Giá xăng dầu tăng theo biến động từ eo biển Hormuz, nhưng Việt Nam đã triển khai nhiều giải pháp nhằm kiểm soát thị trường và đảm bảo an ninh năng lượng.

Trong những ngày trung tuần tháng 3/2026, bản đồ năng lượng toàn cầu một lần nữa bị rung chuyển bởi những căng thẳng quân sự leo thang tại khu vực Trung Đông, đặc biệt là quanh eo biển Hormuz.
Đây không chỉ là câu chuyện của những con số trên sàn giao dịch quốc tế mà đã trực tiếp trở thành bài toán với an ninh năng lượng và sự ổn định kinh tế của Việt Nam.
Theo Báo cáo ngành dầu khí tháng 03/2026 của Công ty Cổ phần Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội (SHS), thế giới đang chứng kiến một cú sốc cung khi giá dầu Brent có thời điểm duy trì ở mức quanh 103 USD/thùng.
Sự gián đoạn tại eo biển Hormuz - nơi trung chuyển khoảng 20% tổng tiêu thụ dầu và 27% thương mại dầu đường biển đi qua khu vực này - đã đẩy phí vận chuyển tăng vọt, gây ra tâm lý lo ngại về một cuộc khủng hoảng năng lượng quy mô lớn.
Ngoài Hormuz, các điểm nghẽn khác như Eo biển Malacca hay Bab el-Mandeb cũng làm gia tăng tính dễ tổn thương của hệ thống, khi phần lớn dòng chảy dầu mỏ thế giới bị phụ thuộc vào một số tuyến vận tải hạn chế
Trong bối cảnh đó, Việt Nam cũng không đứng ngoài vòng xoáy ảnh hưởng do cấu trúc cung - cầu năng lượng có độ mở và sự phụ thuộc lớn vào thị trường quốc tế (nhập khẩu khoảng 50% nhiên liệu tinh chế và 100% LNG/LPG) .
Tại thị trường nội địa, tác động của cuộc xung đột đã hiện hữu ngay lập tức thông qua giá xăng dầu bán lẻ.
Theo báo cáo từ SHS, chỉ trong giai đoạn từ cuối tháng 2 đến giữa tháng 3/2026, giá trần xăng và dầu diesel tại Việt Nam đã tăng lần lượt 44% và 59%. Sự gia tăng này không chỉ xuất phát từ giá dầu thô thế giới mà còn do chi phí logistics bị đội lên đáng kể khi các tuyến vận tải phải đi vòng qua châu Phi, khiến thời gian hành trình tăng gấp đôi và cước vận tải tàu dầu VLCC tăng từ 20-50%.
Việt Nam là một trong những thị trường tiêu thụ xăng dầu lớn tại Đông Nam Á, với nhu cầu ước tính khoảng 550.000 - 600.000 thùng/ngày. Tuy nhiên sản lượng khai thác dầu thô trong nước hiện chỉ khoảng 180.000 - 200.000 thùng/ngày, thấp hơn rất nhiều so với nhu cầu, và đang có xu hướng suy giảm. Vấn đề của thị trường xăng dầu Việt Nam nằm ở cấu trúc cung – cầu mất cân đối mang tính dài hạn.
Ở khâu lọc hóa dầu, hai nhà máy chủ lực là Dung Quất và Nghi Sơn hiện đáp ứng khoảng 70% nhu cầu xăng dầu trong nước. Tuy nhiên, mức “tự chủ” này mang tính tương đối, bởi cả hai nhà máy đều phụ thuộc đáng kể vào dầu thô nhập khẩu.

Ngoài ra, Việt Nam vẫn phải phụ thuộc đáng kể vào nhập khẩu xăng dầu thành phẩm, đặc biệt là khoảng 45% nhu cầu diesel và ~25% nhu cầu xăng, tạo nên một áp lực rất lớn lên dự trữ nhiên liệu chiến lược vốn chỉ duy trì được từ 23 đến 29 ngày.
Phần lớn các lô hàng này đến từ các trung tâm năng lượng khu vực như Singapore và Hàn Quốc. Khi khủng hoảng Trung Đông xảy ra, các chuyến hàng đang trên đường có thể bị trì hoãn, thậm chí gián đoạn, làm gia tăng rủi ro thiếu hụt nguồn cung trong ngắn hạn
Thực tế này tạo ra một dạng “phụ thuộc kép” đối với thị trường Việt Nam khi: Việt Nam vừa phụ thuộc vào giá dầu thô toàn cầu, vốn chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các biến động địa chính trị, đặc biệt tại Trung Đông; vừa phụ thuộc vào nguồn cung sản phẩm trong khu vực, từ các trung tâm lọc hóa dầu châu Á – những nơi cũng phụ thuộc vào dầu thô Trung Đông.
Theo SHS, điều này khiến các cú sốc tại các tuyến vận tải chiến lược như Eo biển Hormuz có thể lan truyền nhanh chóng đến thị trường trong nước, không chỉ qua kênh giá mà còn qua nguy cơ thiếu hụt nguồn cung vật lý.
Trước tình hình cấp bách, báo cáo từ SHS chỉ ra, Chính phủ Việt Nam đã triển khai hàng loạt biện pháp khẩn cấp để kìm hãm đà tăng giá và bảo vệ nền kinh tế.
Các chính sách điều chỉnh thuế đã được thực hiện quyết liệt như giảm thuế nhập khẩu về 0%, miễn thuế bảo vệ môi trường và thuế tiêu thụ đặc biệt cho nhiên liệu.
Đặc biệt, Quỹ bình ổn giá xăng dầu đã được chi ra với mức hỗ trợ từ 4.000 đến 5.000 đồng/lít, giúp giá bán lẻ trong nước thấp hơn khoảng 2.000 đến 5.000 đồng/lít so với giá thị trường nếu không có trợ thiệp.
Cơ chế điều hành giá cũng trở nên linh hoạt hơn, cho phép điều chỉnh ngoài chu kỳ khi giá thế giới có biến động lớn trên 7%, giúp thị trường nội địa phản ứng nhanh nhạy hơn với các cú sốc cung.
Tuy nhiên, về dài hạn, lời giải cho bài toán an ninh năng lượng nằm ở việc nâng cao năng lực sản xuất nội địa và cải thiện hệ thống hạ tầng.
Việt Nam hiện là nhà sản xuất dầu khí lớn thứ ba Đông Nam Á, nhưng sản lượng tại các mỏ chủ lực như Bạch Hổ hay Sư Tử Đen đang dần cạn kiệt.
Để bù đắp sự thiếu hụt này, Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN) đang đẩy mạnh các dự án thượng nguồn trọng điểm như chuỗi dự án khí - điện Lô B Ô Môn với kỳ vọng mang lại dòng khí đầu tiên vào năm 2027.
Những nỗ lực này được hỗ trợ bởi các cải cách thể chế quan trọng như Nghị quyết 70-NQ/TW khẳng định dầu khí là trụ cột an ninh quốc gia, hay việc phân cấp mạnh mẽ cho PVN trong việc phê duyệt và điều chỉnh các dự án mỏ nhỏ, mỏ cận biên thông qua Luật Dầu khí sửa đổi.
Việc tháo gỡ các "nút thắt" pháp lý được kỳ vọng sẽ rút ngắn thời gian chuẩn bị đầu tư từ 6-12 tháng, tạo đà cho chu kỳ tăng trưởng mới của ngành.
Trong phân khúc trung nguồn, thị trường vận tải dầu khí đang chứng kiến sự phân hóa rõ nét. Các doanh nghiệp như PVTrans (PVT) đang tận dụng thời điểm cước vận tải cao để trẻ hóa đội tàu và mở rộng tầm hoạt động ra quốc tế.
Với việc liên tục tiếp nhận tàu mới và duy trì độ tuổi đội tàu trẻ hơn trung bình thế giới, các doanh nghiệp vận tải Việt Nam đang khẳng định năng lực cạnh tranh tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương và Trung Đông.
Ở mảng khí, Tổng công ty Khí Việt Nam (PV Gas) tiếp tục giữ vai trò then chốt trong hạ tầng LNG, với kho cảng Thị Vải là hạt nhân cho chiến lược chuyển dịch năng lượng theo Quy hoạch điện VIII.
LNG được xác định là nguồn nhiên liệu chuyển tiếp quan trọng, dự kiến chiếm tới 60-65% nhu cầu điện khí vào năm 2030, dù hiện tại phân khúc này vẫn đang đối mặt với nhiều rủi ro về chi phí nhập khẩu cao và những khó khăn trong thu xếp tài chính.
Trong bối cảnh xung đột quốc tế, các nhà máy này ưu tiên tối đa cho thị trường trong nước và tận dụng biên lợi nhuận lọc dầu đang ở mức cao để cải thiện hiệu quả kinh doanh.
Đặc biệt, Công ty Lọc hóa dầu Bình Sơn đang đẩy mạnh dự án nâng cấp, mở rộng nhà máy Dung Quất để tăng công suất thêm 15% và nâng cao chất lượng sản phẩm, nhằm bám sát tiêu chuẩn khí thải ngày càng khắt khe và giảm phụ thuộc vào nguồn dầu thô nhập khẩu từ các khu vực như Kuwait - quốc gia đang cung cấp tới 80% dầu thô nhập khẩu cho Việt Nam.

Nhìn chung, ngành dầu khí Việt Nam năm 2026 đang đứng trước một khúc quanh quan trọng. Những biến động địa chính trị tại Trung Đông như một lời nhắc nhở về tầm quan trọng của việc tự chủ năng lượng. Mặc dù áp lực ngắn hạn về giá và nguồn cung là rất lớn, nhưng đây cũng chính là động lực để Việt Nam quyết liệt hơn trong việc thực hiện các cải cách pháp lý, đẩy nhanh tiến độ các siêu dự án khí - điện và đa dạng hóa nguồn cung nhập khẩu.
Sự chuyển mình từ một đơn vị khai thác tài nguyên thuần túy sang một hệ sinh thái năng lượng tích hợp, bao gồm cả các mảng dịch vụ kỹ thuật cao và năng lượng sạch như điện gió ngoài khơi hay lưu trữ carbon, sẽ là chìa khóa để ngành dầu khí Việt Nam không chỉ đứng vững trước mọi cơn bão mà còn vươn mình trở thành ngành đầu tàu của nền kinh tế xanh trong tương lai.
Mai Anh - nguoiquansat.vn
Theo Kiến thức Đầu tư | 2026-03-26 16:07
Bình luận
0 Bình luận