Cùng với cá chim, cá thu và cá nhụ, cá đé được xếp vào nhóm “tứ quý ngư” của vùng biển Việt Nam – những loài cá quý hiếm, có giá trị cao cả về ẩm thực lẫn sinh thái.
Tuy nhiên, do sản lượng không ổn định và đặc tính kén người ăn, cá đé vẫn là cái tên khá xa lạ với phần lớn người tiêu dùng, dù giá bán luôn ở mức cao.
Loài cá biển có vẻ đẹp ánh bạc
Cá đé là loài cá biển dễ nhận biết với thân dài, mỏng mình, lớp da ánh bạc xanh nổi bật khi còn tươi. Đầu cá ngắn, mắt tương đối to, miệng nhỏ, môi dày và răng nhỏ nhưng dày. Khi bơi thành đàn vào lúc chiều tối, lớp vảy sáng phản chiếu ánh sáng tạo nên những vệt lấp lánh trên mặt nước.

Theo phân loại khoa học, cá đé có tên là Ilisha elongata, còn được gọi là cá lặc hoặc cá trích Trung Quốc. Trên thế giới, loài cá này phân bố chủ yếu tại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, xuất hiện ở vùng biển Malaysia, Trung Quốc, Nhật Bản và một số quốc gia Đông Nam Á. Tại Việt Nam, cá đé được khai thác dọc các vùng biển nhưng không phải thời điểm nào cũng gặp với sản lượng lớn.
Một trong những nguyên nhân khiến cá đé trở nên hiếm là do đặc điểm sinh học khá đặc thù. Cá sống chủ yếu ở tầng nước dưới, thường tập trung ở độ sâu khoảng 9–18 mét. Ban ngày cá ít xuất hiện, đến hoàng hôn mới nổi lên hoạt động mạnh và kéo dài đến rạng sáng hôm sau.
Thức ăn của cá đé chủ yếu là các loài giáp xác nhỏ và cá con, nhờ đó thịt cá có vị ngọt tự nhiên và mùi thơm rất riêng. Dù có thể khai thác quanh năm, mùa cá đé rộ nhất thường kéo dài từ tháng 2 đến tháng 9. Ngoài khoảng thời gian này, sản lượng giảm rõ rệt, khiến cá đé trở thành mặt hàng “có tiền chưa chắc mua được”.
Giá cao, tiêu thụ hẹp và ít xuất hiện trên thị trường nội địa
Trên thị trường, cá đé được rao bán với mức giá khá cao so với nhiều loại cá biển, dao động khoảng 400.000 – 450.000 đồng/kg, tùy thời điểm và chất lượng. Phần lớn cá đé được tiêu thụ ngay tại các vùng ven biển, ít khi xuất hiện phổ biến tại chợ nội địa hoặc hệ thống nhà hàng lớn.
Chính yếu tố này khiến cá đé dù được xếp vào nhóm cá quý nhưng lại mang tính “kín tiếng”, chủ yếu quen thuộc với người dân miền biển hoặc những người sành ăn.

Về giá trị ẩm thực, cá đé được đánh giá cao nhờ thịt thơm, ngọt và chắc. Tuy nhiên, đặc điểm nhiều xương dăm khiến loài cá này không phù hợp với thói quen ăn nhanh, ăn tiện của đời sống hiện đại. Cá đé mỏng mình, nhiều xương nhưng xương xếp theo hàng, không vụn nát; nếu ăn chậm rãi, gỡ từng thớ thịt sẽ không gây khó chịu.
Cách chế biến được đánh giá cao nhất là cá đé nướng mọi. Cá chỉ cần làm sạch, nướng trực tiếp trên than hồng, không tẩm ướp cầu kỳ để giữ trọn hương vị tự nhiên. Khi chín, thịt cá thơm, da xém nhẹ, bên trong béo dịu, ăn kèm muối trắng, tiêu đen và ớt tươi cho hậu vị ngọt thanh, không tanh.
Ngoài ra, cá đé còn được kho kỹ để xương mềm như cá mòi hoặc phơi khô làm đặc sản, dùng nướng hoặc rim mặn – những cách chế biến quen thuộc của người dân ven biển.
Dù sở hữu chất lượng thịt thuộc hàng hảo hạng, cá đé vẫn chưa phổ biến rộng rãi do độ hiếm và đặc tính kén người ăn. Tuy nhiên, với những ai yêu ẩm thực truyền thống và sẵn sàng dành thời gian thưởng thức, cá đé vẫn xứng đáng là một trong những tinh hoa của biển Việt – đại diện cho giá trị bền vững và sự phong phú của đặc sản vùng miền.
Thục Khuê - nguoiquansat.vn
Theo Kiến thức Đầu tư
Bình luận
0 Bình luận