi khí hậu. World Bank cảnh báo, nếu không có biện pháp ứng phó phù hợp, biến đổi khí hậu có thể khiến GDP Việt Nam giảm 12,5% vào năm 2050.
Trong khi đó, cường độ năng lượng của Việt Nam cao gấp đôi mức trung bình Đông Á; lượng phát thải gắn với hoạt động xuất khẩu chiếm hơn một phần ba tổng phát thải quốc gia.
Theo bà Sherman, chuyển dịch xanh không chỉ là yêu cầu môi trường mà còn có thể trở thành động lực kinh tế mới. Nếu xây dựng được chiến lược khử carbon hiệu quả, quá trình chuyển dịch này có thể giúp GDP tăng gần 3% vào năm 2040.
Thứ tư, tháo gỡ điểm nghẽn thể chế. World Bank coi thể chế là “điểm nghẽn của các điểm nghẽn” trong quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng.
Theo bà Sherman, khi nền kinh tế ngày càng phức tạp và dựa nhiều hơn vào đổi mới sáng tạo, vai trò của Nhà nước cần tiếp tục chuyển từ hoạch định, trực tiếp sản xuất sang kiến tạo và điều tiết.
Đây là yêu cầu quan trọng để tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp phát triển, khuyến khích đổi mới sáng tạo và phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn. Thể chế không chỉ cần bảo đảm tính ổn định mà còn phải thích ứng với những mô hình kinh doanh, công nghệ và phương thức sản xuất mới.
Minh Anh - nguoiquansat.vn
Theo Kiến thức Đầu tư | 2026-10-29 14:18
Bình luận
0 Bình luận