Vĩ mô

Chuyên gia: Xăng E10 mở ra nhiều lợi ích, nhưng cần giải bài toán tâm lý người dùng

Không chỉ góp phần giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, xăng E10 còn tạo động lực phát triển ngành nhiên liệu sinh học trong nước. Dù vậy, các chuyên gia cho rằng việc minh bạch thông tin và củng cố niềm tin của người tiêu dùng sẽ quyết định hiệu quả của lộ trình chuyển đổi này.

Từ ngày 1/6, Việt Nam chính thức triển khai xăng sinh học E10 trên phạm vi toàn quốc. Theo các chuyên gia, đây là bước đi phù hợp với xu hướng chuyển đổi năng lượng xanh, góp phần giảm phát thải, tăng cường an ninh năng lượng và mở ra dư địa phát triển cho ngành nhiên liệu sinh học.

Tuy nhiên, để lộ trình này thành công, cần giải quyết những băn khoăn của người tiêu dùng về chất lượng và khả năng tương thích của nhiên liệu mới.

Việc triển khai xăng E10 tại Việt Nam sẽ bắt đầu từ ngày 1/6
Chuyên gia: Xăng E10 mở nhiều lợi ích, nhưng cần giải bài toán tâm lý người dùng.

Trao đổi về lộ trình sử dụng xăng E10, PGS.TS Nguyễn Thường Lạng, giảng viên cao cấp Viện Thương mại và Kinh tế quốc tế, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, cho rằng Việt Nam đang đi đúng hướng trong quá trình chuyển đổi sang các loại nhiên liệu thân thiện với môi trường. Theo ông, Việt Nam không phải là quốc gia tiên phong nhưng cũng không chậm chân so với xu thế chung của thế giới và đã có sự chuẩn bị tương đối đầy đủ về hạ tầng, nguồn cung cũng như thị trường tiêu thụ.

PGS.TS Nguyễn Thường Lạng đánh giá xăng E10 có ý nghĩa quan trọng trong việc giảm phát thải khí nhà kính từ lĩnh vực giao thông vận tải - một trong những ngành phát thải lớn hiện nay. Việc gia tăng tỷ lệ nhiên liệu sinh học trong xăng không chỉ góp phần thực hiện cam kết phát thải ròng bằng "0", mà còn giúp giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu, qua đó nâng cao khả năng tự chủ và an ninh năng lượng quốc gia.

Ở góc độ kinh tế, ông cho rằng xăng E10 có thể tạo thêm động lực cho nông nghiệp và công nghiệp sinh học trong nước thông qua việc tận dụng các nguồn nguyên liệu như sắn, ngô, mía và phụ phẩm nông nghiệp để sản xuất ethanol. Điều này không chỉ giúp gia tăng giá trị cho ngành nông nghiệp mà còn thúc đẩy phát triển kinh tế tuần hoàn và hình thành chuỗi cung ứng nhiên liệu sinh học bền vững.

Theo vị chuyên gia, nhiều quốc gia trên thế giới đã sử dụng các loại xăng E10, E15 hay E20 trong thời gian dài. Đây là lợi thế để Việt Nam học hỏi kinh nghiệm quốc tế, rút ngắn quá trình chuyển đổi và hạn chế những rủi ro có thể phát sinh.

Tuy nhiên, PGS.TS Nguyễn Thường Lạng cho rằng trở ngại lớn nhất hiện nay không nằm ở công nghệ hay nguồn cung, mà ở tâm lý người tiêu dùng. Nhiều người vẫn lo ngại xăng E10 có thể ảnh hưởng đến động cơ, đặc biệt đối với xe cũ hoặc các loại máy móc nông nghiệp.

Để tạo niềm tin cho thị trường, ông đề xuất cơ quan quản lý và doanh nghiệp cần tăng cường các hoạt động nghiên cứu, thử nghiệm thực tế và công khai minh bạch các kết quả đánh giá về độ bền động cơ, mức tiêu hao nhiên liệu cũng như hiệu quả giảm phát thải của xăng E10.

Bên cạnh đó, chuyên gia cho rằng việc triển khai xăng E10 cần có sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và người tiêu dùng. Ngoài công tác truyền thông, cần nghiên cứu các chính sách hỗ trợ phù hợp như ưu đãi thuế, hỗ trợ phát triển sản xuất ethanol trong nước, thúc đẩy đầu tư vào ngành nhiên liệu sinh học và khuyến khích tiêu dùng xanh.

PGS.TS Nguyễn Thường Lạng dự báo trong 5-10 năm tới, Việt Nam sẽ tiếp tục nâng dần tỷ lệ nhiên liệu sinh học trong cơ cấu tiêu thụ năng lượng, từng bước giảm phụ thuộc vào xăng khoáng và hướng tới một hệ thống năng lượng xanh, bền vững hơn. Theo ông, điều quan trọng nhất hiện nay là xây dựng được niềm tin của người dân đối với xăng E10, từ đó tạo nền tảng cho quá trình chuyển đổi năng lượng trong dài hạn.

Khúc Văn - nguoiquansat.vn

Theo Kiến thức Đầu tư | 2026-06-01 11:27