Chứng khoán

FECON dưới góc nhìn tín nhiệm: Vị thế địa kỹ thuật và triển vọng từ backlog 8.600 tỷ đồng

FECON được VIS Rating xếp hạng tín nhiệm BBB- với triển vọng ổn định, nhờ nền tảng địa kỹ thuật vững chắc và khối lượng hợp đồng chưa thực hiện lớn, tạo dư địa tăng trưởng trong các năm tới.

Mới đây, CTCP Xếp hạng Tín nhiệm Đầu tư Việt Nam (VIS Rating) đã xếp hạng tín nhiệm tổ chức phát hành ở mức BBB- đối với CTCP FECON (FECON, HoSE: FCN). Triển vọng của mức xếp hạng này được đánh giá là ổn định.

2026-05-25 10 42 07
VIS Rating đánh giá mức xếp hạng tín nhiệm của FECON

Thành lập năm 2004, FECON đã khẳng định vị thế là một trong những doanh nghiệp hàng đầu trong lĩnh vực thi công móng và công trình ngầm tại Việt Nam. Nền tảng này được xây dựng dựa trên chuyên môn sâu về địa kỹ thuật, hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) được duy trì liên tục, cùng với hợp tác với các nhà thầu quốc tế nhằm ứng dụng các công nghệ thi công tiên tiến. Ngoài ra, thông qua các công ty con, FECON còn đầu tư vào một số dự án trong lĩnh vực bất động sản nhà ở, khu công nghiệp và năng lượng tái tạo.

VIS Rating đánh giá Hồ sơ kinh doanh của FECON ở mức “Trung bình”, phản ánh Hồ sơ ngành ở mức “Dưới trung bình” đối với ngành xây dựng – lĩnh vực hoạt động chính của doanh nghiệp, trong khi Vị thế cạnh tranh và mức độ đa dạng hóa được xếp hạng “Trên trung bình”. Hồ sơ ngành xây dựng ở mức “Dưới trung bình” do rào cản gia nhập thấp, mức độ phân mảnh cao và cạnh tranh gay gắt, dẫn đến sự biến động trong biên lợi nhuận. Theo đó, biên lợi nhuận ngành chịu ảnh hưởng đáng kể từ biến động giá nguyên vật liệu, tiến độ dự án và chu kỳ thu hồi công nợ.

Trong 12–18 tháng tới, tăng trưởng doanh thu ngành xây dựng được kỳ vọng duy trì tích cực nhờ đẩy mạnh giải ngân đầu tư công cho hạ tầng giao thông và sự phục hồi của thị trường bất động sản nhà ở. Động lực tăng trưởng nhiều khả năng tập trung tại các đô thị lớn và khu vực vệ tinh lân cận.

VIS Rating đánh giá Vị thế cạnh tranh và mức độ đa dạng hóa của FECON ở mức “Trên trung bình”, nhờ vào sự chuyên môn hóa trong lĩnh vực thi công móng và công trình ngầm – phân khúc có độ phức tạp kỹ thuật cao và rào cản gia nhập đáng kể, đặc biệt liên quan đến nghiên cứu khả thi và năng lực kỹ thuật chuyên sâu. Tính cả các công ty con trong lĩnh vực xây dựng, FECON nằm trong nhóm 10 doanh nghiệp xây dựng niêm yết lớn nhất tại Việt Nam xét theo doanh thu. Công ty cũng ghi nhận tỷ suất lợi nhuận gộp cao hơn mức trung bình ngành.

Trong mảng xây dựng cốt lõi, FECON ghi nhận doanh thu khoảng 2.400–2.900 tỷ đồng trong giai đoạn 2024–2025, phản ánh quy mô ở mức “Trung bình” theo đánh giá của VIS Rating.

Lợi thế cạnh tranh của FECON đến từ khả năng cung cấp giải pháp địa kỹ thuật toàn diện, bao gồm khảo sát địa chất, tư vấn kỹ thuật, thiết kế, sản xuất vật liệu và thi công. Công ty duy trì năng lực R&D tốt, tập trung vào kỹ thuật địa chất, thử nghiệm nền móng, đồng thời phát triển và ứng dụng các công nghệ thi công tiên tiến như máy khoan hầm, công nghệ khoan phụt vữa cao áp và kích ống ngầm. Mô hình dịch vụ tích hợp này giúp nâng cao kiểm soát chất lượng và tối ưu phương pháp thi công, đặc biệt đối với các dự án có điều kiện địa chất phức tạp.

Trải qua hơn 20 năm hoạt động, FECON đã xây dựng hồ sơ năng lực với hơn 600 dự án, bao gồm nhiều công trình có độ phức tạp cao như tuyến Metro số 1 TP. HCM, tuyến Metro số 3 Hà Nội, Nhà máy điện Nhơn Trạch 3 & 4 và Khu liên hợp gang thép Hòa Phát Dung Quất. Hồ sơ này góp phần củng cố năng lực cạnh tranh trong các gói thầu lớn, đồng thời duy trì khối lượng công việc và doanh thu ổn định.

dsc_0151-1024x680.jpg
FECON tham gia vận hành Robot đào hầm tại dự án đường sắt đô thị số 1 đoạn Bến Thành – Suối Tiên (Ảnh: FECON)

FECON cũng nhận được hỗ trợ kỹ thuật và tài chính từ Raito Kogyo – cổ đông chiến lược và đối tác kỹ thuật của công ty. Là một nhà thầu hàng đầu Nhật Bản, Raito Kogyo đã chuyển giao công nghệ và chuyên môn trong lĩnh vực địa kỹ thuật, công trình ngầm và ổn định mái dốc. Mối quan hệ này giúp nâng cao năng lực thi công và uy tín của FECON, đồng thời hỗ trợ mở rộng sang các dự án cảng biển và đường sắt đô thị. Ngoài ra, Raito Kogyo cũng cung cấp các khoản vay và bảo lãnh thanh toán cho CTCP Công trình ngầm FECON Raito – công ty con do FECON sở hữu 51%.

VIS Rating đánh giá khả năng sinh lời và hiệu quả hoạt động của FECON ở mức “Dưới trung bình” so với các doanh nghiệp phi tài chính tại Việt Nam, chủ yếu do đặc thù biên lợi nhuận của ngành xây dựng. Trong giai đoạn 2026–2027, VIS Rating kỳ vọng doanh thu của công ty tăng khoảng 25% mỗi năm, đạt 4.000–4.300 tỷ đồng, được hỗ trợ bởi giá trị hợp đồng chưa thực hiện lớn, khoảng 8.600 tỷ đồng tại thời điểm năm 2025.

Biên EBITDA dự kiến cải thiện lên khoảng 7,7%, so với mức trung bình 6,6% trong giai đoạn 2024–2025, nhờ đóng góp nhiều hơn từ các dự án đường sắt đô thị và cảng biển – những lĩnh vực có biên lợi nhuận cao hơn và yêu cầu kỹ thuật phức tạp.

Tuy nhiên, VIS Rating đánh giá đòn bẩy tài chính và khả năng bao phủ nợ của FECON ở mức “Dưới trung bình”, phản ánh mức nợ vay còn cao và khả năng trả nợ hạn chế. Nợ vay chủ yếu là ngắn hạn, phục vụ vốn lưu động cho hoạt động xây dựng và có thể tiếp tục tăng khi công ty trúng thêm hợp đồng mới. Dù vậy, tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu được kỳ vọng duy trì dưới 1 lần.

Khả năng sinh lời cải thiện dự kiến giúp tỷ lệ nợ/EBITDA giảm xuống khoảng 6,4 lần trong giai đoạn 2026–2027, so với mức trung bình 9,3 lần giai đoạn 2024–2025. Các chỉ số bao phủ nợ vẫn ở mức thấp, với EBIT/chi phí lãi vay khoảng 1,6 lần và CFO/nợ khoảng 3%, không cải thiện đáng kể so với trước.

Tương tự nhiều doanh nghiệp xây dựng khác, FECON đối mặt với rủi ro tái cấp vốn do phụ thuộc vào nguồn vay ngắn hạn từ ngân hàng. Trong quá khứ, công ty duy trì khả năng tiếp cận tín dụng tương đối tốt. Ban lãnh đạo cũng đặt mục tiêu cải thiện thanh khoản thông qua đẩy nhanh thu hồi công nợ, đặc biệt từ các công ty con.

Về triển vọng xếp hạng tín nhiệm, VIS Rating cho biết mức BBB- có thể được nâng lên nếu hồ sơ tín nhiệm độc lập của FECON cải thiện, thể hiện qua việc giảm đòn bẩy tài chính và tăng khả năng sinh lời, ví dụ như tỷ lệ nợ/EBITDA giảm xuống dưới 2,1 lần, EBIT/chi phí lãi vay vượt 5,4 lần hoặc CFO/nợ vượt 15%.

Ngược lại, xếp hạng có thể bị hạ nếu thanh khoản suy yếu do các yếu tố pháp lý hoặc khả năng tiếp cận vốn giảm, hoặc nếu đòn bẩy tài chính gia tăng, khiến các chỉ số tài chính xấu đi, như nợ/EBITDA vượt 8 lần, EBIT/chi phí lãi vay giảm dưới 0,9 lần hoặc CFO/nợ giảm dưới 0,5%.

Thu Huyền - nguoiquansat.vn

Theo Kiến thức Đầu tư